Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
7
X
1.25
Đội khách
7
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả43%
57%
4
5
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAzizbek Turgunbaev
Makhmud Makhamadzhonov
Shokhrukh Abdurahmonov
Diyor Kholmatov
Damir temirov
Jamshid Boltaboev
Imeda Ashortia
usmonali ismonaliyev
islom tukhtakhujaev
dragan ceran
Pulatkhuzha Kholdorkhonov
Muxammadali Usmonov
Dilshod Komilov
Benjamin·Teidi
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Soghlom Avlod Stadium |
|---|---|
|
|
18,360 |
|
|
Andijan, Uzbekistan |
Trận đấu tiếp theo
23/04
21:00
Navbahor Namangan
Sogdiana Jizak
27/04
22:00
Bunyodkor
Navbahor Namangan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
43%
57%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
37%
63%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Pakhtakor |
9 | 10 | 24 | |
| 2 |
Neftchi Fergana |
8 | 16 | 21 | |
| 3 |
Navbahor Namangan |
8 | 7 | 18 | |
| 4 |
Bunyodkor |
8 | 4 | 16 | |
| 5 |
Buxoro FK |
9 | 2 | 14 | |
| 6 |
Nasaf Qarshi |
8 | 2 | 12 | |
| 7 |
Xorazm Urganch |
8 | 1 | 12 | |
| 8 |
FC OKMK Olmaliq |
8 | -1 | 11 | |
| 9 |
Lokomotiv Tashkent |
8 | -1 | 11 | |
| 10 |
Termez Surkhon |
9 | -4 | 11 | |
| 11 |
Qizilqum Zarafshon |
8 | -7 | 9 | |
| 12 |
FK Kokand 1912 |
8 | -1 | 8 | |
| 13 |
FK Andijon |
8 | -1 | 7 | |
| 14 |
Dinamo Samarqand |
8 | -5 | 7 | |
| 15 |
Sogdiana Jizak |
8 | -8 | 5 | |
| 16 |
Mashal Muborak |
9 | -14 | 0 |
AFC Champions League Elite League Stage
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Pakhtakor |
9 | 10 | 12 | |
| 2 |
Neftchi Fergana |
8 | 16 | 12 | |
| 3 |
Buxoro FK |
9 | 2 | 10 | |
| 4 |
Nasaf Qarshi |
8 | 2 | 7 | |
| 5 |
Xorazm Urganch |
8 | 1 | 7 | |
| 6 |
Termez Surkhon |
9 | -4 | 7 | |
| 7 |
Navbahor Namangan |
8 | 7 | 6 | |
| 8 |
FK Andijon |
8 | -1 | 6 | |
| 9 |
Lokomotiv Tashkent |
8 | -1 | 5 | |
| 10 |
FC OKMK Olmaliq |
8 | -1 | 5 | |
| 11 |
FK Kokand 1912 |
8 | -1 | 5 | |
| 12 |
Dinamo Samarqand |
8 | -5 | 4 | |
| 13 |
Bunyodkor |
8 | 4 | 3 | |
| 14 |
Qizilqum Zarafshon |
8 | -7 | 3 | |
| 15 |
Sogdiana Jizak |
8 | -8 | 1 | |
| 16 |
Mashal Muborak |
9 | -14 | 0 |
AFC Champions League Elite League Stage
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bunyodkor |
8 | 4 | 13 | |
| 2 |
Pakhtakor |
9 | 10 | 12 | |
| 3 |
Navbahor Namangan |
8 | 7 | 12 | |
| 4 |
Neftchi Fergana |
8 | 16 | 9 | |
| 5 |
Lokomotiv Tashkent |
8 | -1 | 6 | |
| 6 |
FC OKMK Olmaliq |
8 | -1 | 6 | |
| 7 |
Qizilqum Zarafshon |
8 | -7 | 6 | |
| 8 |
Xorazm Urganch |
8 | 1 | 5 | |
| 9 |
Nasaf Qarshi |
8 | 2 | 5 | |
| 10 |
Termez Surkhon |
9 | -4 | 4 | |
| 11 |
Sogdiana Jizak |
8 | -8 | 4 | |
| 12 |
Buxoro FK |
9 | 2 | 4 | |
| 13 |
Dinamo Samarqand |
8 | -5 | 3 | |
| 14 |
FK Kokand 1912 |
8 | -1 | 3 | |
| 15 |
FK Andijon |
8 | -1 | 1 | |
| 16 |
Mashal Muborak |
9 | -14 | 0 |
AFC Champions League Elite League Stage
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
dostonbek khamdanov |
|
6 |
| 2 |
Ljupche Doriev |
|
5 |
| 3 |
Stephen Chinedu |
|
5 |
| 4 |
Stipe Perica |
|
4 |
| 5 |
Firdavs Abdurakhmonov |
|
4 |
| 6 |
Temurkhuja Abdukholikov |
|
4 |
| 7 |
Flamarion Jovino Filho |
|
3 |
| 8 |
Bashar Resan |
|
3 |
| 9 |
Azizbek Amonov |
|
3 |
| 10 |
Alisher Odilov |
|
3 |
FK Andijon
Đối đầu
Navbahor Namangan
Uzbekistan Super League
Đối đầu
Uzbekistan Super League
Uzbekistan Super League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu