Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
59%
41%
12
4
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJavier Moreno
Marius Noubissi
Phạt đền
Argishti·Petrosyan
alemao
Robert Darbinyan
Edgar Malakyan
villela lucas
harutyun manukyan
Grenik Petrosyan
Sedrak movsisyan
petros alekyan
suren kirakosyan
davit harutyunyan
Momo Yansane
Marius Noubissi
Filipe Almeida
Nikolaos kainourgios
Javier Moreno
vyacheslav afyan
Gevorg·Tarakhchyan
arman arakelyan
Michel Ayvazyan
Momo Yansane
Phạt đền
arshak petrosyan
poghos krmzyan
Edgar Malakyan
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
21
200K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
36
€100K
29
150K
-
-
29
300K
29
€300K
22
€175K
21
200K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
36
€100K
29
150K
-
-
29
300K
29
€300K
22
€175K
21
200K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
36
€100K
29
150K
-
-
29
300K
29
€300K
22
€175K
21
200K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
36
€100K
29
150K
-
-
29
300K
29
€300K
22
€175K
21
200K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
36
€100K
29
150K
-
-
29
300K
29
€300K
22
€175K
21
200K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
36
€100K
29
150K
-
-
29
300K
29
€300K
22
€175K
21
200K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
36
€100K
29
150K
-
-
29
300K
29
€300K
22
€175K
21
200K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
36
€100K
29
150K
-
-
29
300K
29
€300K
22
€175K
21
200K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
36
€100K
29
150K
-
-
29
300K
29
€300K
22
€175K
21
200K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
36
€100K
29
150K
-
-
29
300K
29
€300K
22
€175K
21
200K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
36
€100K
29
150K
-
-
29
300K
29
€300K
22
€175K
21
200K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
36
€100K
29
150K
-
-
29
300K
29
€300K
22
€175K
21
200K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
36
€100K
29
150K
-
-
29
300K
29
€300K
22
€175K
21
200K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
36
€100K
29
150K
-
-
29
300K
29
€300K
22
€175K
21
200K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
36
€100K
29
150K
-
-
29
300K
29
€300K
22
€175K
28
€250K
21
200K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
36
€100K
29
150K
-
-
29
300K
29
€300K
22
€175K
28
€250K
21
200K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
36
€100K
29
150K
-
-
29
300K
29
€300K
21
200K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
36
€100K
29
150K
-
-
29
300K
29
€300K
21
200K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
36
€100K
29
150K
-
-
29
300K
29
€300K
21
200K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
36
€100K
29
150K
-
-
29
300K
29
€300K
21
200K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
36
€100K
29
150K
-
-
29
300K
29
€300K
21
200K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
36
€100K
29
150K
-
-
29
300K
29
€300K
29
150K
36
€100K
29
300K
-
-
21
200K
29
€300K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
29
150K
36
€100K
29
300K
-
-
21
200K
29
€300K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
29
150K
36
€100K
29
300K
-
-
21
200K
29
€300K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
21
200K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
36
€100K
29
150K
-
-
29
300K
29
€300K
22
€175K
-
-
36
€100K
29
150K
36
€100K
29
300K
-
-
21
200K
29
€300K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
21
200K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
36
€100K
-
-
29
300K
29
150K
36
€100K
29
300K
-
-
21
200K
29
€300K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
29
€300K
22
€175K
-
-
36
€100K
32
€250K
29
150K
-
-
22
€175K
21
200K
28
€250K
34
-
28
-
32
€250K
36
€100K
29
150K
-
-
29
300K
29
€300K
22
€175K
-
-
29
300K
29
150K
36
€100K
29
300K
-
-
21
200K
29
€300K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
21
200K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
36
€100K
29
150K
-
-
29
300K
29
€300K
22
€175K
21
200K
28
€250K
34
-
28
-
36
€100K
29
300K
29
€300K
29
150K
-
-
21
200K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
36
€100K
29
300K
29
€300K
22
€175K
28
€250K
-
-
36
€100K
32
€250K
21
200K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
36
€100K
29
150K
29
€300K
22
€175K
29
150K
-
-
28
€250K
29
150K
-
-
21
200K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
36
€100K
29
300K
29
€300K
22
€175K
28
€250K
29
150K
21
200K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
36
€100K
29
150K
-
-
29
300K
29
€300K
22
€175K
21
200K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
36
€100K
29
150K
-
-
29
300K
29
€300K
22
€175K
21
200K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
36
€100K
29
150K
-
-
29
300K
29
€300K
22
€175K
21
200K
34
-
28
-
36
€100K
29
300K
29
€300K
22
€175K
21
200K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
36
€100K
29
150K
-
-
29
300K
29
€300K
22
€175K
28
€250K
-
-
21
200K
34
-
36
€100K
28
-
32
€250K
36
€100K
29
150K
-
-
29
300K
29
€300K
22
€175K
28
€250K
28
-
32
€250K
29
150K
-
-
21
200K
34
-
-
-
36
€100K
36
€100K
29
300K
29
€300K
22
€175K
21
200K
28
€250K
34
-
-
-
36
€100K
28
-
32
€250K
36
€100K
29
150K
-
-
29
300K
29
€300K
22
€175K
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
21
€125K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€150K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
21
€125K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€150K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€150K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€150K
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
21
€150K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
20
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
20
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
20
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
20
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
20
-
-
-
21
€125K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€150K
-
-
20
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
€125K
-
-
21
€150K
-
-
20
-
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
25 | 23 | 54 | |
| 2 |
FC Noah |
24 | 32 | 49 | |
| 3 |
Urartu |
25 | 22 | 48 | |
| 4 |
FC Pyunik |
24 | 16 | 48 | |
| 5 |
Alashkert |
25 | 16 | 47 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
25 | -11 | 31 | |
| 7 |
BKMA |
25 | -11 | 22 | |
| 8 |
Gandzasar Kapan |
25 | -18 | 21 | |
| 9 |
Shirak |
25 | -32 | 12 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
25 | -37 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
12 | 12 | 27 | |
| 2 |
FC Noah |
13 | 17 | 27 | |
| 3 |
FC Pyunik |
11 | 14 | 27 | |
| 4 |
Alashkert |
13 | 11 | 26 | |
| 5 |
Urartu |
12 | 13 | 20 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
13 | -1 | 18 | |
| 7 |
Gandzasar Kapan |
13 | -5 | 16 | |
| 8 |
BKMA |
13 | -1 | 13 | |
| 9 |
Shirak |
12 | -10 | 8 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
12 | -12 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Urartu |
13 | 9 | 28 | |
| 2 |
Ararat-Armenia FC |
13 | 11 | 27 | |
| 3 |
FC Noah |
11 | 15 | 22 | |
| 4 |
FC Pyunik |
13 | 2 | 21 | |
| 5 |
Alashkert |
12 | 5 | 21 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
12 | -10 | 13 | |
| 7 |
BKMA |
12 | -10 | 9 | |
| 8 |
Ararat Yerevan |
13 | -25 | 7 | |
| 9 |
Gandzasar Kapan |
12 | -13 | 5 | |
| 10 |
Shirak |
13 | -22 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
michel bruno |
|
17 |
| 2 |
Karen Nalbandyan |
|
13 |
| 3 |
Momo Fanye Toure |
|
11 |
| 4 |
Nardin Mulahusejnović |
|
9 |
| 5 |
Hélder Ferreira |
|
9 |
| 6 |
Artur Serobyan |
|
7 |
| 7 |
Grenik Petrosyan |
|
7 |
| 8 |
Marius Noubissi |
|
7 |
| 9 |
narek hovhannisyan |
|
7 |
| 10 |
Arayik Eloyan |
|
6 |
FC Pyunik
Đối đầu
BKMA
Đối đầu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu