David Affengruber 18’
André Silva 75’
10’ Nicolás Iván Gonzalez
34’ Nicolás Iván Gonzalez
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.01
X
26
Đội khách
501
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả72%
28%
13
3
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Nicolás Iván Gonzalez
David Affengruber
Thiago Almada
André Silva
Nicolás Iván Gonzalez
Clément Lenglet
Julio Diaz
Marc Pubill Pagès
Julio Diaz
Buba Sangaré
Víctor Chust
Buba Sangaré
Giuliano Simeone Baldini
Alejandro Baena Rodríguez
Álvaro Rodríguez
Rafa Mir
André Silva
Pedro Bigas
Leo Petrot
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 2
1 - 1
0 - 4
1 - 0
2 - 0
0 - 2
1 - 0
0 - 1
3 - 1
3 - 0
1 - 1
3 - 0
0 - 2
2 - 0
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Manuel Martínez Valero |
|---|---|
|
|
36,017 |
|
|
Elche, Spain |
Trận đấu tiếp theo
26/04
02:00
Atl. Madrid
Ath Bilbao
26/04
21:15
Real Oviedo
Elche CF
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Treo giò
Treo giò
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
72%
28%
GOALS
3
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
70%
30%
GOALS
2%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
74%
26%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Barcelona |
31 | 54 | 79 | |
| 2 |
Real Madrid |
32 | 37 | 73 | |
| 3 |
Villarreal CF |
31 | 20 | 61 | |
| 4 |
Atletico Madrid |
32 | 18 | 57 | |
| 5 |
Real Betis |
32 | 8 | 49 | |
| 6 |
Getafe |
32 | -4 | 44 | |
| 7 |
RC Celta |
31 | 4 | 44 | |
| 8 |
Real Sociedad |
32 | 0 | 42 | |
| 9 |
Athletic Club |
32 | -11 | 41 | |
| 10 |
CA Osasuna |
32 | -2 | 39 | |
| 11 |
Girona FC |
32 | -13 | 38 | |
| 12 |
RCD Espanyol de Barcelona |
31 | -11 | 38 | |
| 13 |
Valencia CF |
32 | -12 | 36 | |
| 14 |
RCD Mallorca |
32 | -9 | 35 | |
| 15 |
Elche |
32 | -7 | 35 | |
| 16 |
Rayo Vallecano |
31 | -9 | 35 | |
| 17 |
Sevilla FC |
31 | -12 | 34 | |
| 18 |
Deportivo Alavés |
32 | -12 | 33 | |
| 19 |
Levante |
31 | -15 | 29 | |
| 20 |
Real Oviedo |
31 | -24 | 27 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Barcelona |
31 | 54 | 48 | |
| 2 |
Real Madrid |
32 | 37 | 43 | |
| 3 |
Atletico Madrid |
32 | 18 | 40 | |
| 4 |
Villarreal CF |
31 | 20 | 37 | |
| 5 |
Elche |
32 | -7 | 31 | |
| 6 |
RCD Mallorca |
32 | -9 | 29 | |
| 7 |
Athletic Club |
32 | -11 | 29 | |
| 8 |
CA Osasuna |
32 | -2 | 29 | |
| 9 |
Real Sociedad |
32 | 0 | 28 | |
| 10 |
Real Betis |
32 | 8 | 26 | |
| 11 |
Valencia CF |
32 | -12 | 23 | |
| 12 |
Rayo Vallecano |
31 | -9 | 23 | |
| 13 |
Girona FC |
32 | -13 | 22 | |
| 14 |
RCD Espanyol de Barcelona |
31 | -11 | 21 | |
| 15 |
Deportivo Alavés |
32 | -12 | 21 | |
| 16 |
Getafe |
32 | -4 | 21 | |
| 17 |
Sevilla FC |
31 | -12 | 19 | |
| 18 |
RC Celta |
31 | 4 | 17 | |
| 19 |
Levante |
31 | -15 | 17 | |
| 20 |
Real Oviedo |
31 | -24 | 17 |
Champions League league stage
Europa League league stage
Degrade Team
UEFA ECL Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Barcelona |
31 | 54 | 31 | |
| 2 |
Real Madrid |
32 | 37 | 30 | |
| 3 |
RC Celta |
31 | 4 | 27 | |
| 4 |
Villarreal CF |
31 | 20 | 24 | |
| 5 |
Real Betis |
32 | 8 | 23 | |
| 6 |
Getafe |
32 | -4 | 23 | |
| 7 |
Atletico Madrid |
32 | 18 | 17 | |
| 8 |
RCD Espanyol de Barcelona |
31 | -11 | 17 | |
| 9 |
Girona FC |
32 | -13 | 16 | |
| 10 |
Sevilla FC |
31 | -12 | 15 | |
| 11 |
Real Sociedad |
32 | 0 | 14 | |
| 12 |
Valencia CF |
32 | -12 | 13 | |
| 13 |
Athletic Club |
32 | -11 | 12 | |
| 14 |
Levante |
31 | -15 | 12 | |
| 15 |
Deportivo Alavés |
32 | -12 | 12 | |
| 16 |
Rayo Vallecano |
31 | -9 | 12 | |
| 17 |
CA Osasuna |
32 | -2 | 10 | |
| 18 |
Real Oviedo |
31 | -24 | 10 | |
| 19 |
RCD Mallorca |
32 | -9 | 6 | |
| 20 |
Elche |
32 | -7 | 4 |
Champions League league stage
Europa League league stage
Degrade Team
UEFA ECL Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Kylian Mbappé |
|
24 |
| 2 |
Vedat Muriqi |
|
21 |
| 3 |
Ante Budimir |
|
16 |
| 4 |
Lamine Yamal |
|
15 |
| 5 |
Ferrán Torres |
|
14 |
| 6 |
Robert Lewandowski |
|
12 |
| 7 |
Vinícius |
|
12 |
| 8 |
Mikel Oyarzabal |
|
12 |
| 9 |
Raphinha |
|
11 |
| 10 |
Borja Iglesias |
|
11 |
Elche
Đối đầu
Atletico Madrid
Spanish La Liga
Đối đầu
Spanish La Liga
Spanish La Liga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu