58’ Jorge Álvarez
65’ José Pinto
72’ C. Bennett
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
9.5
X
6
Đội khách
1.2
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
5
6
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảchavez yethson
Raul garcia
felix garcia
Raul garcia
Jorge Álvarez
José Pinto
Carlos Roberto Fernández
daniel rocha
Jerry Bengtson
Jorge Benguché
C. Bennett
Jhonatan Córdova
hermes castillo
didier paguada
Jorge Álvarez
didier paguada
franco jordi
marco aceituno
eiver florez
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 3
3 - 0
2 - 0
2 - 7
2 - 2
2 - 1
2 - 0
1 - 0
4 - 1
0 - 0
1 - 0
2 - 0
1 - 0
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Trận đấu tiếp theo
23/04
08:30
CD Olimpia
Marathon
27/04
Unknown
CD Motagua
Atletico Choloma
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
20 | 18 | 44 | |
| 2 |
Marathon |
20 | 26 | 42 | |
| 3 |
CD Motagua |
20 | 7 | 35 | |
| 4 |
Platense |
20 | 14 | 29 | |
| 5 |
Real Espana |
20 | 7 | 29 | |
| 6 |
Olancho FC |
20 | 8 | 27 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
20 | -6 | 26 | |
| 8 |
Juticalpa |
20 | -14 | 25 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
20 | -6 | 18 | |
| 10 |
CD Victoria |
20 | -19 | 14 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
20 | -35 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Motagua |
17 | 16 | 35 | |
| 2 |
CD Olimpia |
17 | 14 | 32 | |
| 3 |
Real Espana |
17 | 8 | 31 | |
| 4 |
Olancho FC |
17 | 13 | 30 | |
| 5 |
Marathon |
18 | 6 | 27 | |
| 6 |
Atletico Choloma |
18 | -6 | 20 | |
| 7 |
Platense |
17 | 2 | 18 | |
| 8 |
Lobos UPNFM |
17 | -6 | 18 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
17 | -11 | 16 | |
| 10 |
Juticalpa |
18 | -23 | 15 | |
| 11 |
CD Victoria |
17 | -13 | 13 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Marathon |
20 | 26 | 26 | |
| 2 |
CD Olimpia |
20 | 18 | 24 | |
| 3 |
Real Espana |
20 | 7 | 19 | |
| 4 |
CD Motagua |
20 | 7 | 18 | |
| 5 |
Platense |
20 | 14 | 18 | |
| 6 |
Olancho FC |
20 | 8 | 17 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
20 | -6 | 15 | |
| 8 |
Génesis Policía Nacional |
20 | -6 | 15 | |
| 9 |
Juticalpa |
20 | -14 | 11 | |
| 10 |
Atletico Choloma |
20 | -35 | 10 | |
| 11 |
CD Victoria |
20 | -19 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Real Espana |
17 | 8 | 20 | |
| 2 |
Olancho FC |
17 | 13 | 18 | |
| 3 |
CD Motagua |
17 | 16 | 16 | |
| 4 |
Marathon |
18 | 6 | 16 | |
| 5 |
CD Olimpia |
17 | 14 | 13 | |
| 6 |
Atletico Choloma |
18 | -6 | 12 | |
| 7 |
Platense |
17 | 2 | 12 | |
| 8 |
Lobos UPNFM |
17 | -6 | 12 | |
| 9 |
CD Victoria |
17 | -13 | 10 | |
| 10 |
Juticalpa |
18 | -23 | 9 | |
| 11 |
Génesis Policía Nacional |
17 | -11 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
20 | 18 | 20 | |
| 2 |
CD Motagua |
20 | 7 | 17 | |
| 3 |
Marathon |
20 | 26 | 16 | |
| 4 |
Juticalpa |
20 | -14 | 14 | |
| 5 |
Lobos UPNFM |
20 | -6 | 11 | |
| 6 |
Platense |
20 | 14 | 11 | |
| 7 |
Olancho FC |
20 | 8 | 10 | |
| 8 |
Real Espana |
20 | 7 | 10 | |
| 9 |
CD Victoria |
20 | -19 | 7 | |
| 10 |
Génesis Policía Nacional |
20 | -6 | 3 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
20 | -35 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
17 | 14 | 19 | |
| 2 |
CD Motagua |
17 | 16 | 19 | |
| 3 |
Génesis Policía Nacional |
17 | -11 | 13 | |
| 4 |
Olancho FC |
17 | 13 | 12 | |
| 5 |
Real Espana |
17 | 8 | 11 | |
| 6 |
Marathon |
18 | 6 | 11 | |
| 7 |
Atletico Choloma |
18 | -6 | 8 | |
| 8 |
Lobos UPNFM |
17 | -6 | 6 | |
| 9 |
Platense |
17 | 2 | 6 | |
| 10 |
Juticalpa |
18 | -23 | 6 | |
| 11 |
CD Victoria |
17 | -13 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rodrigo de Olivera |
|
27 |
| 1 |
Rodrigo de Olivera |
|
26 |
| 2 |
Nicolás Messiniti |
|
23 |
| 3 |
erick puerto |
|
19 |
| 4 |
alexy vega |
|
13 |
| 5 |
josue villafranca |
|
12 |
| 6 |
Eddie Hernández |
|
12 |
| 7 |
Rubilio Castillo |
|
12 |
| 8 |
kleber john |
|
11 |
| 9 |
aaron yemerson cabrera |
|
10 |
Atletico Choloma
Đối đầu
CD Olimpia
Honduras Primera Division
Đối đầu
Honduras Primera Division
Honduras Primera Division
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu