Torrellas 23’

Hudson Gay 30’

T. Gray 92’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1

X

29

Đội khách

67

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Naples

64%

Red Force

36%

2

2

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
14’

Torrellas

Torrellas

23’
1-0
Hudson Gay

Hudson Gay

30’
2-0

William David Arevalo Valencia

Max Glasser

45’
59’

T. Gray

A. Ferrín

63’
65’

71’

Aiden Mesias

Torrellas

73’

Hudson Gay

76’
79’

Joshua Israel Grant

edward delgado

81’
89’

T. Gray

T. Gray

92’
3-0
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
FC Naples
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Red Force
0 Trận thắng 0%
FC Naples

3 - 0

Red Force

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

FC Naples

64%

Red Force

36%

16 Total Shots 1
2 Corner Kicks 2
12 Free Kicks 13
9 Clearances 18
7 Offsides 1
536 Passes 317
1 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

16 Total Shots 1
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

7 Offsides 1

PASSES

536 Passes 317
469 Passes accuracy 233
22 Crosses 5
7 Crosses Accuracy 2
51 Long Balls 72
37 Long balls accuracy 25

DUELS & DROBBLIN

19 Dribble 3
11 Dribble success 1

DEFENDING

12 Total Tackles 14
12 Interceptions 12
9 Clearances 18

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

125 Lost the ball 128

Ball Possession

FC Naples

64%

Red Force

36%

9 Total Shots 1
6 Clearances 8
302 Passes 170

GOALS

SHOTS

9 Total Shots 1
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

302 Passes 170
10 Crosses 1

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 8
6 Interceptions 5
6 Clearances 8

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

67 Lost the ball 67

Ball Possession

FC Naples

64%

Red Force

36%

3 Clearances 10
234 Passes 147
1 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

7 Total Shots 0
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

234 Passes 147
12 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

3 Total Tackles 6
6 Interceptions 7
3 Clearances 10

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

58 Lost the ball 61

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

United States Open Cup Đội bóng G
1
Tola Showunmi

Tola Showunmi

Louisville City FC 4
2
Samuel Afriyie Owusu

Samuel Afriyie Owusu

Omaha 3
3
Talles Magno

Talles Magno

New York City FC 3
4
Alexander dalou

Alexander dalou

Detroit City 2
5
Sergio Ors Navarro

Sergio Ors Navarro

Omaha 2
6
Jerome Williams

Jerome Williams

Rhode Island 2
7
Adrian Diz Pe

Adrian Diz Pe

Hartford Athletic 1
7
Sadam Masereka

Sadam Masereka

Colorado Springs 2
8
Kyle Edwards

Kyle Edwards

Sacramento Republic FC 2
9
Julian Hall

Julian Hall

New York Red Bulls 2

FC Naples

Đối đầu

Red Force

Chủ nhà
This league

United States Open Cup

FT

Đối đầu

FC Naples
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Red Force
0 Trận thắng 0%

United States Open Cup

FT

19/03
FT

FC Naples

FC Naples

Red Force

Red Force

3 0
2 1

United States Open Cup

FT

19/03
FT

FC Naples

FC Naples

Red Force

Red Force

3 0
2 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
29
67
1.01
10.39
51.02
1.01
51
91
1.11
7.5
19
1.01
29
41
1
13
46
1.01
26
70
1.07
8.85
18.2
1.01
51
101
1.07
8.18
26.93

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.42
-0.25 0.52
+0.75 0.74
-0.75 1.04
+0.25 1.25
-0.25 0.64
+0.25 1.17
-0.25 0.67
+0.25 1.17
-0.25 0.57
+0.25 1.42
-0.25 0.51

Xỉu

Tài

U 2.5 0.27
O 2.5 2.55
U 2.5 0.34
O 2.5 1.74
U 2.5 0.33
O 2.5 1.87
U 2.5 2.4
O 2.5 0.25
U 3 0.82
O 3 0.89
U 2.5 0.41
O 2.5 1.77
U 3.5 0.03
O 3.5 8
U 2.5 0.35
O 2.5 1.81
U 2.5 0.35
O 2.5 1.8
U 2.5 0.27
O 2.5 2.43

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.