Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
67
X
51
Đội khách
1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả47%
53%
8
6
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảKarl Haamba
Kevin Burov
Kristo·Poldsaar
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Maardu linnastaadion |
|---|---|
|
|
1,500 |
|
|
Maardu |
Trận đấu tiếp theo
23/04
23:00
FC Maardu
Tallinna FC Ararat TTU
23/04
22:00
Flora Tallinn II
Elva
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
JK Welco Elekter |
6 | 19 | 18 | |
| 2 |
FC Nomme United U21 |
6 | 6 | 13 | |
| 3 |
Flora Tallinn II |
6 | 6 | 12 | |
| 4 |
Viimsi JK |
6 | 4 | 10 | |
| 5 |
Elva |
6 | 2 | 10 | |
| 6 |
JK Tallinna Kalev |
6 | -3 | 7 | |
| 7 |
Tallinna FC Ararat TTU |
6 | -10 | 5 | |
| 8 |
Nomme JK Kalju II |
6 | -10 | 4 | |
| 9 |
FC Maardu |
6 | -10 | 4 | |
| 10 |
Tallinna FC Levadia B |
6 | -4 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viimsi JK |
6 | 4 | 9 | |
| 2 |
JK Welco Elekter |
6 | 19 | 9 | |
| 3 |
Elva |
6 | 2 | 6 | |
| 4 |
JK Tallinna Kalev |
6 | -3 | 6 | |
| 5 |
Flora Tallinn II |
6 | 6 | 6 | |
| 6 |
FC Nomme United U21 |
6 | 6 | 4 | |
| 7 |
Tallinna FC Ararat TTU |
6 | -10 | 4 | |
| 8 |
Nomme JK Kalju II |
6 | -10 | 4 | |
| 9 |
FC Maardu |
6 | -10 | 4 | |
| 10 |
Tallinna FC Levadia B |
6 | -4 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
JK Welco Elekter |
6 | 19 | 9 | |
| 2 |
FC Nomme United U21 |
6 | 6 | 9 | |
| 3 |
Flora Tallinn II |
6 | 6 | 6 | |
| 4 |
Elva |
6 | 2 | 4 | |
| 5 |
JK Tallinna Kalev |
6 | -3 | 1 | |
| 6 |
Viimsi JK |
6 | 4 | 1 | |
| 7 |
Tallinna FC Ararat TTU |
6 | -10 | 1 | |
| 8 |
Nomme JK Kalju II |
6 | -10 | 0 | |
| 9 |
FC Maardu |
6 | -10 | 0 | |
| 10 |
Tallinna FC Levadia B |
6 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
karl magi |
|
3 |
| 2 |
moses fofana |
|
3 |
| 3 |
kert tomingas |
|
3 |
| 4 |
roden vahe |
|
2 |
| 5 |
Johann Kore |
|
1 |
| 6 |
james murage |
|
1 |
| 7 |
Benjamine Chisala |
|
1 |
FC Maardu
Đối đầu
Elva
Estonian Esiliiga
Đối đầu
Estonian Esiliiga
Estonian Esiliiga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu