Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
2 - 1
0 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Moulay El Hassan |
|---|---|
|
|
22,000 |
|
|
Rabat, Morocco |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maghreb Fez |
16 | 16 | 34 | |
| 2 |
Raja Club Athletic |
16 | 16 | 33 | |
| 3 |
AS FAR Rabat |
16 | 18 | 32 | |
| 4 |
Wydad Casablanca |
16 | 13 | 31 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
16 | 10 | 30 | |
| 6 |
CODM Meknes |
16 | 0 | 26 | |
| 7 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
16 | -2 | 24 | |
| 8 |
FUS Rabat |
16 | -5 | 18 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
16 | 0 | 17 | |
| 10 |
Hassania Agadir |
16 | -7 | 16 | |
| 11 |
Renaissance Zmamra |
16 | -8 | 16 | |
| 12 |
Olympique Dcheira |
16 | -10 | 16 | |
| 13 |
Ittihad Riadi Tanger |
16 | -8 | 14 | |
| 14 |
Olympique de Safi |
16 | -12 | 12 | |
| 15 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
16 | -9 | 10 | |
| 16 |
Yacoub El Mansour |
16 | -12 | 8 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Raja Club Athletic |
16 | 16 | 21 | |
| 2 |
CODM Meknes |
16 | 0 | 19 | |
| 3 |
AS FAR Rabat |
16 | 18 | 18 | |
| 4 |
Renaissance de Berkane |
16 | 10 | 18 | |
| 5 |
Maghreb Fez |
16 | 16 | 17 | |
| 6 |
Wydad Casablanca |
16 | 13 | 14 | |
| 7 |
KACM Marrakech |
16 | 0 | 13 | |
| 8 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
16 | -2 | 12 | |
| 9 |
FUS Rabat |
16 | -5 | 11 | |
| 10 |
Hassania Agadir |
16 | -7 | 8 | |
| 11 |
Ittihad Riadi Tanger |
16 | -8 | 8 | |
| 12 |
Renaissance Zmamra |
16 | -8 | 7 | |
| 13 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
16 | -9 | 6 | |
| 14 |
Olympique de Safi |
16 | -12 | 6 | |
| 15 |
Yacoub El Mansour |
16 | -12 | 5 | |
| 16 |
Olympique Dcheira |
16 | -10 | 5 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wydad Casablanca |
16 | 13 | 17 | |
| 2 |
Maghreb Fez |
16 | 16 | 17 | |
| 3 |
AS FAR Rabat |
16 | 18 | 14 | |
| 4 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
16 | -2 | 12 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
16 | 10 | 12 | |
| 6 |
Raja Club Athletic |
16 | 16 | 12 | |
| 7 |
Olympique Dcheira |
16 | -10 | 11 | |
| 8 |
Renaissance Zmamra |
16 | -8 | 9 | |
| 9 |
Hassania Agadir |
16 | -7 | 8 | |
| 10 |
FUS Rabat |
16 | -5 | 7 | |
| 11 |
CODM Meknes |
16 | 0 | 7 | |
| 12 |
Ittihad Riadi Tanger |
16 | -8 | 6 | |
| 13 |
Olympique de Safi |
16 | -12 | 6 | |
| 14 |
KACM Marrakech |
16 | 0 | 4 | |
| 15 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
16 | -9 | 4 | |
| 16 |
Yacoub El Mansour |
16 | -12 | 3 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Benjdida |
|
14 |
| 2 |
baba ilou bello |
|
8 |
| 3 |
youssef fahli al |
|
7 |
| 4 |
Mounir Chouiar |
|
7 |
| 5 |
Mohamed Rabie Hrimat |
|
7 |
| 6 |
Youssef Mehri |
|
6 |
| 7 |
youness dahmani |
|
6 |
| 8 |
Yazid Faffa |
|
5 |
| 9 |
Oussama Lamlaoui |
|
5 |
| 10 |
Adam Ennaffati |
|
5 |
FUS Rabat
Đối đầu
CODM Meknes
The Botola Pro
Đối đầu
The Botola Pro
The Botola Pro
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu