Arber Hoxha 102’
68’ Michele Šego
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả60%
40%
8
2
4
9
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảIsmaël Bennacer
Niko Kristian Sigur
Zvonimir Šarlija
Ante Rebić
Edgar Gonzalez
Zvonimir Šarlija
Ronaël Pierre-Gabriel
Noa Mikić
Michele Šego
Hugo Guillamón
Niko Kristian Sigur
Adrion Pajaziti
Gonzalo Villar
Ismaël Bennacer
Bruno Goda
Matteo Perez Vinlöf
Anthony Kalik
Adrion Pajaziti
Josip Mišić
Anthony Kalik
Hugo Guillamón
Michele Šego
Branimir Mlacic
Sandro Kulenović
Ronaël Pierre-Gabriel
Ivan Lučić
Arber Hoxha
Toni Silic
Noa Mikić
Ron Raqi
Scott Mckenna
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 3
1 - 1
0 - 2
1 - 3
2 - 2
1 - 0
0 - 1
0 - 1
0 - 1
0 - 0
1 - 0
1 - 2
1 - 0
0 - 0
4 - 0
1 - 1
4 - 1
0 - 0
3 - 1
1 - 0
0 - 0
0 - 2
1 - 1
2 - 0
3 - 1
1 - 2
2 - 3
0 - 2
1 - 1
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Maksimir |
|---|---|
|
|
35,123 |
|
|
Zagreb, Croatia |
Trận đấu tiếp theo
26/04
23:45
Dinamo Zagreb
NK Varazdin
26/04
21:00
Rijeka
Hajduk Split
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
60%
40%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
63%
37%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
31 | 58 | 73 | |
| 2 |
Hajduk Split |
31 | 22 | 60 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
31 | 0 | 47 | |
| 4 |
Rijeka |
31 | 5 | 42 | |
| 5 |
NK Lokomotiva Zagreb |
31 | -9 | 40 | |
| 6 |
Slaven Belupo |
31 | -9 | 37 | |
| 7 |
NK Istra 1961 |
31 | -11 | 36 | |
| 8 |
HNK Gorica |
31 | -7 | 35 | |
| 9 |
NK Osijek |
31 | -20 | 31 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
31 | -29 | 24 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
31 | 58 | 38 | |
| 2 |
Hajduk Split |
31 | 22 | 32 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
31 | 0 | 29 | |
| 4 |
NK Lokomotiva Zagreb |
31 | -9 | 28 | |
| 5 |
Slaven Belupo |
31 | -9 | 25 | |
| 6 |
Rijeka |
31 | 5 | 25 | |
| 7 |
NK Istra 1961 |
31 | -11 | 19 | |
| 8 |
HNK Gorica |
31 | -7 | 18 | |
| 9 |
HNK Vukovar 1991 |
31 | -29 | 18 | |
| 10 |
NK Osijek |
31 | -20 | 15 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
31 | 58 | 35 | |
| 2 |
Hajduk Split |
31 | 22 | 28 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
31 | 0 | 18 | |
| 4 |
Rijeka |
31 | 5 | 17 | |
| 5 |
HNK Gorica |
31 | -7 | 17 | |
| 6 |
NK Istra 1961 |
31 | -11 | 17 | |
| 7 |
NK Osijek |
31 | -20 | 16 | |
| 8 |
Slaven Belupo |
31 | -9 | 12 | |
| 9 |
NK Lokomotiva Zagreb |
31 | -9 | 12 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
31 | -29 | 6 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dion Drena Beljo |
|
27 |
| 2 |
Jakov Puljić |
|
13 |
| 3 |
Smail Prevljak |
|
11 |
| 4 |
Michele Šego |
|
11 |
| 5 |
Toni Fruk |
|
11 |
| 6 |
Marko Livaja |
|
9 |
| 7 |
Ivan Mamut |
|
9 |
| 8 |
Miha Zajc |
|
8 |
| 9 |
Monsef Bakrar |
|
8 |
| 10 |
aleks stojakovic |
|
8 |
Dinamo Zagreb
Đối đầu
Hajduk Split
Croatian Football League
Đối đầu
Croatian Football League
Croatian Football League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu