Ryan Graydon 53’

Zech Medley 85’

14’ Bradley Dack

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Fleetwood Town

60%

Gillingham

40%

6 Sút trúng đích 1

10

3

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
14’
Bradley Dack

Bradley Dack

Lewis McCann

28’

Ryan Graydon

46’

Finley Potter

48’
52’

Armani Little

Ryan Graydon

Ryan Graydon

53’
1-1
58’

Elliott Nevitt

Harrison Neal

Mark Helm

66’

Will davies

Ryan Graydon

73’
79’

Jonny Smith

Sebastian Palmer-Houlden

Zech Medley

Lewis McCann

79’

Jordan·Davies

Matthew Virtue-Thick

80’
Zech Medley

Zech Medley

85’
2-1
86’

Ethan·Coleman

Armani Little

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Fleetwood Town
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
Gillingham
0 Trận thắng 0%
Fleetwood Town

1 - 1

Gillingham
Fleetwood Town

2 - 1

Gillingham

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Fleetwood Town

44

-1

59

18

Gillingham

44

-16

50

Thông tin trận đấu

Sân
Highbury Stadium
Sức chứa
5,500
Địa điểm
Fleetwood, England

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Fleetwood Town

60%

Gillingham

40%

11 Total Shots 10
6 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 2
10 Corner Kicks 3
1 Free Kicks 11
41 Clearances 47
11 Fouls 15
1 Offsides 1
312 Passes 225
3 Yellow Cards 2

GOALS

Fleetwood Town

2

Gillingham

1

1 Goals Against 2

SHOTS

11 Total Shots 10
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

312 Passes 225
214 Passes accuracy 116
6 Key passes 5
36 Crosses 19
8 Crosses Accuracy 4
120 Long Balls 115
47 Long balls accuracy 27

DUELS & DROBBLIN

110 Duels 110
53 Duels won 57
15 Dribble 9
6 Dribble success 3

DEFENDING

10 Total Tackles 22
6 Interceptions 8
41 Clearances 47

DISCIPLINE

11 Fouls 15
14 Was Fouled 11
3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

184 Lost the ball 177

Ball Possession

Fleetwood Town

63%

Gillingham

37%

3 Total Shots 8
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 1
26 Clearances 18
1 Offsides 1
173 Passes 107

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 8
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

173 Passes 107
2 Key passes 4
14 Crosses 10

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 9
4 Interceptions 4
26 Clearances 18

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

76 Lost the ball 85

Ball Possession

Fleetwood Town

57%

Gillingham

43%

8 Total Shots 2
15 Clearances 29
139 Passes 118
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

8 Total Shots 2
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

139 Passes 118
4 Key passes 1
22 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

3 Total Tackles 13
2 Interceptions 4
15 Clearances 29

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

108 Lost the ball 92

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

44 25 84
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

44 38 82
3
Cambridge United

Cambridge United

43 31 78
4
Salford City

Salford City

44 8 77
5
Notts County

Notts County

44 21 76
6
Swindon Town

Swindon Town

44 16 75
7
Chesterfield

Chesterfield

44 12 73
8
Grimsby Town

Grimsby Town

43 19 71
9
Barnet

Barnet

44 12 70
10
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

44 8 66
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

44 14 65
12
Walsall

Walsall

44 4 65
13
Colchester United

Colchester United

44 11 63
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

44 -1 59
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

44 -13 58
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

44 -8 52
17
Cheltenham Town

Cheltenham Town

43 -17 52
18
Gillingham

Gillingham

44 -16 50
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

44 -26 48
20
Crawley Town

Crawley Town

44 -24 38
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

43 -24 37
22
Newport County

Newport County

44 -31 37
23
Barrow

Barrow

44 -29 36
24
Harrogate Town

Harrogate Town

44 -30 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

44 25 48
2
Cambridge United

Cambridge United

43 31 48
3
Salford City

Salford City

44 8 43
4
Notts County

Notts County

44 21 42
5
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

44 38 42
6
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

44 8 40
7
Swindon Town

Swindon Town

44 16 39
8
Chesterfield

Chesterfield

44 12 38
9
Grimsby Town

Grimsby Town

43 19 38
10
Colchester United

Colchester United

44 11 36
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

44 14 35
12
Bristol Rovers

Bristol Rovers

44 -13 34
13
Barnet

Barnet

44 12 33
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

44 -1 32
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

44 -26 32
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

44 -8 31
17
Cheltenham Town

Cheltenham Town

43 -17 31
18
Walsall

Walsall

44 4 29
19
Gillingham

Gillingham

44 -16 28
20
Crawley Town

Crawley Town

44 -24 24
21
Newport County

Newport County

44 -31 19
22
Barrow

Barrow

44 -29 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

43 -24 17
24
Harrogate Town

Harrogate Town

44 -30 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

44 38 40
2
Barnet

Barnet

44 12 37
3
Walsall

Walsall

44 4 36
4
Swindon Town

Swindon Town

44 16 36
5
Bromley

Bromley

44 25 36
6
Chesterfield

Chesterfield

44 12 35
7
Salford City

Salford City

44 8 34
8
Notts County

Notts County

44 21 34
9
Grimsby Town

Grimsby Town

43 19 33
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

44 14 30
11
Cambridge United

Cambridge United

43 31 30
12
Colchester United

Colchester United

44 11 27
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

44 -1 27
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

44 8 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

44 -13 24
16
Gillingham

Gillingham

44 -16 22
17
Harrogate Town

Harrogate Town

44 -30 21
18
Accrington Stanley

Accrington Stanley

44 -8 21
19
Cheltenham Town

Cheltenham Town

43 -17 21
20
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

43 -24 20
21
Newport County

Newport County

44 -31 18
22
Barrow

Barrow

44 -29 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

44 -26 16
24
Crawley Town

Crawley Town

44 -24 14

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
3
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
4
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
5
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
6
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
7
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 15
8
Ryan Graydon

Ryan Graydon

Fleetwood Town 8
8
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 14
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14

Fleetwood Town

Đối đầu

Gillingham

Chủ nhà
This league

English Football League Two

FT

04/03
FT

Walsall

Walsall

Fleetwood Town

Fleetwood Town

0 1
5 5

07/02
FT

Fleetwood Town

Fleetwood Town

Bromley

Bromley

1 2
2 2

21/02
FT

Fleetwood Town

Fleetwood Town

Barrow

Barrow

3 2
4 3

06/04
FT

Fleetwood Town

Fleetwood Town

Barnet

Barnet

2 5
9 6

Đối đầu

Fleetwood Town
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
Gillingham
0 Trận thắng 0%

English Football League Two

FT

English Football League Two

FT

16/11
FT

Gillingham

Gillingham

Crawley Town

Crawley Town

2 2
8 7

22/11
FT

Gillingham

Gillingham

Barnet

Barnet

1 1
0 0

20/12
FT

Fleetwood Town

Fleetwood Town

Gillingham

Gillingham

2 1
10 3

13/12
FT

Gillingham

Gillingham

Barrow

Barrow

2 2
4 2

01/01
FT

Swindon Town

Swindon Town

Gillingham

Gillingham

2 0
8 8

04/02
FT

Notts County

Notts County

Gillingham

Gillingham

1 0
4 3

31/01
FT

Gillingham

Gillingham

Bromley

Bromley

1 4
8 0

18/02
FT

Chesterfield

Chesterfield

Gillingham

Gillingham

1 0
8 7

28/02
FT

Barrow

Barrow

Gillingham

Gillingham

0 1
3 7

03/04
FT

Walsall

Walsall

Gillingham

Gillingham

2 2
5 3

28/03
FT

Crawley Town

Crawley Town

Gillingham

Gillingham

2 0
2 7

18/03
FT

Gillingham

Gillingham

Swindon Town

Swindon Town

0 2
9 2

11/04
FT

Salford City

Salford City

Gillingham

Gillingham

0 0
3 5

18/04
FT

Gillingham

Gillingham

Grimsby Town

Grimsby Town

1 4
5 3

07/03
Unknown

Gillingham

Gillingham

Barnet

Barnet

3 1

17/08
Unknown

Barnet

Barnet

Gillingham

Gillingham

2 2

23/04
Unknown

Gillingham

Gillingham

Barnet

Barnet

2 4

24/11
Unknown

Barnet

Barnet

Gillingham

Gillingham

1 2

04/04
Unknown

Gillingham

Gillingham

Barnet

Barnet

0 2

26/12
Unknown

Gillingham

Gillingham

Barnet

Barnet

0 1

08/09
Unknown

Barnet

Barnet

Gillingham

Gillingham

1 3

13/12
Unknown

Barnet

Barnet

Gillingham

Gillingham

2 2

18/10
Unknown

Grimsby Town

Grimsby Town

Gillingham

Gillingham

1 0

29/01
Unknown

Grimsby Town

Grimsby Town

Gillingham

Gillingham

1 1

02/10
Unknown

Gillingham

Gillingham

Grimsby Town

Grimsby Town

0 1

16/03
Unknown

Gillingham

Gillingham

Grimsby Town

Grimsby Town

1 1

02/09
Unknown

Grimsby Town

Grimsby Town

Gillingham

Gillingham

2 0

15/02
Unknown

Gillingham

Gillingham

Grimsby Town

Grimsby Town

2 1

14/09
Unknown

Grimsby Town

Grimsby Town

Gillingham

Gillingham

1 1

21/03
Unknown

Grimsby Town

Grimsby Town

Gillingham

Gillingham

3 0

06/09
Unknown

Gillingham

Gillingham

Grimsby Town

Grimsby Town

3 0

08/11
Unknown

Bristol Rovers

Bristol Rovers

Gillingham

Gillingham

0 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.