Khalid Hassan Mohamed Hussain Alshaibani 29’
faris saulaiman 81’
92’ Benik Tunani
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.01
X
26
Đội khách
101
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả55%
45%
2
2
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảCheick Timite
Khalid Hassan Mohamed Hussain Alshaibani
faris saulaiman
Benik Tunani
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
0 - 1
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Al-Dhaid Football Stadium |
|---|---|
|
|
2,000 |
|
|
Sharjah |
Trận đấu tiếp theo
03/05
21:00
Al Arabi(UAE)
Emirates Club
24/04
20:55
Majd FC
Al Thaid
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
55%
45%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dubai United |
23 | 15 | 50 | |
| 2 |
Dibba Al-Hisn |
23 | 29 | 46 | |
| 3 |
Hatta |
23 | 19 | 44 | |
| 4 |
Al Orooba(UAE) |
23 | 16 | 44 | |
| 5 |
Al Thaid |
23 | 13 | 44 | |
| 6 |
Al Arabi(UAE) |
24 | 11 | 44 | |
| 7 |
Ahli Al-Fujirah |
23 | 4 | 37 | |
| 8 |
Emirates Club |
23 | 2 | 36 | |
| 9 |
Al-Hamriyah |
23 | 7 | 29 | |
| 10 |
Gulf United FC |
24 | -12 | 22 | |
| 11 |
City Club |
23 | -17 | 22 | |
| 12 |
Al-Ittifaq Dubai |
23 | -16 | 19 | |
| 13 |
Masfout |
24 | -24 | 18 | |
| 14 |
Al-Jazira Al-Hamra |
24 | -18 | 17 | |
| 15 |
Majd FC |
24 | -29 | 14 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dibba Al-Hisn |
23 | 29 | 28 | |
| 2 |
Dubai United |
23 | 15 | 26 | |
| 3 |
Ahli Al-Fujirah |
23 | 4 | 26 | |
| 4 |
Al Orooba(UAE) |
23 | 16 | 24 | |
| 5 |
Hatta |
23 | 19 | 24 | |
| 6 |
Al Arabi(UAE) |
24 | 11 | 20 | |
| 7 |
Al Thaid |
23 | 13 | 20 | |
| 8 |
Emirates Club |
23 | 2 | 18 | |
| 9 |
Gulf United FC |
24 | -12 | 15 | |
| 10 |
City Club |
23 | -17 | 13 | |
| 11 |
Al-Hamriyah |
23 | 7 | 11 | |
| 12 |
Al-Ittifaq Dubai |
23 | -16 | 10 | |
| 13 |
Majd FC |
24 | -29 | 9 | |
| 14 |
Masfout |
24 | -24 | 6 | |
| 15 |
Al-Jazira Al-Hamra |
24 | -18 | 5 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Arabi(UAE) |
24 | 11 | 24 | |
| 2 |
Dubai United |
23 | 15 | 24 | |
| 3 |
Al Thaid |
23 | 13 | 24 | |
| 4 |
Hatta |
23 | 19 | 20 | |
| 5 |
Al Orooba(UAE) |
23 | 16 | 20 | |
| 6 |
Emirates Club |
23 | 2 | 18 | |
| 7 |
Dibba Al-Hisn |
23 | 29 | 18 | |
| 8 |
Al-Hamriyah |
23 | 7 | 18 | |
| 9 |
Al-Jazira Al-Hamra |
24 | -18 | 12 | |
| 10 |
Masfout |
24 | -24 | 12 | |
| 11 |
Ahli Al-Fujirah |
23 | 4 | 11 | |
| 12 |
Al-Ittifaq Dubai |
23 | -16 | 9 | |
| 13 |
City Club |
23 | -17 | 9 | |
| 14 |
Gulf United FC |
24 | -12 | 7 | |
| 15 |
Majd FC |
24 | -29 | 5 |
Upgrade Team
Degrade Team
Không có dữ liệu
Al Thaid
Đối đầu
Al Arabi(UAE)
United Arab Emirates Division 1 Group A
Đối đầu
United Arab Emirates Division 1 Group A
United Arab Emirates Division 1 Group A
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu