21’ Brian Jacobsen

44’ gunnar reynslag

56’ sorin samuelsen

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
EB Streymur

39%

AB Argir

61%

2 Sút trúng đích 4

3

6

3

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

kristian eliasen

20’
0-1
21’
Brian Jacobsen

Brian Jacobsen

0-2
44’
gunnar reynslag

gunnar reynslag

Gutti Dahl Olsen

kristian eliasen

46’
53’

Enni Bardur Danielsen

Ragnar Skala

0-3
56’
sorin samuelsen

sorin samuelsen

pauli hans bo a

Miezan bjorn thomas

63’

pauli hans bo a

70’
72’

Danjal Danielsen

Brian Jacobsen

88’

hedin olsen

Obule moses

Kết thúc trận đấu
0-3

Gutti Dahl Olsen

94’

Đối đầu

Xem tất cả
EB Streymur
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AB Argir
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

AB Argir

9

-2

11

10

EB Streymur

9

-7

6

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Við Margáir
Sức chứa
1,000
Địa điểm
Streymnes, Faroe Islands

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

EB Streymur

39%

AB Argir

61%

2 Sút trúng đích 4
3 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

EB Streymur

0

AB Argir

3

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

EB Streymur

34%

AB Argir

66%

0 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

EB Streymur

0

AB Argir

2

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

EB Streymur

44%

AB Argir

56%

2 Sút trúng đích 2
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

EB Streymur

0

AB Argir

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NSI Runavik

NSI Runavik

9 5 20
2
B36 Torshavn

B36 Torshavn

9 13 19
3
KI Klaksvik

KI Klaksvik

9 12 17
4
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

9 3 11
5
HB Torshavn

HB Torshavn

9 -2 11
6
AB Argir

AB Argir

9 -2 11
7
Toftir B68

Toftir B68

9 -9 11
8
Skala Itrottarfelag

Skala Itrottarfelag

9 -3 7
9
07 Vestur Sorvagur

07 Vestur Sorvagur

9 -10 7
10
EB Streymur

EB Streymur

9 -7 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NSI Runavik

NSI Runavik

5 6 15
2
B36 Torshavn

B36 Torshavn

5 9 11
3
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

5 5 9
4
KI Klaksvik

KI Klaksvik

4 6 8
5
AB Argir

AB Argir

4 1 7
6
Toftir B68

Toftir B68

4 2 7
7
HB Torshavn

HB Torshavn

4 0 5
8
Skala Itrottarfelag

Skala Itrottarfelag

5 -1 5
9
07 Vestur Sorvagur

07 Vestur Sorvagur

4 -6 3
10
EB Streymur

EB Streymur

5 -6 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KI Klaksvik

KI Klaksvik

5 6 9
2
B36 Torshavn

B36 Torshavn

4 4 8
3
HB Torshavn

HB Torshavn

5 -2 6
4
NSI Runavik

NSI Runavik

4 -1 5
5
AB Argir

AB Argir

5 -3 4
6
Toftir B68

Toftir B68

5 -11 4
7
07 Vestur Sorvagur

07 Vestur Sorvagur

5 -4 4
8
EB Streymur

EB Streymur

4 -1 4
9
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

4 -2 2
10
Skala Itrottarfelag

Skala Itrottarfelag

4 -2 2
Faroe Islands Premier League Đội bóng G
1
Torgeir Børven

Torgeir Børven

B36 Torshavn 4
2
Patrik Johannesen

Patrik Johannesen

KI Klaksvik 4
3
Loick Lespinasse

Loick Lespinasse

Toftir B68 4
4
Storm Even Bugge Pettersen

Storm Even Bugge Pettersen

HB Torshavn 4
5
Michal Przybylski

Michal Przybylski

NSI Runavik 4
6
Bogi Petersen

Bogi Petersen

B36 Torshavn 4
7
Arni Frederiksberg

Arni Frederiksberg

KI Klaksvik 4
8
jorgensen simon

jorgensen simon

Skala Itrottarfelag 4
9
Filip Brattbakk

Filip Brattbakk

KI Klaksvik 3
10
Petur Knudsen

Petur Knudsen

NSI Runavik 3

EB Streymur

Đối đầu

AB Argir

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

EB Streymur
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AB Argir
0 Trận thắng 0%

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.