Strahinja Pantic 53’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

17

X

1.02

Đội khách

19

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Tekstilac

55%

Dinamo Jug

45%

2 Sút trúng đích 3

2

2

5

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

nemanja ahcin

7’

Marko Pantic

23’
28’

Miloš Petrović

0-1
49’
Petar Đuričković

Petar Đuričković

Strahinja Pantic

Strahinja Pantic

53’
1-1

Vukasin radosavljevic

62’

Krsta Djordjevic

nemanja ahcin

64’

Stefan Filipovic

72’

Vuk matejic

Vukasin radosavljevic

72’
75’

veljko prazic

luka radulovic

Milos Zekic

78’

luka radulovic

Milos Zekic

80’
81’

marko jovicevic

Milan Spremo

83’

dejan djuric

Nenad Gavrić

Strahinja Pantic

87’
Kết thúc trận đấu
1-1
93’

Lazar Selenic

Petar Đuričković

Đối đầu

Xem tất cả
Tekstilac
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
Dinamo Jug
0 Trận thắng 0%
Tekstilac

1 - 1

Dinamo Jug
Tekstilac

0 - 1

Dinamo Jug

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Dinamo Jug

30

2

42

10

Tekstilac

30

-7

37

Trận đấu tiếp theo

16/05
Unknown

Tekstilac

Tekstilac

FK Usce Novi Beograd

Usce

21/04
21:00

FAP

FAP

Dinamo Jug

Dinamo Jug

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Tekstilac

55%

Dinamo Jug

45%

3 Total Shots 9
2 Sút trúng đích 3
2 Corner Kicks 2
5 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 9
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

5 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Tekstilac

64%

Dinamo Jug

36%

1 Sút trúng đích 1
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Tekstilac

46%

Dinamo Jug

54%

1 Sút trúng đích 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zemun

Zemun

30 22 63
2
Macva Sabac

Macva Sabac

30 16 57
3
FK Vozdovac Beograd

FK Vozdovac Beograd

30 24 56
4
FK Loznica

FK Loznica

30 5 48
5
Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

30 5 44
6
Dinamo Jug

Dinamo Jug

30 2 42
7
FK Vrsac

FK Vrsac

30 3 41
8
Semendrija 1924

Semendrija 1924

30 6 40
9
FK Graficar Beograd

FK Graficar Beograd

30 1 40
10
Tekstilac

Tekstilac

30 -7 37
11
Borac Cacak

Borac Cacak

30 -3 36
12
FK Dubocica

FK Dubocica

30 -15 31
13
Kabel Novi Sad

Kabel Novi Sad

30 -18 30
14
FK Trajal Krusevac

FK Trajal Krusevac

30 -3 29
15
FAP

FAP

30 -21 26
16
FK Usce Novi Beograd

FK Usce Novi Beograd

30 -17 22

Title Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zemun

Zemun

30 22 37
2
Macva Sabac

Macva Sabac

30 16 36
3
FK Loznica

FK Loznica

30 5 33
4
FK Vozdovac Beograd

FK Vozdovac Beograd

30 24 29
5
Dinamo Jug

Dinamo Jug

30 2 26
6
Semendrija 1924

Semendrija 1924

30 6 26
7
FK Trajal Krusevac

FK Trajal Krusevac

30 -3 24
8
Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

30 5 24
9
FK Vrsac

FK Vrsac

30 3 23
10
FK Dubocica

FK Dubocica

30 -15 23
11
FK Graficar Beograd

FK Graficar Beograd

30 1 22
12
Borac Cacak

Borac Cacak

30 -3 22
13
FAP

FAP

30 -21 19
14
FK Usce Novi Beograd

FK Usce Novi Beograd

30 -17 16
15
Kabel Novi Sad

Kabel Novi Sad

30 -18 15
16
Tekstilac

Tekstilac

30 -7 15

Title Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Vozdovac Beograd

FK Vozdovac Beograd

30 24 27
2
Zemun

Zemun

30 22 26
3
Tekstilac

Tekstilac

30 -7 22
4
Macva Sabac

Macva Sabac

30 16 21
5
Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

30 5 20
6
FK Graficar Beograd

FK Graficar Beograd

30 1 18
7
FK Vrsac

FK Vrsac

30 3 18
8
Dinamo Jug

Dinamo Jug

30 2 16
9
Kabel Novi Sad

Kabel Novi Sad

30 -18 15
10
FK Loznica

FK Loznica

30 5 15
11
Borac Cacak

Borac Cacak

30 -3 14
12
Semendrija 1924

Semendrija 1924

30 6 14
13
FK Dubocica

FK Dubocica

30 -15 8
14
FAP

FAP

30 -21 7
15
FK Usce Novi Beograd

FK Usce Novi Beograd

30 -17 6
16
FK Trajal Krusevac

FK Trajal Krusevac

30 -3 5

Title Play-offs

Relegation Playoffs

Serbian Mozzart Bet Prva Liga Đội bóng G
1
Milan Mirosavljev

Milan Mirosavljev

FAP 12
1
Milan Mirosavljev

Milan Mirosavljev

FAP 14
2
Nenad Lukic

Nenad Lukic

FK Vozdovac Beograd 14
3
vuk boskan

vuk boskan

Kabel Novi Sad 13
4
Nikola kodzic

Nikola kodzic

Semendrija 1924 10
5
jasin rasljanin

jasin rasljanin

FK Vozdovac Beograd 9
6
filip halabrin

filip halabrin

FK Dubocica 9
7
mitar ergelas

mitar ergelas

Macva Sabac 9
8
Milos·Rosevic

Milos·Rosevic

Zemun 8
9
Uros kojic

Uros kojic

Borac Cacak 8

Tekstilac

Đối đầu

Dinamo Jug

Chủ nhà
This league

Serbian Mozzart Bet Prva Liga

FT

23/11
FT

Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

Tekstilac

Tekstilac

3 1
0 0

29/11
FT

Tekstilac

Tekstilac

Borac Cacak

Borac Cacak

1 1
4 4

09/11
FT

Macva Sabac

Macva Sabac

Tekstilac

Tekstilac

0 0
0 0

08/12
FT

Zemun

Zemun

Tekstilac

Tekstilac

2 2
0 4

14/02
FT

Semendrija 1924

Semendrija 1924

Tekstilac

Tekstilac

0 0
11 1

01/03
FT

FAP

FAP

Tekstilac

Tekstilac

1 2
9 3

08/03
FT

Tekstilac

Tekstilac

FK Loznica

FK Loznica

1 2
2 5

15/03
FT

FK Dubocica

FK Dubocica

Tekstilac

Tekstilac

0 0
5 5

26/04
FT

Tekstilac

Tekstilac

FAP

FAP

3 3
11 3

10/09
Unknown

Tekstilac

Tekstilac

FK Dubocica

FK Dubocica

1 0

24/02
Unknown

FK Dubocica

FK Dubocica

Tekstilac

Tekstilac

0 0

18/05
Unknown

Semendrija 1924

Semendrija 1924

Tekstilac

Tekstilac

1 1

03/04
Unknown

Semendrija 1924

Semendrija 1924

Tekstilac

Tekstilac

0 0

23/10
Unknown

Tekstilac

Tekstilac

Semendrija 1924

Semendrija 1924

1 0

29/09
Unknown

FK Loznica

FK Loznica

Tekstilac

Tekstilac

1 3

05/10
Unknown

Tekstilac

Tekstilac

FK Dubocica

FK Dubocica

2 2

03/11
Unknown

FK Vrsac

FK Vrsac

Tekstilac

Tekstilac

2 0

16/08
Unknown

Kabel Novi Sad

Kabel Novi Sad

Tekstilac

Tekstilac

0 0

24/09
Unknown

Tekstilac

Tekstilac

FAP

FAP

2 1

20/09
Unknown

Dinamo Jug

Dinamo Jug

Tekstilac

Tekstilac

0 1

14/09
Unknown

Tekstilac

Tekstilac

Semendrija 1924

Semendrija 1924

2 0

31/08
Unknown

Tekstilac

Tekstilac

Zemun

Zemun

0 2

26/08
Unknown

Borac Cacak

Borac Cacak

Tekstilac

Tekstilac

0 1

22/08
Unknown

Tekstilac

Tekstilac

Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

1 3

09/08
Unknown

Tekstilac

Tekstilac

Macva Sabac

Macva Sabac

2 2

02/08
Unknown

Tekstilac

Tekstilac

FK Vrsac

FK Vrsac

2 3

Đối đầu

Tekstilac
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
Dinamo Jug
0 Trận thắng 0%

Serbian Mozzart Bet Prva Liga

FT

21/02
FT

Tekstilac

Tekstilac

Dinamo Jug

Dinamo Jug

1 1
2 2

20/09
Unknown

Tekstilac

Tekstilac

Dinamo Jug

Dinamo Jug

0 1

Serbian Mozzart Bet Prva Liga

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

17
1.02
19
7.2
1.05
16.5
2.02
2.85
3.4
13
1.01
26
3.6
1.55
4.6
7.2
1.05
17
2.05
3
3.6
16
1.01
30
3.97
1.21
9.35
32
1.01
14.5
7.2
1.05
16.5
6.74
1.12
11.34

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.45
-0.25 0.3
0 0.14
0 2.27
+0.25 2.4
-0.25 0.12
+0.25 0.74
-0.25 1
+0.25 1.72
-0.25 0.32
0 0.23
0 2.54
0 6.66
0 2.32
0 0.36
0 1.82

Xỉu

Tài

U 2.5 0.22
O 2.5 3.15
U 2.5 0.05
O 2.5 2.85
U 2 0.83
O 2 0.81
U 2.5 0.04
O 2.5 2.7
U 2 0.88
O 2 0.89
U 2.5 0.02
O 2.5 8
U 2.5 0.23
O 2.5 2.12
U 2.5 0.09
O 2.5 4.41
U 2.5 16.66
O 2.5 2.94
U 2.5 0.25
O 2.5 2.53

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.