Claudiu balan 6’

sebastian banu 19’

Cătălin Carp 53’

Mihai Neicuțescu 62’

79’ Mircea Donca

82’ Vadim calugher

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1

X

51

Đội khách

126

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Concordia Chiajna

49%

CSM Satu Mare

51%

7 Sút trúng đích 4

3

14

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Claudiu balan

Claudiu balan

6’
1-0

17’
2-0
sebastian banu

sebastian banu

19’
2-0
Cătălin Carp

Cătălin Carp

53’
3-0
Mihai Neicuțescu

Mihai Neicuțescu

62’
4-0
4-1
79’
Mircea Donca

Mircea Donca

4-2
82’
Vadim calugher

Vadim calugher

88’
Kết thúc trận đấu
4-2

Đối đầu

Xem tất cả
Concordia Chiajna
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
CSM Satu Mare
0 Trận thắng 0%
Concordia Chiajna

4 - 2

CSM Satu Mare

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

21

CSM Satu Mare

21

-26

14

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Concordia Chiajna

49%

CSM Satu Mare

51%

7 Sút trúng đích 4
3 Corner Kicks 14

GOALS

Concordia Chiajna

4

CSM Satu Mare

2

SHOTS

0 Total Shots 0
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Concordia Chiajna

55%

CSM Satu Mare

45%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Concordia Chiajna

43%

CSM Satu Mare

57%

4 Sút trúng đích 4

GOALS

Concordia Chiajna

2%

CSM Satu Mare

2%

SHOTS

Total Shots
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Corvinul Hunedoara

Corvinul Hunedoara

21 24 53
2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

21 19 45
3
FC Bihor Oradea

FC Bihor Oradea

21 16 39
4
FC Voluntari

FC Voluntari

21 14 39
5
CSA Steaua Bucuresti

CSA Steaua Bucuresti

21 9 39
6
FCM Targu Mures

FCM Targu Mures

21 15 37
7
Chindia Targoviste

Chindia Targoviste

21 15 37
8
Scolar Resita

Scolar Resita

21 6 33
9
FC Bacau

FC Bacau

21 2 33
10
AFC Metalul Buzau

AFC Metalul Buzau

21 7 32
11
ACSM Politehnica Iași

ACSM Politehnica Iași

21 3 31
12
Afumati

Afumati

21 4 30
13
Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

21 5 27
14
A.C.F. Gloria Bistrita

A.C.F. Gloria Bistrita

21 0 26
15
CSM Slatina

CSM Slatina

21 -1 26
16
ACS Dumbravita

ACS Dumbravita

21 -8 25
17
Selimbar

Selimbar

21 -5 20
18
Ceahlaul Piatra Neamt

Ceahlaul Piatra Neamt

21 -23 18
19
CS Dinamo Bucuresti

CS Dinamo Bucuresti

21 -16 16
20
Tunari

Tunari

21 -17 16
21
CSM Satu Mare

CSM Satu Mare

21 -26 14
22
Muscelul Campulung

Muscelul Campulung

21 -43 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bihor Oradea

FC Bihor Oradea

21 16 27
2
ACSM Politehnica Iași

ACSM Politehnica Iași

21 3 24
3
CSA Steaua Bucuresti

CSA Steaua Bucuresti

21 9 24
4
Corvinul Hunedoara

Corvinul Hunedoara

21 24 24
5
FCM Targu Mures

FCM Targu Mures

21 15 23
6
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

21 19 23
7
Chindia Targoviste

Chindia Targoviste

21 15 22
8
Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

21 5 21
9
FC Voluntari

FC Voluntari

21 14 21
10
Scolar Resita

Scolar Resita

21 6 18
11
Selimbar

Selimbar

21 -5 17
12
A.C.F. Gloria Bistrita

A.C.F. Gloria Bistrita

21 0 17
13
FC Bacau

FC Bacau

21 2 16
14
CSM Slatina

CSM Slatina

21 -1 16
15
AFC Metalul Buzau

AFC Metalul Buzau

21 7 14
16
Afumati

Afumati

21 4 13
17
ACS Dumbravita

ACS Dumbravita

21 -8 12
18
Ceahlaul Piatra Neamt

Ceahlaul Piatra Neamt

21 -23 11
19
CS Dinamo Bucuresti

CS Dinamo Bucuresti

21 -16 11
20
Tunari

Tunari

21 -17 8
21
Muscelul Campulung

Muscelul Campulung

21 -43 8
22
CSM Satu Mare

CSM Satu Mare

21 -26 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Corvinul Hunedoara

Corvinul Hunedoara

21 24 29
2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

21 19 22
3
AFC Metalul Buzau

AFC Metalul Buzau

21 7 18
4
FC Voluntari

FC Voluntari

21 14 18
5
Afumati

Afumati

21 4 17
6
FC Bacau

FC Bacau

21 2 17
7
CSA Steaua Bucuresti

CSA Steaua Bucuresti

21 9 15
8
Scolar Resita

Scolar Resita

21 6 15
9
Chindia Targoviste

Chindia Targoviste

21 15 15
10
FCM Targu Mures

FCM Targu Mures

21 15 14
11
ACS Dumbravita

ACS Dumbravita

21 -8 13
12
FC Bihor Oradea

FC Bihor Oradea

21 16 12
13
CSM Slatina

CSM Slatina

21 -1 10
14
A.C.F. Gloria Bistrita

A.C.F. Gloria Bistrita

21 0 9
15
Tunari

Tunari

21 -17 8
16
ACSM Politehnica Iași

ACSM Politehnica Iași

21 3 7
17
Ceahlaul Piatra Neamt

Ceahlaul Piatra Neamt

21 -23 7
18
CSM Satu Mare

CSM Satu Mare

21 -26 7
19
Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

21 5 6
20
CS Dinamo Bucuresti

CS Dinamo Bucuresti

21 -16 5
21
Selimbar

Selimbar

21 -5 3
22
Muscelul Campulung

Muscelul Campulung

21 -43 2
Romanian Liga II Đội bóng G
1
Nacho Heras

Nacho Heras

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 14
2
Valentin robu

Valentin robu

AFC Metalul Buzau 14
3
nicu modan

nicu modan

Scolar Resita 13
4
Cristian·Magerusan

Cristian·Magerusan

FCM Targu Mures 12
5
Bogdan Chipirliu

Bogdan Chipirliu

CSA Steaua Bucuresti 11
6
robert jerdea

robert jerdea

Scolar Resita 11
7
Carl Davordzie

Carl Davordzie

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 11
8
Dragoș Tescan

Dragoș Tescan

FC Bihor Oradea 10
8
Carl Davordzie

Carl Davordzie

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 10
9
Rubio

Rubio

CSA Steaua Bucuresti 10

Concordia Chiajna

Đối đầu

CSM Satu Mare

Chủ nhà
This league

Romanian Liga II

FT

10/04
FT

Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

Tunari

Tunari

1 1
13 3

18/10
Unknown

Tunari

Tunari

Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

1 1

27/09
Unknown

Afumati

Afumati

Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

1 2

03/08
Unknown

Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

Afumati

Afumati

2 4

26/04
Unknown

Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

Afumati

Afumati

4 0

Đối đầu

Concordia Chiajna
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
CSM Satu Mare
0 Trận thắng 0%

Romanian Liga II

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
51
126
1.02
9.46
45.91
1.01
41
91
1.02
7.8
79
1
41
81
1.01
12
61
1.02
15
80
1.02
7.8
79
1
9.4
50
1.04
11.7
17.9
1.01
51
501
1.05
12.18
30.92

Chủ nhà

Đội khách

0 0.75
0 1.05
0 0.83
0 1.01
0 0.74
0 1.04
0 0.75
0 1
0 0.83
0 1.01
0 0.82
0 1.02
0 0.82
0 1
+0.5 9.01
-0.5 0.01
0 0.73
0 1.07

Xỉu

Tài

U 6.5 0.11
O 6.5 5.6
U 6.5 0.26
O 6.5 2.15
U 2.5 2.5
O 2.5 0.22
U 6.5 0.02
O 6.5 5
U 6.5 0.01
O 6.5 5.6
U 6.5 0.25
O 6.5 2.9
U 6.5 0.2
O 6.5 2.8
U 6.5 0.02
O 6.5 5
U 6.5 0.1
O 6.5 4.16
U 6.5 0.01
O 6.5 4.75
U 6.5 0.01
O 6.5 9.01
U 6.5 0.26
O 6.5 2.67

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.