Valentín Vada 37’
35’ Nahitan Nández
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
8
X
1.83
Đội khách
2.5
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả33%
67%
3
13
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Nahitan Nández
Valentín Vada
Gabriel Carvalho
Turki Al-Ammar
Abdelkader Bedrane
Jonathan Okita
Ibrahim Mohannashi
Riyadh Sharahili
Abdullah Al-Qahtani
Abdullah Al-Salem
Yasir Al-Shahrani
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Khamis Mushait, Saudi Arabia |
Trận đấu tiếp theo
14/05
00:00
Al Qadsiah
Al Hazem
29/04
00:00
Al Riyadh
Al Qadsiah
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
33%
67%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
26%
74%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
29 | 58 | 76 | |
| 2 |
Al Hilal |
28 | 50 | 68 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
28 | 35 | 66 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
29 | 36 | 62 | |
| 5 |
Al Taawoun |
28 | 13 | 46 | |
| 6 |
Al Ittihad Club |
28 | 7 | 45 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
29 | -9 | 42 | |
| 8 |
NEOM Sports Club |
29 | -4 | 39 | |
| 9 |
Al Fayha |
29 | -10 | 34 | |
| 10 |
Al Hazem |
28 | -17 | 34 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
27 | 0 | 31 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
28 | -6 | 31 | |
| 13 |
Al Kholood |
29 | -19 | 29 | |
| 14 |
Al Fateh SC |
27 | -14 | 28 | |
| 15 |
Damac |
28 | -21 | 23 | |
| 16 |
Al Riyadh |
28 | -23 | 23 | |
| 17 |
Al Okhdood |
28 | -36 | 16 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
28 | -40 | 11 |
AFC Champions League Elite League Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
29 | 58 | 39 | |
| 2 |
Al Hilal |
28 | 50 | 37 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
28 | 35 | 36 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
29 | 36 | 33 | |
| 5 |
Al Ittihad Club |
28 | 7 | 27 | |
| 6 |
Al Ettifaq FC |
29 | -9 | 26 | |
| 7 |
Al Taawoun |
28 | 13 | 25 | |
| 8 |
Al Fayha |
29 | -10 | 21 | |
| 9 |
Al Hazem |
28 | -17 | 20 | |
| 10 |
Al Shabab FC |
28 | -6 | 18 | |
| 11 |
Al Fateh SC |
27 | -14 | 18 | |
| 12 |
NEOM Sports Club |
29 | -4 | 17 | |
| 13 |
Al Khaleej Club |
27 | 0 | 17 | |
| 14 |
Al Riyadh |
28 | -23 | 14 | |
| 15 |
Damac |
28 | -21 | 12 | |
| 16 |
Al Okhdood |
28 | -36 | 12 | |
| 17 |
Al Kholood |
29 | -19 | 10 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
28 | -40 | 9 |
AFC Champions League Elite League Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
29 | 58 | 37 | |
| 2 |
Al Hilal |
28 | 50 | 31 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
28 | 35 | 30 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
29 | 36 | 29 | |
| 5 |
NEOM Sports Club |
29 | -4 | 22 | |
| 6 |
Al Taawoun |
28 | 13 | 21 | |
| 7 |
Al Kholood |
29 | -19 | 19 | |
| 8 |
Al Ittihad Club |
28 | 7 | 18 | |
| 9 |
Al Ettifaq FC |
29 | -9 | 16 | |
| 10 |
Al Hazem |
28 | -17 | 14 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
27 | 0 | 14 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
28 | -6 | 13 | |
| 13 |
Al Fayha |
29 | -10 | 13 | |
| 14 |
Damac |
28 | -21 | 11 | |
| 15 |
Al Fateh SC |
27 | -14 | 10 | |
| 16 |
Al Riyadh |
28 | -23 | 9 | |
| 17 |
Al Okhdood |
28 | -36 | 4 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
28 | -40 | 2 |
AFC Champions League Elite League Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ivan Toney |
|
27 |
| 2 |
Julián Quiñones |
|
26 |
| 3 |
Cristiano Ronaldo |
|
24 |
| 4 |
Roger Martínez |
|
20 |
| 5 |
Karim Benzema |
|
16 |
| 5 |
Joao Felix |
|
16 |
| 6 |
Karim Benzema |
|
16 |
| 7 |
Mateo Retegui |
|
16 |
| 8 |
Ramiro Enrique |
|
15 |
| 9 |
Yannick Carrasco |
|
15 |
Damac
Đối đầu
Al Qadsiah
Saudi Professional League
Đối đầu
Saudi Professional League
Saudi Professional League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-177'
77'Abdullah Al-Salem (Al Qadsiah) Substitution at 77'.
72'
72'Riyadh Sharahili (Damac FC) Substitution at 72'.
65'
65'Nahitan Nández (Al Qadsiah) Yellow Card at 65'.
64'
64'Ibrahim Mahnashi (Al Qadsiah) Yellow Card at 64'.
45'
45'Abdelkader Bedrane (Damac FC) Substitution at 45'.
45'
45'Gabriel Teixeira (Al Qadsiah) Substitution at 45'.
37'
37'Valentin Vada (Damac FC) Goal at 37'.
35'
35'Nahitan Nández (Al Qadsiah) Goal at 35'.