Thomas Jorgensen 37’

28’ Youssoufa Moukoko

46’ Youssoufa Moukoko

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

41

X

5

Đội khách

1.18

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Viborg

63%

FC Copenhagen

37%

6 Sút trúng đích 4

5

7

0

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
24’

Mohamed Elyounoussi

0-1
28’
Youssoufa Moukoko

Youssoufa Moukoko

Thomas Jorgensen

Thomas Jorgensen

37’
1-1
1-2
46’
Youssoufa Moukoko

Youssoufa Moukoko

48’

Thomas Delaney

57’

Gabriel Pereira

60’

Mads Emil Madsen

Jordan Larsson

69’

Birger Meling

Osman Abdulkadir Addo

Charly Ngos Nouck Horneman

71’
73’

Viktor Claesson

Youssoufa Moukoko

Tim Freriks

Sami Jalal Karchoud

79’

Žan Zaletel

Hjalte Bidstrup

84’
91’

Pantelis Hatzidiakos

Birger Meling

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Viborg
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 33%
FC Copenhagen
2 Trận thắng 67%
Viborg

1 - 2

FC Copenhagen
Viborg

2 - 1

FC Copenhagen
Viborg

0 - 0

FC Copenhagen

Thông tin trận đấu

Sân
Viborg Stadion
Sức chứa
9,566
Địa điểm
Viborg, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Viborg

63%

FC Copenhagen

37%

20 Total Shots 14
6 Sút trúng đích 4
8 Blocked Shots 6
5 Corner Kicks 7
2 Free Kicks 4
11 Clearances 52
9 Fouls 18
1 Offsides 2
493 Passes 274

GOALS

Viborg

1

FC Copenhagen

2

2 Goals Against 1

SHOTS

20 Total Shots 14
4 Sút trúng đích 4
8 Blocked Shots 6

ATTACK

3 Fastbreaks 2
3 Fastbreak Shots 2
1 Offsides 2

PASSES

493 Passes 274
373 Passes accuracy 167
13 Key passes 9
22 Crosses 13
4 Crosses Accuracy 5
90 Long Balls 114
20 Long balls accuracy 33

DUELS & DROBBLIN

124 Duels 124
61 Duels won 63
22 Dribble 14
10 Dribble success 11

DEFENDING

12 Total Tackles 23
7 Interceptions 12
11 Clearances 52

DISCIPLINE

9 Fouls 18
18 Was Fouled 9

Mất kiểm soát bóng

185 Lost the ball 147

Ball Possession

Viborg

56%

FC Copenhagen

44%

9 Total Shots 7
3 Sút trúng đích 2
3 Blocked Shots 3
5 Clearances 16
1 Offsides 2
233 Passes 172

GOALS

Viborg

1%

FC Copenhagen

1%

SHOTS

9 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 2
3 Blocked Shots 3

ATTACK

1 Offsides 2

PASSES

233 Passes 172
6 Key passes 4
4 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 9
9 Interceptions 7
5 Clearances 16

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

89 Lost the ball 80

Ball Possession

Viborg

70%

FC Copenhagen

30%

11 Total Shots 7
3 Sút trúng đích 2
5 Blocked Shots 4
3 Clearances 29
265 Passes 112

GOALS

SHOTS

11 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 2
5 Blocked Shots 4

ATTACK

PASSES

265 Passes 112
7 Key passes 5
14 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 17
1 Interceptions 5
3 Clearances 29

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

92 Lost the ball 63

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Danish Cup Đội bóng G
1
Youssoufa Moukoko

Youssoufa Moukoko

FC Copenhagen 6
2
Júnior Brumado

Júnior Brumado

Midtjylland 6
3
Viktor Dadason

Viktor Dadason

FC Copenhagen 4
4
A Amhamdi

A Amhamdi

Vanlose 4
5
Osman Abdulkadir Addo

Osman Abdulkadir Addo

Viborg 4
5
Osman Abdulkadir Addo

Osman Abdulkadir Addo

Boldklubben af 1893 4
6
Elias Hansborg-Sørensen

Elias Hansborg-Sørensen

Odense BK 4
7
Alexi Pitu

Alexi Pitu

Vejle 4
8
Amin Chiakha

Amin Chiakha

Vejle 4
9
Asker Beck

Asker Beck

Viborg 3

Viborg

Đối đầu

FC Copenhagen

Chủ nhà
This league

Danish Cup

FT

04/12
FT

Viborg

Viborg

Vejle

Vejle

4 1
3 2

13/12
FT

Vejle

Vejle

Viborg

Viborg

1 0
4 6

12/02
FT

FC Copenhagen

FC Copenhagen

Viborg

Viborg

2 1
7 3

30/10
Unknown

Fredericia

Fredericia

Viborg

Viborg

2 2

24/09
Unknown

Oksbol

Oksbol

Viborg

Viborg

0 6

04/09
Unknown

AC Horsens

AC Horsens

Viborg

Viborg

0 1

10/11
Unknown

Viborg

Viborg

Midtjylland

Midtjylland

3 1

02/11
Unknown

Viborg

Viborg

Nordsjaelland

Nordsjaelland

2 3

Đối đầu

Viborg
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 33%
FC Copenhagen
2 Trận thắng 67%

Danish Cup

FT

07/03
FT

Viborg

Viborg

FC Copenhagen

FC Copenhagen

1 2
5 7

12/02
FT

Viborg

Viborg

FC Copenhagen

FC Copenhagen

2 1
7 3

27/10
Unknown

Viborg

Viborg

FC Copenhagen

FC Copenhagen

0 0

Danish Cup

FT

04/12
FT

Esbjerg

Esbjerg

FC Copenhagen

FC Copenhagen

2 4
5 7

14/12
FT

FC Copenhagen

FC Copenhagen

Esbjerg

Esbjerg

2 0
8 7

07/03
FT

Viborg

Viborg

FC Copenhagen

FC Copenhagen

1 2
5 7

24/09
Unknown

Lyngby

Lyngby

FC Copenhagen

FC Copenhagen

0 2

29/10
Unknown

Hobro

Hobro

FC Copenhagen

FC Copenhagen

1 4

01/11
Unknown

FC Copenhagen

FC Copenhagen

Midtjylland

Midtjylland

1 0

18/12
Unknown

FC Copenhagen

FC Copenhagen

Midtjylland

Midtjylland

1 1

02/11
Unknown

Midtjylland

Midtjylland

FC Copenhagen

FC Copenhagen

2 0

29/05
Unknown

FC Copenhagen

FC Copenhagen

Silkeborg

Silkeborg

3 0

10/12
Unknown

Silkeborg

Silkeborg

FC Copenhagen

FC Copenhagen

1 2

07/12
Unknown

FC Copenhagen

FC Copenhagen

Silkeborg

Silkeborg

0 2

27/09
Unknown

Fredericia

Fredericia

FC Copenhagen

FC Copenhagen

0 3

27/09
Unknown

Fredericia

Fredericia

FC Copenhagen

FC Copenhagen

1 3

30/10
Unknown

Fredericia

Fredericia

FC Copenhagen

FC Copenhagen

1 2

07/04
Unknown

Vejle

Vejle

FC Copenhagen

FC Copenhagen

0 0

02/03
Unknown

FC Copenhagen

FC Copenhagen

Vejle

Vejle

2 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

41
5
1.18
26
5.7
1.15
15.43
4.25
1.27
15
4.2
1.22
34
4.7
1.19
2.2
3
2.58
2.25
3.25
2.63
26
5.7
1.15
26
5.25
1.15
30
4.75
1.18
35
4.7
1.19
25
5.4
1.16
17.9
5.25
1.19
34
4.8
1.19
26
5.7
1.15
28.61
5.53
1.19

Chủ nhà

Đội khách

0 0.8
0 1
0 0.91
0 0.97
-0.5 0.55
+0.5 1.3
0 0.86
0 1.05
0 0.74
0 0.96
+0.25 0.96
-0.25 0.68
0 0.9
0 0.98
0 0.76
0 0.97
0 0.75
0 0.95
0 0.88
0 1.03
0 0.9
0 1.02
0 0.9
0 1
0 0.77
0 0.99
0 0.92
0 0.98
0 0.91
0 0.94

Xỉu

Tài

U 3.5 0.55
O 3.5 1.37
U 3.5 0.53
O 3.5 1.49
U 3.75 0.7
O 3.75 0.99
U 2.5 1.25
O 2.5 0.5
U 3.5 0.59
O 3.5 1.42
U 3 0.72
O 3 0.9
U 2.5 1.1
O 2.5 0.62
U 3.5 0.52
O 3.5 1.41
U 3.5 0.54
O 3.5 1.41
U 3.5 0.52
O 3.5 1.25
U 3.5 0.58
O 3.5 1.44
U 3.5 0.57
O 3.5 1.49
U 3.5 0.63
O 3.5 1.33
U 3.5 0.52
O 3.5 1.42
U 3.5 0.54
O 3.5 1.51
U 3.5 0.57
O 3.5 1.43

Xỉu

Tài

U 12.5 0.5
O 12.5 1.5
U 11.5 0.5
O 11.5 1.3

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.