Alexandru Mihai Isfan 19’

Denis Alibec 45’+4

Ionuț Vână 53’

40’ Andrei Borza

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Farul Constanta

41%

FC Rapid 1923

59%

5 Sút trúng đích 3

5

7

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Victor Dican

5’
Alexandru Mihai Isfan

Alexandru Mihai Isfan

19’
1-0
29’

Dejan Iliev

Marian Aioani

1-1
40’
Andrei Borza

Andrei Borza

Eduard Radaslavescu

43’
46’

Dejan Iliev

Denis Alibec

Phạt đền

49’
50’

Kader Keita

Denis Alibec

52’
Ionuț Vână

Ionuț Vână

53’
3-1
63’

Catalin Vulturar

Kader Keita

Ionuț Larie

67’

Diogo Sá Ramalho

Eduard Radaslavescu

69’
77’

Leonardo da Costa Bolgado

Cristian Manea

Jovan Marković

Denis Alibec

84’
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Farul Constanta
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FC Rapid 1923
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

FC Rapid 1923

30

17

56

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadionul Viitorul
Sức chứa
4,500
Địa điểm
Ovidiu, Romania

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Farul Constanta

41%

FC Rapid 1923

59%

2 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 7
5 Phạt góc 7
2 Đá phạt 7
63 Phá bóng 28
7 Phạm lỗi 9
1 Việt vị 0
312 Đường chuyền 430
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Farul Constanta

3

FC Rapid 1923

1

1 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

13 Tổng cú sút 14
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

3 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
1 Việt vị 0

Đường chuyền

312 Đường chuyền 430
224 Độ chính xác chuyền bóng 335
7 Đường chuyền quyết định 10
21 Tạt bóng 34
5 Độ chính xác tạt bóng 6
93 Chuyền dài 64
28 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

103 Tranh chấp 103
58 Tranh chấp thắng 45
21 Rê bóng 9
10 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 19
14 Cắt bóng 10
63 Phá bóng 28

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 7
4 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

147 Mất bóng 176

Kiểm soát bóng

Farul Constanta

47%

FC Rapid 1923

53%

11 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 5
21 Phá bóng 21
136 Đường chuyền 157
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Farul Constanta

2

FC Rapid 1923

1

Cú sút

11 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

Đường chuyền

136 Đường chuyền 157
5 Đường chuyền quyết định 8
19 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 8
6 Cắt bóng 7
21 Phá bóng 21

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Farul Constanta

35%

FC Rapid 1923

65%

2 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
41 Phá bóng 7
1 Việt vị 0
174 Đường chuyền 275
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Farul Constanta

1

FC Rapid 1923

0

Cú sút

2 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

174 Đường chuyền 275
2 Đường chuyền quyết định 2
2 Tạt bóng 20

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 12
8 Cắt bóng 4
41 Phá bóng 7

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 104

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

30 26 60
2
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

30 17 56
3
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

30 21 54
4
CFR Cluj

CFR Cluj

30 9 53
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

30 14 52
6
Arges

Arges

30 9 50
7
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

30 8 46
8
UTA Arad

UTA Arad

30 -5 43
9
FC Botosani

FC Botosani

30 8 42
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

30 7 41
11
Farul Constanta

Farul Constanta

30 2 37
12
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

30 -7 32
13
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

30 -28 32
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

30 -19 25
15
Hermannstadt

Hermannstadt

30 -21 23
16
Metaloglobus

Metaloglobus

30 -41 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

8 7 18
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

8 1 16
3
CFR Cluj

CFR Cluj

8 1 14
4
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

8 1 11
5
Arges

Arges

8 -4 5
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

8 -6 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

8 6 14
2
UTA Arad

UTA Arad

8 6 14
3
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

8 1 14
4
FC Botosani

FC Botosani

8 -2 12
5
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

8 -2 11
6
Hermannstadt

Hermannstadt

8 1 10
7
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

8 -2 9
8
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

8 -1 9
9
Metaloglobus

Metaloglobus

8 -5 7
10
Farul Constanta

Farul Constanta

8 -2 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

15 19 36
2
CFR Cluj

CFR Cluj

15 9 30
3
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

15 12 29
4
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

15 10 28
5
Arges

Arges

15 8 27
6
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

15 11 26
7
FC Botosani

FC Botosani

15 12 26
8
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

15 9 25
9
Farul Constanta

Farul Constanta

15 9 25
10
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

15 3 24
11
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

15 2 24
12
UTA Arad

UTA Arad

15 -2 22
13
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

15 -6 16
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

15 -6 13
15
Hermannstadt

Hermannstadt

15 -12 10
16
Metaloglobus

Metaloglobus

15 -13 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

4 7 12
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

4 3 9
3
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

4 3 9
4
CFR Cluj

CFR Cluj

4 2 8
5
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

4 -1 4
6
Arges

Arges

4 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
UTA Arad

UTA Arad

5 8 13
2
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

5 7 11
3
FC Botosani

FC Botosani

5 3 11
4
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

5 3 10
5
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

3 2 7
6
Hermannstadt

Hermannstadt

3 4 7
7
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

3 2 5
8
Metaloglobus

Metaloglobus

4 0 5
9
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

3 0 4
10
Farul Constanta

Farul Constanta

4 0 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

15 7 28
2
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

15 10 28
3
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

15 7 24
4
CFR Cluj

CFR Cluj

15 0 23
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

15 2 23
6
Arges

Arges

15 1 23
7
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

15 5 22
8
UTA Arad

UTA Arad

15 -3 21
9
FC Botosani

FC Botosani

15 -4 16
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

15 -2 16
11
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

15 -1 16
12
Hermannstadt

Hermannstadt

15 -9 13
13
Farul Constanta

Farul Constanta

15 -7 12
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

15 -13 12
15
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

15 -30 8
16
Metaloglobus

Metaloglobus

15 -28 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

4 -2 7
2
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

4 0 6
3
CFR Cluj

CFR Cluj

4 -1 6
4
Arges

Arges

4 -1 4
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

4 -2 2
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

4 -5 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

5 -1 7
2
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

5 -1 5
3
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

5 -4 4
4
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

3 -1 3
5
Hermannstadt

Hermannstadt

5 -3 3
6
Metaloglobus

Metaloglobus

4 -5 2
7
Farul Constanta

Farul Constanta

4 -2 2
8
UTA Arad

UTA Arad

3 -2 1
9
FC Botosani

FC Botosani

3 -5 1
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

3 -5 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Romanian Super Liga Đội bóng G
1
Jovo Lukic

Jovo Lukic

FC Universitatea Cluj 18
2
Alexandru Dobre

Alexandru Dobre

FC Rapid 1923 15
3
Florin Tănase

Florin Tănase

Fotbal Club FCSB 15
4
Sebastian Mailat

Sebastian Mailat

FC Botosani 13
5
Andrei Cordea

Andrei Cordea

CFR Cluj 13
6
Márton Eppel

Márton Eppel

FK Csikszereda Miercurea Ciuc 11
7
Darius Olaru

Darius Olaru

Fotbal Club FCSB 10
8
Alexandru Mihai Isfan

Alexandru Mihai Isfan

Farul Constanta 10
9
Aime Steven Nsimba Labe

Aime Steven Nsimba Labe

CS Universitatea Craiova 10
10
Ricardo Matos

Ricardo Matos

Arges 10

Farul Constanta

Đối đầu

FC Rapid 1923

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Farul Constanta
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FC Rapid 1923
0 Trận thắng 0%

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.