Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1

X

34

Đội khách

101

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Brasiliense

62%

ARUC

38%

7 Sút trúng đích 1

11

2

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

33’
1-0

39’
39’

45’

69’
2-0
81’

Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Brasiliense
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
ARUC
0 Trận thắng 0%
Brasiliense

2 - 0

ARUC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

ARUC

4

-6

3

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Brasiliense

62%

ARUC

38%

7 Sút trúng đích 1
11 Corner Kicks 2
2 Yellow Cards 4

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Brasiliense

64%

ARUC

36%

6 Sút trúng đích 1
2 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Brasiliense

60%

ARUC

40%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gama

Gama

4 4 10
2
Samambaia DF

Samambaia DF

4 2 8
3
Sobradinho EC

Sobradinho EC

4 2 8
4
Capital CF

Capital CF

4 5 7
5
Ceilandia DF

Ceilandia DF

4 3 7
6
Brasiliense

Brasiliense

4 3 5
7
Real FC

Real FC

4 -1 4
8
Paranoa EC

Paranoa EC

4 -4 3
9
ARUC

ARUC

4 -6 3
10
Brasilia

Brasilia

4 -8 0

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sobradinho EC

Sobradinho EC

4 2 6
2
Gama

Gama

4 4 4
3
Ceilandia DF

Ceilandia DF

4 3 4
4
Brasiliense

Brasiliense

4 3 4
5
Paranoa EC

Paranoa EC

4 -4 3
6
Samambaia DF

Samambaia DF

4 2 3
7
Real FC

Real FC

4 -1 1
8
Capital CF

Capital CF

4 5 1
9
ARUC

ARUC

4 -6 0
10
Brasilia

Brasilia

4 -8 0

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Capital CF

Capital CF

4 5 6
2
Gama

Gama

4 4 6
3
Samambaia DF

Samambaia DF

4 2 5
4
ARUC

ARUC

4 -6 3
5
Ceilandia DF

Ceilandia DF

4 3 3
6
Real FC

Real FC

4 -1 3
7
Sobradinho EC

Sobradinho EC

4 2 2
8
Brasiliense

Brasiliense

4 3 1
9
Paranoa EC

Paranoa EC

4 -4 0
10
Brasilia

Brasilia

4 -8 0

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Không có dữ liệu

Brasiliense

Đối đầu

ARUC

Chủ nhà
This league

Brazilian Brasiliense DF Division 1

FT

11/01
FT

Brasiliense

Brasiliense

Brasilia

Brasilia

4 0
4 4

18/01
FT

Real FC

Real FC

Brasiliense

Brasiliense

0 0
2 4

26/01
FT

Brasiliense

Brasiliense

Gama

Gama

1 2
12 2

22/01
FT

Brasiliense

Brasiliense

Sobradinho EC

Sobradinho EC

0 0
10 5

12/02
FT

Paranoa EC

Paranoa EC

Brasiliense

Brasiliense

0 1
4 6

22/02
FT

Capital CF

Capital CF

Brasiliense

Brasiliense

2 2
5 4

27/03
Unknown

Brasiliense

Brasiliense

Gama

Gama

0 0

16/03
Unknown

Gama

Gama

Brasiliense

Brasiliense

3 0

24/02
Unknown

Brasiliense

Brasiliense

Gama

Gama

2 0

08/02
Unknown

Gama

Gama

Brasiliense

Brasiliense

2 0

04/02
Unknown

Brasiliense

Brasiliense

Gama

Gama

1 2

25/03
Unknown

Brasiliense

Brasiliense

Gama

Gama

1 0

21/03
Unknown

Gama

Gama

Brasiliense

Brasiliense

0 4

27/01
Unknown

Gama

Gama

Brasiliense

Brasiliense

3 2

13/05
Unknown

Brasiliense

Brasiliense

Gama

Gama

4 0

26/04
Unknown

Gama

Gama

Brasiliense

Brasiliense

0 3

01/04
Unknown

Gama

Gama

Brasiliense

Brasiliense

1 2

26/08
Unknown

Brasiliense

Brasiliense

Gama

Gama

3 1

16/02
Unknown

Brasiliense

Brasiliense

Gama

Gama

0 0

21/04
Unknown

Brasiliense

Brasiliense

Gama

Gama

2 2

14/04
Unknown

Gama

Gama

Brasiliense

Brasiliense

3 1

18/03
Unknown

Gama

Gama

Brasiliense

Brasiliense

1 0

09/02
Unknown

Brasiliense

Brasiliense

Gama

Gama

2 1

09/03
Unknown

Brasiliense

Brasiliense

Paranoa EC

Paranoa EC

2 0

28/02
Unknown

Capital CF

Capital CF

Brasiliense

Brasiliense

3 0

17/02
Unknown

Sobradinho EC

Sobradinho EC

Brasiliense

Brasiliense

0 0

10/02
Unknown

Brasiliense

Brasiliense

Ceilandense

Ceilandense

2 0

03/02
Unknown

Ceilandia DF

Ceilandia DF

Brasiliense

Brasiliense

0 1

31/01
Unknown

Brasiliense

Brasiliense

Legiao FC

Legiao FC

3 0

25/01
Unknown

Real FC

Real FC

Brasiliense

Brasiliense

0 3

20/01
Unknown

Brasiliense

Brasiliense

Samambaia DF

Samambaia DF

2 1

Đối đầu

Brasiliense
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
ARUC
0 Trận thắng 0%

Brazilian Brasiliense DF Division 1

FT

09/02
FT

Brasiliense

Brasiliense

ARUC

ARUC

2 0
11 2

Brazilian Brasiliense DF Division 1

FT

11/01
FT

Paranoa EC

Paranoa EC

ARUC

ARUC

0 1
7 3

17/01
FT

ARUC

ARUC

Capital CF

Capital CF

0 3
1 13

22/01
FT

Ceilandia DF

Ceilandia DF

ARUC

ARUC

3 0
6 7

01/02
FT

ARUC

ARUC

Brasilia

Brasilia

0 1
3 6

25/01
FT

Sobradinho EC

Sobradinho EC

ARUC

ARUC

2 1
9 4

09/02
FT

Brasiliense

Brasiliense

ARUC

ARUC

2 0
11 2

13/02
FT

ARUC

ARUC

Samambaia DF

Samambaia DF

1 3
3 10

22/02
FT

Gama

Gama

ARUC

ARUC

2 0
5 1

01/03
FT

ARUC

ARUC

Real FC

Real FC

1 4
2 5

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
34
101
1.11
6
12
1.14
7
12
1.15
7.25
15
1.12
5.8
9.8
1.15
7
15

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 3.5
-0.25 0.19
+2.5 1.1
-2.5 0.6
+2.25 0.89
-2.25 0.79
+2.25 0.89
-2.25 0.84

Xỉu

Tài

U 2.5 0.09
O 2.5 6.8
U 3.25 0.81
O 3.25 0.83
U 2.5 1.6
O 2.5 0.44
U 3.5 0.65
O 3.5 1.05
U 3.25 0.78
O 3.25 0.9
U 3.25 0.83
O 3.25 0.9

Xỉu

Tài

U 13.5 0.8
O 13.5 0.9

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.