Alexander Machado 35’
Facundo Castro 64’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
51
Đội khách
451
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả63%
37%
3
3
2
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảCristian Yair Gonzalez
Alexander Machado
Brian Lozano
lautaro vazquez
Federico Dafonte
Juan Manuel Acosta
Franco Perez
Mateo Caballero
Valentin Diego Alonso Rodriguez
Mateo Caballero
Facundo Castro
alan torterolo
Facundo Castro
Gonzalo Ezequiel Reyna
francisco barrios
Martín González
Juan Pablo Goicochea
Alexander Machado
Gastón Ramírez
Franco Perez
Jairo O'Neil
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
4 - 0
2 - 0
0 - 1
1 - 2
2 - 2
2 - 0
0 - 1
1 - 0
2 - 4
0 - 1
2 - 3
1 - 1
1 - 2
1 - 1
1 - 1
1 - 4
2 - 2
0 - 0
3 - 1
1 - 2
2 - 1
0 - 1
3 - 1
1 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Luis Franzini |
|---|---|
|
|
18,000 |
|
|
Montevideo, Uruguay |
Trận đấu tiếp theo
21/04
03:00
CA Boston River
Cerro Largo
05/05
Unknown
CA Penarol
Defensor Sporting Montevideo
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
63%
37%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
68%
32%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
13 | 11 | 30 | |
| 2 |
Deportivo Maldonado |
13 | 6 | 23 | |
| 3 |
CA Penarol |
13 | 6 | 23 | |
| 4 |
Albion FC |
13 | 8 | 22 | |
| 5 |
Central Espanol |
13 | 0 | 21 | |
| 6 |
Defensor Sporting Montevideo |
13 | 3 | 20 | |
| 7 |
Montevideo City Torque |
13 | 5 | 19 | |
| 8 |
Nacional Montevideo |
13 | 2 | 19 | |
| 9 |
Danubio FC |
13 | 0 | 18 | |
| 10 |
Liverpool URU |
13 | 0 | 17 | |
| 11 |
Montevideo Wanderers FC |
13 | -5 | 17 | |
| 12 |
Cerro Largo |
13 | -3 | 14 | |
| 13 |
Boston River |
13 | -6 | 14 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
13 | -9 | 10 | |
| 15 |
Cerro Montevideo |
13 | -11 | 10 | |
| 16 |
CA Juventud |
13 | -7 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo Maldonado |
13 | 6 | 15 | |
| 2 |
Defensor Sporting Montevideo |
13 | 3 | 14 | |
| 3 |
Racing Club Montevideo |
13 | 11 | 14 | |
| 4 |
Montevideo Wanderers FC |
13 | -5 | 11 | |
| 5 |
CA Penarol |
13 | 6 | 11 | |
| 6 |
Danubio FC |
13 | 0 | 10 | |
| 7 |
Albion FC |
13 | 8 | 10 | |
| 8 |
Central Espanol |
13 | 0 | 10 | |
| 9 |
Montevideo City Torque |
13 | 5 | 10 | |
| 10 |
Cerro Montevideo |
13 | -11 | 9 | |
| 11 |
Nacional Montevideo |
13 | 2 | 7 | |
| 12 |
Cerro Largo |
13 | -3 | 7 | |
| 13 |
Boston River |
13 | -6 | 7 | |
| 14 |
CA Juventud |
13 | -7 | 7 | |
| 15 |
Liverpool URU |
13 | 0 | 5 | |
| 16 |
Club Atletico Progreso |
13 | -9 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
13 | 11 | 16 | |
| 2 |
CA Penarol |
13 | 6 | 12 | |
| 3 |
Nacional Montevideo |
13 | 2 | 12 | |
| 4 |
Albion FC |
13 | 8 | 12 | |
| 5 |
Liverpool URU |
13 | 0 | 12 | |
| 6 |
Central Espanol |
13 | 0 | 11 | |
| 7 |
Montevideo City Torque |
13 | 5 | 9 | |
| 8 |
Danubio FC |
13 | 0 | 8 | |
| 9 |
Deportivo Maldonado |
13 | 6 | 8 | |
| 10 |
Boston River |
13 | -6 | 7 | |
| 11 |
Cerro Largo |
13 | -3 | 7 | |
| 12 |
Defensor Sporting Montevideo |
13 | 3 | 6 | |
| 13 |
Montevideo Wanderers FC |
13 | -5 | 6 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
13 | -9 | 5 | |
| 15 |
CA Juventud |
13 | -7 | 2 | |
| 16 |
Cerro Montevideo |
13 | -11 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Alvaro Lopez |
|
9 |
| 2 |
Maximiliano Gómez |
|
7 |
| 3 |
Matías Arezo |
|
6 |
| 4 |
Salomón Rodríguez |
|
6 |
| 5 |
maxiliano alis sequeira noble |
|
6 |
| 6 |
Federico Martinez |
|
5 |
| 7 |
Fernando Mimbacas |
|
5 |
| 8 |
Brian Montenegro |
|
5 |
| 9 |
raul tarragona |
|
5 |
| 10 |
Tomás Verón Lupi |
|
4 |
Defensor Sporting Montevideo
Đối đầu
Boston River
Uruguay Primera Division
Đối đầu
Uruguay Primera Division
Uruguay Primera Division
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu