Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả51%
49%
3
3
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 2
1 - 4
3 - 0
0 - 0
5 - 0
1 - 1
3 - 1
1 - 1
0 - 1
1 - 3
0 - 3
2 - 1
1 - 1
0 - 1
2 - 0
0 - 2
0 - 1
0 - 1
2 - 1
0 - 0
0 - 1
1 - 2
1 - 2
0 - 3
1 - 1
1 - 1
2 - 0
4 - 2
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Banants stadium |
|---|---|
|
|
6,000 |
|
|
Yerevan, Armenia |
Trận đấu tiếp theo
23/04
21:00
FC Pyunik
Urartu
23/04
21:00
FC Pyunik
Urartu
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
51%
49%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
22 | 24 | 48 | |
| 2 |
Urartu |
23 | 23 | 45 | |
| 3 |
FC Pyunik |
21 | 15 | 44 | |
| 4 |
Alashkert |
23 | 14 | 43 | |
| 5 |
FC Noah |
21 | 25 | 42 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
23 | -13 | 25 | |
| 7 |
BKMA |
23 | -9 | 21 | |
| 8 |
Gandzasar Kapan |
22 | -12 | 21 | |
| 9 |
Shirak |
24 | -31 | 12 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
24 | -36 | 12 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Noah |
21 | 25 | 26 | |
| 2 |
FC Pyunik |
21 | 15 | 24 | |
| 3 |
Ararat-Armenia FC |
22 | 24 | 24 | |
| 4 |
Alashkert |
23 | 14 | 23 | |
| 5 |
Urartu |
23 | 23 | 20 | |
| 6 |
Gandzasar Kapan |
22 | -12 | 16 | |
| 7 |
FK Van Charentsavan |
23 | -13 | 15 | |
| 8 |
BKMA |
23 | -9 | 12 | |
| 9 |
Shirak |
24 | -31 | 8 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
24 | -36 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Urartu |
23 | 23 | 25 | |
| 2 |
Ararat-Armenia FC |
22 | 24 | 24 | |
| 3 |
FC Pyunik |
21 | 15 | 20 | |
| 4 |
Alashkert |
23 | 14 | 20 | |
| 5 |
FC Noah |
21 | 25 | 16 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
23 | -13 | 10 | |
| 7 |
BKMA |
23 | -9 | 9 | |
| 8 |
Ararat Yerevan |
24 | -36 | 7 | |
| 9 |
Gandzasar Kapan |
22 | -12 | 5 | |
| 10 |
Shirak |
24 | -31 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
michel bruno |
|
17 |
| 2 |
Momo Fanye Toure |
|
10 |
| 3 |
Karen Nalbandyan |
|
10 |
| 4 |
Hélder Ferreira |
|
8 |
| 5 |
Grenik Petrosyan |
|
6 |
| 5 |
Artur Serobyan |
|
7 |
| 6 |
Grenik Petrosyan |
|
7 |
| 7 |
narek hovhannisyan |
|
7 |
| 8 |
Arayik Eloyan |
|
6 |
| 9 |
Nardin Mulahusejnović |
|
6 |
Urartu
Đối đầu
FC Pyunik
Armenian Premier League
Đối đầu
Armenian Premier League
Armenian Premier League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu