Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
21
X
1.01
Đội khách
21
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả52%
48%
8
4
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Thiago de Oliveira
Israel Laudelino De Lima
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
1 - 3
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
America FC Natal RN |
4 | 9 | 10 | |
| 2 |
ABC RN |
4 | 9 | 10 | |
| 3 |
Quinho FC |
4 | 7 | 10 | |
| 4 |
Potiguar RN |
4 | 1 | 7 | |
| 5 |
Laguna RN |
4 | -4 | 3 | |
| 6 |
Potyguar Seridoense |
4 | -6 | 3 | |
| 7 |
Santa Cruz RN |
4 | -7 | 3 | |
| 8 |
Globo |
4 | -9 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
America FC Natal RN |
4 | 9 | 7 | |
| 2 |
ABC RN |
4 | 9 | 6 | |
| 3 |
Laguna RN |
4 | -4 | 3 | |
| 4 |
Potiguar RN |
4 | 1 | 3 | |
| 5 |
Potyguar Seridoense |
4 | -6 | 3 | |
| 6 |
Quinho FC |
4 | 7 | 1 | |
| 7 |
Globo |
4 | -9 | 0 | |
| 8 |
Santa Cruz RN |
4 | -7 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quinho FC |
4 | 7 | 9 | |
| 2 |
Potiguar RN |
4 | 1 | 4 | |
| 3 |
ABC RN |
4 | 9 | 4 | |
| 4 |
Santa Cruz RN |
4 | -7 | 3 | |
| 5 |
America FC Natal RN |
4 | 9 | 3 | |
| 6 |
Globo |
4 | -9 | 0 | |
| 7 |
Laguna RN |
4 | -4 | 0 | |
| 8 |
Potyguar Seridoense |
4 | -6 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paulinho |
|
7 |
| 2 |
Igor Ruan Sousa dos Santos |
|
5 |
| 3 |
Thiago de Oliveira |
|
4 |
| 4 |
Alexandre Tubias Pontes |
|
3 |
| 5 |
Diego Pinheiro Costa |
|
3 |
| 6 |
Murilo Dos Santos Pereira |
|
3 |
| 7 |
Edson Felipe da Cruz |
|
3 |
| 8 |
Carlos Adriano Santos Do Carmo |
|
3 |
| 9 |
Salatiel Júnior |
|
3 |
| 10 |
Érick Landini |
|
2 |
ABC RN
Đối đầu
Quinho FC
Brazilian Campeonato Potiguar
Đối đầu
Brazilian Campeonato Potiguar
Brazilian Campeonato Potiguar
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu