Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
6
6
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảBrendan hamilton
Jacob blaney
Eamon fyfe
Ben Wylie
Shay McCartan
Jordan Gibson
Baris Altintop
Ben Wylie
Rhys annett
Baris Altintop
Ben quinn
Ryan Mayse
Eamon fyfe
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
0
4
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Larne FC |
33 | 38 | 73 | |
| 2 |
Glentoran FC |
33 | 33 | 69 | |
| 3 |
Coleraine |
33 | 31 | 65 | |
| 4 |
Linfield FC |
33 | 32 | 62 | |
| 5 |
Cliftonville |
33 | 1 | 47 | |
| 6 |
Dungannon Swifts |
33 | -18 | 46 | |
| 7 |
Carrick Rangers FC |
33 | -2 | 43 | |
| 8 |
Bangor FC |
33 | -19 | 36 | |
| 9 |
Portadown |
33 | -21 | 36 | |
| 10 |
Ballymena United FC |
33 | -11 | 34 | |
| 11 |
Crusaders |
33 | -34 | 26 | |
| 12 |
Glenavon Lurgan |
33 | -30 | 25 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Linfield FC |
16 | 31 | 41 | |
| 2 |
Coleraine |
16 | 25 | 40 | |
| 3 |
Larne FC |
17 | 22 | 38 | |
| 4 |
Glentoran FC |
16 | 13 | 34 | |
| 5 |
Dungannon Swifts |
17 | 1 | 30 | |
| 6 |
Cliftonville |
17 | 5 | 28 | |
| 7 |
Portadown |
17 | -8 | 23 | |
| 8 |
Carrick Rangers FC |
17 | -3 | 22 | |
| 9 |
Bangor FC |
17 | -10 | 20 | |
| 10 |
Ballymena United FC |
16 | -1 | 20 | |
| 11 |
Glenavon Lurgan |
16 | -9 | 18 | |
| 12 |
Crusaders |
16 | -17 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Larne FC |
16 | 16 | 35 | |
| 2 |
Glentoran FC |
17 | 20 | 35 | |
| 3 |
Coleraine |
17 | 6 | 25 | |
| 4 |
Linfield FC |
17 | 1 | 21 | |
| 5 |
Carrick Rangers FC |
16 | 1 | 21 | |
| 6 |
Cliftonville |
16 | -4 | 19 | |
| 7 |
Crusaders |
17 | -17 | 17 | |
| 8 |
Dungannon Swifts |
16 | -19 | 16 | |
| 9 |
Bangor FC |
16 | -9 | 16 | |
| 10 |
Ballymena United FC |
17 | -10 | 14 | |
| 11 |
Portadown |
16 | -13 | 13 | |
| 12 |
Glenavon Lurgan |
17 | -21 | 7 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Patrick Hoban |
|
26 |
| 2 |
fraser bryden |
|
22 |
| 3 |
Joel Cooper |
|
21 |
| 4 |
Matthew Shevlin |
|
20 |
| 5 |
danny gibson |
|
19 |
| 6 |
Matthew Fitzpatrick |
|
16 |
| 7 |
Andy Ryan |
|
16 |
| 8 |
Eamon fyfe |
|
13 |
| 9 |
Paul Heatley |
|
12 |
| 10 |
William Patching |
|
12 |
Crusaders
Đối đầu
Portadown
Đối đầu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu