Facundo Samuel Valdez 20’

Ignacio Pussetto 38’

Luciano Cabral 41’

Felipe Tempone 70’

90’ Facundo Quiroga

92’ Marcos Rivadero

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1

X

51

Đội khách

67

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
CA Independiente

53%

Atenas

47%

7 Sút trúng đích 2

6

2

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
13’

Thiago Pagliaricci

A Galeazzi

16’

M. Mansilla

Facundo Samuel Valdez

Facundo Samuel Valdez

20’
1-0
Ignacio Pussetto

Ignacio Pussetto

38’
2-0
Luciano Cabral

Luciano Cabral

41’
3-0
45’

Paulo Emanuel·Oballes

F. Schiavoni

49’

Marcos Rivadero

Felipe Tempone

Facundo Samuel Valdez

68’
Felipe Tempone

Felipe Tempone

70’
4-0
72’

Mariano Agustín Martínez

I. Castro

Santiago Gabriel Montiel

Ignacio Pussetto

73’

Josias Palais

Matías Abaldo

81’
81’

Luciano Nahuel Gutiérrez

J. Barrera

Nicolás Freire

89’
4-1
90’
Facundo Quiroga

Facundo Quiroga

4-2
92’
Marcos Rivadero

Marcos Rivadero

Kết thúc trận đấu
4-2

Đối đầu

Xem tất cả
CA Independiente
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Atenas
0 Trận thắng 0%
CA Independiente

4 - 2

Atenas

Thông tin trận đấu

Sân
Libertadores de America
Sức chứa
52,595
Địa điểm
Buenos Aires, Argentina

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

CA Independiente

53%

Atenas

47%

11 Total Shots 5
7 Sút trúng đích 2
6 Corner Kicks 2
1 Yellow Cards 2

GOALS

CA Independiente

4

Atenas

2

2 Goals Against 4

SHOTS

11 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

CA Independiente

56%

Atenas

44%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

CA Independiente

50%

Atenas

50%

3 Sút trúng đích 2
1 Yellow Cards 1

GOALS

CA Independiente

1%

Atenas

2%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Copa Argentina Đội bóng G
1
Adam Bareiro

Adam Bareiro

Boca Juniors 2
2
Tiziano Perrotta

Tiziano Perrotta

Banfield 2
3
Facundo Bruera

Facundo Bruera

Barracas Central 2
4
Cristian Tarragona

Cristian Tarragona

Club Atlético Unión 2
5
Tobías Andrada

Tobías Andrada

Velez Sarsfield 2
6
Marcelino Moreno

Marcelino Moreno

Club Atlético Lanús 2
7
Facundo Samuel Valdez

Facundo Samuel Valdez

CA Independiente 1
8
M. Casa

M. Casa

Gimnasia Jujuy 1
9
Luciano Vietto

Luciano Vietto

San Lorenzo 1
10
Agustin Hausch

Agustin Hausch

Defensa Y Justicia 1

CA Independiente

Đối đầu

Atenas

Chủ nhà
This league

Đối đầu

CA Independiente
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Atenas
0 Trận thắng 0%

Copa Argentina

FT

28/03
FT

CA Independiente

CA Independiente

Atenas

Atenas

4 2
6 2

Copa Argentina

FT

28/03
FT

CA Independiente

CA Independiente

Atenas

Atenas

4 2
6 2

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
51
67
1.08
7.3
17
1.3
4.62
9.84
1.01
41
81
1.1
6.4
29
1.21
5.2
9.5
1.01
151
151
1.08
7.4
18
1.08
8
26
1.08
8.75
27
1.1
6.3
28
1.1
6.4
17
1.12
7.95
18.9
1.01
76
284
1.08
7.3
17
1.34
4.12
11.5

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.3
-0.25 0.6
+0.25 1.33
-0.25 0.61
+0.25 1.22
-0.25 0.7
+1.75 0.94
-1.75 0.84
+0.25 1.28
-0.25 0.64
+0.25 1.56
-0.25 0.51
+1.5 0.7
-1.5 1.05
+0.25 1.19
-0.25 0.72
+0.25 1.29
-0.25 0.65
+0.25 1.35
-0.25 0.62
+0.25 1.15
-0.25 0.65
+0.25 1.35
-0.25 0.62
+0.25 1.28
-0.25 0.63

Xỉu

Tài

U 4.5 0.47
O 4.5 1.6
U 4.5 0.48
O 4.5 1.56
U 4.5 0.6
O 4.5 1.15
U 2.5 1
O 2.5 0.67
U 4.5 0.53
O 4.5 1.49
U 2.75 0.9
O 2.75 0.82
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 4.5 0.5
O 4.5 1.41
U 4.5 0.43
O 4.5 1.7
U 4.5 0.45
O 4.5 1.55
U 4.5 0.53
O 4.5 1.49
U 4.5 0.46
O 4.5 1.66
U 4.5 0.49
O 4.5 1.58
U 4.5 0.51
O 4.5 1.46
U 4.5 0.49
O 4.5 1.58
U 4.5 0.51
O 4.5 1.54

Xỉu

Tài

U 6.5 1.38
O 6.5 0.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.