dragos huiban 16’
Omar Pasagic 81’
25’ Sheriff Sinyan
61’ Lorenzo Biliboc
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
37%
63%
4
8
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảdragos huiban
Phạt đền
Sheriff Sinyan
Lorenzo Biliboc
Andres Emil Sfait
Lorenzo Biliboc
Robert Neacsu
dragos huiban
Muhammed Badammosi
Louis Munteanu
Omar Pasagic
Alexandru Păun
Alin Razvan Fica
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadionul Metaloglobus |
|---|---|
|
|
1,000 |
|
|
Bucharest |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
35%
65%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arges |
3 | 3 | 9 | |
| 2 |
CFR Cluj |
3 | 4 | 5 | |
| 3 |
FC Rapid 1923 |
3 | 3 | 4 | |
| 4 |
ACS Dumbravita |
3 | -4 | 3 | |
| 5 |
Metaloglobus |
3 | -1 | 2 | |
| 6 |
CSM Slatina |
3 | -5 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Universitatea Craiova |
3 | 7 | 7 | |
| 2 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
UTA Arad |
3 | 2 | 4 | |
| 4 |
Fotbal Club FCSB |
3 | -1 | 4 | |
| 5 |
Petrolul Ploiesti |
3 | -2 | 4 | |
| 6 |
CS Sanatatea Cluj |
3 | -6 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Universitatea Cluj |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
AFC Metalul Buzau |
3 | 3 | 6 | |
| 3 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
3 | 4 | 4 | |
| 4 |
FC Otelul Galati |
3 | -1 | 4 | |
| 5 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
3 | -1 | 2 | |
| 6 |
Sporting Liesti |
3 | -8 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dinamo 1948 |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Hermannstadt |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
Farul Constanta |
3 | 4 | 5 | |
| 4 |
FC Botosani |
3 | -1 | 4 | |
| 5 |
Concordia Chiajna |
3 | 1 | 3 | |
| 6 |
CS Dinamo Bucuresti |
3 | -9 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arges |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
ACS Dumbravita |
3 | -4 | 3 | |
| 3 |
CFR Cluj |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Metaloglobus |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
CSM Slatina |
2 | -4 | 1 | |
| 6 |
FC Rapid 1923 |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UTA Arad |
2 | 3 | 4 | |
| 2 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
2 | -1 | 3 | |
| 3 |
CS Universitatea Craiova |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Fotbal Club FCSB |
0 | 0 | 0 |
|
| 5 |
Petrolul Ploiesti |
1 | -4 | 0 | |
| 6 |
CS Sanatatea Cluj |
3 | -6 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Universitatea Cluj |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
AFC Metalul Buzau |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
2 | -1 | 1 | |
| 4 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
Sporting Liesti |
3 | -8 | 1 | |
| 6 |
FC Otelul Galati |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dinamo 1948 |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
Farul Constanta |
1 | 0 | 1 | |
| 3 |
FC Botosani |
2 | -2 | 1 | |
| 4 |
Hermannstadt |
0 | 0 | 0 |
|
| 5 |
Concordia Chiajna |
2 | -2 | 0 | |
| 6 |
CS Dinamo Bucuresti |
3 | -9 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arges |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
CFR Cluj |
2 | 4 | 4 | |
| 3 |
FC Rapid 1923 |
3 | 3 | 4 | |
| 4 |
Metaloglobus |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
ACS Dumbravita |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
CSM Slatina |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Universitatea Craiova |
2 | 7 | 6 | |
| 2 |
Fotbal Club FCSB |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
Petrolul Ploiesti |
2 | 2 | 4 | |
| 4 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
UTA Arad |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
CS Sanatatea Cluj |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Universitatea Cluj |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
FC Otelul Galati |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
AFC Metalul Buzau |
1 | 3 | 3 | |
| 4 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
1 | 5 | 3 | |
| 5 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Sporting Liesti |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hermannstadt |
3 | 1 | 6 | |
| 2 |
FC Dinamo 1948 |
2 | 2 | 4 | |
| 3 |
Farul Constanta |
2 | 4 | 4 | |
| 4 |
FC Botosani |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
Concordia Chiajna |
1 | 3 | 3 | |
| 6 |
CS Dinamo Bucuresti |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Márton Eppel |
|
9 |
| 2 |
Jovan Marković |
|
4 |
| 3 |
Kevin Luckassen |
|
4 |
| 4 |
Viorel Costea |
|
3 |
| 5 |
Valentin Robert Robu |
|
3 |
| 6 |
Monday Etim |
|
3 |
| 7 |
Sabin adrian moldovan |
|
3 |
| 8 |
Robert Moldoveanu |
|
3 |
| 9 |
D. Ieșeanu |
|
2 |
| 10 |
Moussa Tiefing Samake |
|
2 |
Metaloglobus
Đối đầu
CFR Cluj
Đối đầu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu