Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
8
X
1.11
Đội khách
10
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
4
5
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảGiorgi·Kveladze
Giorgi Alimbarashvili
Beka Rurua
brian lopez
Davit Samurkasovi
brian lopez
Davit Samurkasovi
tamaz makatsaria
Temur Nozadze
Luca sherozia
Helistano Manga
Julen Cordero
Giorgi Kurmashvili
Dimitri Jakhia
Nika okropiridze
Giorgi Kurmashvili
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
02/05
19:00
Samtredia
FC Sioni Bolnisi
06/05
19:00
FC Sioni Bolnisi
FC Gori
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
9 | 5 | 18 | |
| 2 |
Shturmi |
9 | 4 | 15 | |
| 3 |
Merani Martvili |
9 | 2 | 15 | |
| 4 |
FC Telavi |
9 | -1 | 13 | |
| 5 |
Odishi 1919 |
9 | 1 | 12 | |
| 6 |
FC Kolkheti Poti |
9 | 1 | 11 | |
| 7 |
Aragvi Dusheti |
8 | -3 | 10 | |
| 8 |
FC Sioni Bolnisi |
8 | 2 | 9 | |
| 9 |
Samtredia |
9 | -7 | 7 | |
| 10 |
FC Gori |
9 | -4 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
9 | 5 | 13 | |
| 2 |
Merani Martvili |
9 | 2 | 10 | |
| 3 |
Aragvi Dusheti |
8 | -3 | 9 | |
| 4 |
FC Telavi |
9 | -1 | 9 | |
| 5 |
Shturmi |
9 | 4 | 8 | |
| 6 |
Odishi 1919 |
9 | 1 | 8 | |
| 7 |
FC Kolkheti Poti |
9 | 1 | 7 | |
| 8 |
FC Sioni Bolnisi |
8 | 2 | 7 | |
| 9 |
Samtredia |
9 | -7 | 4 | |
| 10 |
FC Gori |
9 | -4 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shturmi |
9 | 4 | 7 | |
| 2 |
Merani Martvili |
9 | 2 | 5 | |
| 3 |
Gareji Sagarejo |
9 | 5 | 5 | |
| 4 |
FC Kolkheti Poti |
9 | 1 | 4 | |
| 5 |
FC Telavi |
9 | -1 | 4 | |
| 6 |
Odishi 1919 |
9 | 1 | 4 | |
| 7 |
Samtredia |
9 | -7 | 3 | |
| 8 |
FC Sioni Bolnisi |
8 | 2 | 2 | |
| 9 |
FC Gori |
9 | -4 | 2 | |
| 10 |
Aragvi Dusheti |
8 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Otar Kvernadze |
|
5 |
| 2 |
Graham Metuk |
|
4 |
| 3 |
Nicholas Kapanadze |
|
3 |
| 4 |
Luka Gogitadze |
|
3 |
| 5 |
Tornike molashvili |
|
1 |
| 5 |
sergo kukhianidze |
|
3 |
| 6 |
Aleksandre Avaliani |
|
2 |
| 7 |
Giorgi Omarashvili |
|
2 |
| 8 |
tornike bzekalava |
|
2 |
| 9 |
Irakli Lekvtadze |
|
2 |
Samtredia
Đối đầu
FC Gori
Georgia Erovnuli Liga 2
Đối đầu
Georgia Erovnuli Liga 2
Georgia Erovnuli Liga 2
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu