Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.02
X
19
Đội khách
151
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả47%
53%
7
5
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJohannes Vall
Hoskuldur Gunnlaugsson
Valgeir Valgeirsson
L. Sigurdsson
Jon Gisli Eyland Gislason
gabriel gunnarsson
Gudmundur Thórarinsson
Jónatan Gudni Arnarsson
Viktor Karl Einarsson
Ágúst Orri Thorsteinsson
Markus Pall Ellertsson
Kristinn Steindorsson
Andri Yeoman
rafael thrastarson
Markus Pall Ellertsson
rafael thrastarson
Arnar Bjarki Gunnleifsson
Ágúst Orri Thorsteinsson
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
3 - 0
1 - 4
3 - 2
2 - 0
1 - 2
1 - 1
4 - 1
3 - 1
2 - 3
1 - 5
3 - 1
2 - 1
2 - 3
5 - 1
5 - 3
7 - 1
2 - 5
1 - 2
0 - 1
0 - 0
0 - 4
2 - 0
2 - 3
1 - 0
0 - 1
1 - 2
3 - 1
0 - 1
3 - 0
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Kópavogsvöllur |
|---|---|
|
|
3,009 |
|
|
Kopavogur, Iceland |
Trận đấu tiếp theo
28/04
02:15
Breidablik
Thor Akureyri
28/04
02:15
Vikingur Reykjavik
Akranes
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
36%
64%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Stjarnan Gardabaer |
2 | 2 | 6 | |
| 3 |
Breidablik |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Fram Reykjavik |
2 | 2 | 4 | |
| 5 |
Vikingur Reykjavik |
2 | 2 | 4 | |
| 6 |
Akranes |
3 | 0 | 4 | |
| 7 |
Valur Reykjavik |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Thor Akureyri |
2 | -2 | 3 | |
| 9 |
Hafnarfjordur |
2 | -1 | 1 | |
| 10 |
IBV Vestmannaeyjar |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
Keflavik |
3 | -3 | 1 | |
| 12 |
KA Akureyri |
3 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Fram Reykjavik |
2 | 2 | 4 | |
| 3 |
Breidablik |
3 | 1 | 3 | |
| 4 |
Akranes |
3 | 0 | 3 | |
| 5 |
Valur Reykjavik |
2 | 0 | 3 | |
| 6 |
Stjarnan Gardabaer |
2 | 2 | 3 | |
| 7 |
Vikingur Reykjavik |
2 | 2 | 1 | |
| 8 |
IBV Vestmannaeyjar |
2 | -1 | 1 | |
| 9 |
Keflavik |
3 | -3 | 1 | |
| 10 |
Thor Akureyri |
2 | -2 | 0 | |
| 11 |
Hafnarfjordur |
2 | -1 | 0 | |
| 12 |
KA Akureyri |
3 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thor Akureyri |
2 | -2 | 3 | |
| 2 |
Stjarnan Gardabaer |
2 | 2 | 3 | |
| 3 |
Vikingur Reykjavik |
2 | 2 | 3 | |
| 4 |
Breidablik |
3 | 1 | 2 | |
| 5 |
Hafnarfjordur |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Akranes |
3 | 0 | 1 | |
| 7 |
KA Akureyri |
3 | -4 | 0 | |
| 8 |
Fram Reykjavik |
2 | 2 | 0 | |
| 9 |
Valur Reykjavik |
2 | 0 | 0 | |
| 10 |
IBV Vestmannaeyjar |
2 | -1 | 0 | |
| 11 |
Keflavik |
3 | -3 | 0 | |
| 12 |
KR Reykjavik |
2 | 4 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
arnar ingimar kristjansson |
|
2 |
| 2 |
Stefan Alexander Ljubicic |
|
2 |
| 3 |
Emil Atlason |
|
2 |
| 4 |
Vuk Oskar Dimitrijevic |
|
2 |
| 5 |
Kári Kristjánsson |
|
1 |
| 5 |
Markus Pall Ellertsson |
|
2 |
| 6 |
Gylfi Sigurðsson |
|
2 |
| 7 |
Birnir Snaer Ingason |
|
1 |
| 8 |
Isaac Atanga |
|
1 |
| 9 |
Stefan Arni Geirsson |
|
1 |
Breidablik
Đối đầu
Akranes
Iceland Besta-deild karla
Đối đầu
Iceland Besta-deild karla
Iceland Besta-deild karla
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu