Ashley Hay 94’
66’ Luca Stephenson
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
451
X
51
Đội khách
1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
4
7
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Amar Abdirahman Ahmed
Iurie Iovu
Panutche Camara
Iurie Iovu
Luca Stephenson
Joe Westley
Joel Cotterill
Zachary Sapsford
Max Watters
Vicko Ševelj
Scott Wright
Tony Yogane
Finlay Robertson
Yan Dhanda
Johnny Russell
Neil Farrugia
Will Ferry
Ashley Hay
Ross Graham
Ethan Hamilton
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
0 - 1
0 - 2
2 - 4
1 - 0
1 - 2
2 - 2
2 - 2
0 - 0
1 - 0
1 - 1
0 - 2
6 - 2
2 - 1
1 - 1
2 - 1
2 - 2
2 - 1
2 - 2
3 - 0
3 - 1
6 - 2
1 - 0
1 - 4
1 - 1
1 - 2
0 - 3
3 - 0
0 - 3
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Dens Park |
|---|---|
|
|
11,775 |
|
|
Dundee, Scotland |
Trận đấu tiếp theo
26/04
20:00
Dundee United
Dundee F.C.
26/04
20:00
Dundee United
Dundee F.C.
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
2%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 70 | |
| 2 |
Rangers |
33 | 35 | 69 | |
| 3 |
Celtic FC |
33 | 24 | 67 | |
| 4 |
Motherwell |
33 | 23 | 54 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 51 | |
| 6 |
Falkirk |
33 | -3 | 46 | |
| 7 |
Dundee United |
33 | -9 | 40 | |
| 8 |
Aberdeen |
33 | -15 | 33 | |
| 9 |
Dundee |
33 | -19 | 33 | |
| 10 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 30 | |
| 11 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 28 | |
| 12 |
Livingston |
33 | -31 | 16 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 70 | |
| 2 |
Rangers |
33 | 35 | 69 | |
| 3 |
Celtic FC |
33 | 24 | 67 | |
| 4 |
Motherwell |
33 | 23 | 54 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 51 | |
| 6 |
Falkirk |
33 | -3 | 46 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
33 | -9 | 40 | |
| 2 |
Aberdeen |
33 | -15 | 33 | |
| 3 |
Dundee |
33 | -19 | 33 | |
| 4 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 30 | |
| 5 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 28 | |
| 6 |
Livingston |
33 | -31 | 16 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 43 | |
| 2 |
Rangers |
33 | 35 | 38 | |
| 3 |
Celtic FC |
33 | 24 | 37 | |
| 4 |
Motherwell |
33 | 23 | 35 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 30 | |
| 6 |
Dundee United |
33 | -9 | 24 | |
| 7 |
Falkirk |
33 | -3 | 23 | |
| 8 |
Dundee |
33 | -19 | 22 | |
| 9 |
Aberdeen |
33 | -15 | 20 | |
| 10 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 20 | |
| 11 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 19 | |
| 12 |
Livingston |
33 | -31 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 0 | |
| 2 |
Rangers |
33 | 35 | 0 | |
| 3 |
Celtic FC |
33 | 24 | 0 | |
| 4 |
Motherwell |
33 | 23 | 0 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 0 | |
| 6 |
Falkirk |
33 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
33 | -9 | 0 | |
| 2 |
Aberdeen |
33 | -15 | 0 | |
| 3 |
Dundee |
33 | -19 | 0 | |
| 4 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 0 | |
| 5 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 0 | |
| 6 |
Livingston |
33 | -31 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rangers |
33 | 35 | 31 | |
| 2 |
Celtic FC |
33 | 24 | 30 | |
| 3 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 27 | |
| 4 |
Falkirk |
33 | -3 | 23 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 21 | |
| 6 |
Motherwell |
33 | 23 | 19 | |
| 7 |
Dundee United |
33 | -9 | 16 | |
| 8 |
Aberdeen |
33 | -15 | 13 | |
| 9 |
Dundee |
33 | -19 | 11 | |
| 10 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 10 | |
| 11 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 9 | |
| 12 |
Livingston |
33 | -31 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 0 | |
| 2 |
Rangers |
33 | 35 | 0 | |
| 3 |
Celtic FC |
33 | 24 | 0 | |
| 4 |
Motherwell |
33 | 23 | 0 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 0 | |
| 6 |
Falkirk |
33 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
33 | -9 | 0 | |
| 2 |
Aberdeen |
33 | -15 | 0 | |
| 3 |
Dundee |
33 | -19 | 0 | |
| 4 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 0 | |
| 5 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 0 | |
| 6 |
Livingston |
33 | -31 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawanda Maswanhise |
|
17 |
| 2 |
Benjamin Nygren |
|
15 |
| 3 |
Claudio Rafael Soares Braga |
|
14 |
| 4 |
Lawrence Shankland |
|
13 |
| 5 |
Youssef Chermiti |
|
11 |
| 6 |
Kevin Nisbet |
|
9 |
| 7 |
Kieron Bowie |
|
8 |
| 8 |
Tyreece John-Jules |
|
8 |
| 9 |
Barney Stewart |
|
8 |
| 10 |
Zachary Sapsford |
|
8 |
Dundee
Đối đầu
Dundee United
Scottish Premiership
Đối đầu
Scottish Premiership
Scottish Premiership
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-296'
90'+6'Ross Graham (Dundee United) Own Goal at 96'.
96'
90'+6'Ethan Hamilton (Dundee FC) Yellow Card at 96'.
95'
90'+5'Ross Graham (Dundee United) Yellow Card at 95'.
94'
90'+4'Ashley Hay (Dundee FC) Goal at 94'.
92'
90'+2'Will Ferry (Dundee United) Yellow Card at 92'.
83'
83'Ryan Strain (Dundee United) Substitution at 83'.
82'
82'Johnny Russell (Dundee United) Substitution at 82'.
81'
81'Finlay Robertson (Dundee FC) Substitution at 81'.
80'
80'Charlie Reilly (Dundee FC) Substitution at 80'.
75'
75'Scott Wright (Dundee FC) Substitution at 75'.
73'
73'Vicko Sevelj (Dundee United) Yellow Card at 73'.
72'
72'Zachary Sapsford (Dundee United) Substitution at 72'.
68'
68'Ashley Hay (Dundee FC) Substitution at 68'.
67'
67'Joe Westley (Dundee FC) Substitution at 67'.
66'
66'Luca Stephenson (Dundee United) Goal at 66'.
61'
61'Panutche Camara (Dundee United) Substitution at 61'.
53'
53'Iurie Iovu (Dundee United) Yellow Card at 53'.
50'
50'Amar Ahmed (Dundee United) Penalty - Scored at 50'.