87’ Mamin Sanyang
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
151
X
19
Đội khách
1.02
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả41%
59%
2
2
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảNikoloz Mali
Otar Parulava
Nika Khorkheli
Gregoy Abdul
Wellissol
niko tsetskhladze
Otar aptsiauri
Cebolinha claudio
Levan Papava
Mamin Sanyang
Otar Parulava
lasha kvaratskhelia
J. Carlos
araujo joao
Kouakou Claude
Aliune Tali
Mamin Sanyang
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
2 - 1
1 - 2
0 - 0
4 - 3
0 - 1
2 - 1
0 - 1
1 - 1
0 - 1
2 - 2
1 - 0
2 - 0
2 - 2
0 - 3
3 - 0
0 - 3
1 - 0
0 - 0
2 - 0
1 - 3
1 - 2
1 - 2
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadioni Murtaz Khurtsilava |
|---|---|
|
|
1,000 |
|
|
Martvili, Georgia |
Trận đấu tiếp theo
25/04
19:00
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC
25/04
19:00
FC Metalurgi Rustavi
Dila Gori
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
41%
59%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
32%
68%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
50%
50%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Iberia 1999 Tbilisi |
8 | 7 | 17 | |
| 2 |
Dila Gori |
8 | 1 | 13 | |
| 3 |
FC Metalurgi Rustavi |
8 | 3 | 12 | |
| 4 |
Torpedo Kutaisi |
8 | 6 | 11 | |
| 5 |
Spaeri FC |
8 | 1 | 11 | |
| 6 |
Fc Meshakhte Tkibuli |
8 | -2 | 9 | |
| 7 |
Gagra FC |
8 | -3 | 9 | |
| 8 |
Dinamo Tbilisi |
8 | -1 | 8 | |
| 9 |
Samgurali Tskh |
8 | -8 | 8 | |
| 10 |
Dinamo Batumi |
8 | -4 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Torpedo Kutaisi |
8 | 6 | 10 | |
| 2 |
FC Iberia 1999 Tbilisi |
8 | 7 | 8 | |
| 3 |
Dila Gori |
8 | 1 | 7 | |
| 4 |
FC Metalurgi Rustavi |
8 | 3 | 6 | |
| 5 |
Dinamo Batumi |
8 | -4 | 4 | |
| 6 |
Spaeri FC |
8 | 1 | 4 | |
| 7 |
Fc Meshakhte Tkibuli |
8 | -2 | 4 | |
| 8 |
Samgurali Tskh |
8 | -8 | 4 | |
| 9 |
Dinamo Tbilisi |
8 | -1 | 3 | |
| 10 |
Gagra FC |
8 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Iberia 1999 Tbilisi |
8 | 7 | 9 | |
| 2 |
Gagra FC |
8 | -3 | 8 | |
| 3 |
Spaeri FC |
8 | 1 | 7 | |
| 4 |
Dila Gori |
8 | 1 | 6 | |
| 5 |
FC Metalurgi Rustavi |
8 | 3 | 6 | |
| 6 |
Fc Meshakhte Tkibuli |
8 | -2 | 5 | |
| 7 |
Dinamo Tbilisi |
8 | -1 | 5 | |
| 8 |
Samgurali Tskh |
8 | -8 | 4 | |
| 9 |
Dinamo Batumi |
8 | -4 | 3 | |
| 10 |
Torpedo Kutaisi |
8 | 6 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
jean |
|
4 |
| 2 |
Amiran Dzagania |
|
3 |
| 3 |
lasha menteshashvili |
|
3 |
| 4 |
giga samcharadze |
|
3 |
| 5 |
Jemali-Giorgi Jinjolava |
|
3 |
| 6 |
Vladimer Mamuchashvili |
|
2 |
| 7 |
Giorgi Arabidze |
|
2 |
| 8 |
Andrey andreychuk |
|
2 |
| 9 |
Komnen Andrić |
|
2 |
| 10 |
Lasha Kokhreidze |
|
2 |
Samgurali Tskh
Đối đầu
Dila Gori
Georgia Erovnuli Liga
Đối đầu
Georgia Erovnuli Liga
Georgia Erovnuli Liga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu