Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
51
Đội khách
151
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả58%
42%
5
8
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
30/04
02:00
Independencia
GAS
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
58%
42%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
61%
39%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Araguaina |
4 | 3 | 7 | |
| 2 |
Rio Branco-ES |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Operario MS |
4 | -2 | 7 | |
| 5 |
Capital CF |
4 | -1 | 5 | |
| 4 |
Vila Nova |
4 | 5 | 5 | |
| 6 |
Primavera AC |
4 | -6 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gama |
4 | 4 | 12 | |
| 2 |
Atletico Clube Goianiense |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Anapolis FC |
4 | 2 | 6 | |
| 4 |
Porto Vitoria |
4 | -1 | 6 | |
| 5 |
Tocantinopolis |
4 | -3 | 2 | |
| 6 |
Cuiaba |
4 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nacional(AM) |
4 | 11 | 10 | |
| 2 |
Guapore |
4 | 0 | 7 | |
| 4 |
SC Paysandu Para |
4 | -5 | 6 | |
| 3 |
Trem-AP |
4 | 3 | 6 | |
| 5 |
GAS |
4 | -4 | 3 | |
| 6 |
Independencia |
4 | -5 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aguia De Maraba |
4 | 6 | 12 | |
| 2 |
Porto Velho EC |
4 | 5 | 9 | |
| 3 |
Amazonas FC |
4 | 3 | 6 | |
| 4 |
Remo - PA |
4 | -1 | 4 | |
| 5 |
Galvez AC |
4 | -7 | 3 | |
| 6 |
Monte Roraima/RR |
4 | -6 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Capital CF |
4 | -1 | 0 | |
| 2 |
Primavera AC |
4 | -6 | 0 | |
| 3 |
Araguaina |
4 | 3 | 0 | |
| 4 |
Rio Branco-ES |
4 | 1 | 0 | |
| 5 |
Operario MS |
4 | -2 | 0 | |
| 6 |
Vila Nova |
4 | 5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cuiaba |
4 | -3 | 0 | |
| 2 |
Atletico Clube Goianiense |
4 | 1 | 0 | |
| 3 |
Anapolis FC |
4 | 2 | 0 | |
| 4 |
Porto Vitoria |
4 | -1 | 0 | |
| 5 |
Tocantinopolis |
4 | -3 | 0 | |
| 6 |
Gama |
4 | 4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nacional(AM) |
4 | 11 | 0 | |
| 2 |
Guapore |
4 | 0 | 0 | |
| 3 |
Trem-AP |
4 | 3 | 0 | |
| 4 |
SC Paysandu Para |
4 | -5 | 0 | |
| 5 |
GAS |
4 | -4 | 0 | |
| 6 |
Independencia |
4 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Monte Roraima/RR |
4 | -6 | 0 | |
| 2 |
Aguia De Maraba |
4 | 6 | 0 | |
| 3 |
Porto Velho EC |
4 | 5 | 0 | |
| 4 |
Amazonas FC |
4 | 3 | 0 | |
| 5 |
Remo - PA |
4 | -1 | 0 | |
| 6 |
Galvez AC |
4 | -7 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Capital CF |
4 | -1 | 0 | |
| 2 |
Primavera AC |
4 | -6 | 0 | |
| 3 |
Araguaina |
4 | 3 | 0 | |
| 4 |
Rio Branco-ES |
4 | 1 | 0 | |
| 5 |
Operario MS |
4 | -2 | 0 | |
| 6 |
Vila Nova |
4 | 5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cuiaba |
4 | -3 | 0 | |
| 2 |
Atletico Clube Goianiense |
4 | 1 | 0 | |
| 3 |
Anapolis FC |
4 | 2 | 0 | |
| 4 |
Porto Vitoria |
4 | -1 | 0 | |
| 5 |
Tocantinopolis |
4 | -3 | 0 | |
| 6 |
Gama |
4 | 4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nacional(AM) |
4 | 11 | 0 | |
| 2 |
Guapore |
4 | 0 | 0 | |
| 3 |
Trem-AP |
4 | 3 | 0 | |
| 4 |
SC Paysandu Para |
4 | -5 | 0 | |
| 5 |
GAS |
4 | -4 | 0 | |
| 6 |
Independencia |
4 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Monte Roraima/RR |
4 | -6 | 0 | |
| 2 |
Aguia De Maraba |
4 | 6 | 0 | |
| 3 |
Porto Velho EC |
4 | 5 | 0 | |
| 4 |
Amazonas FC |
4 | 3 | 0 | |
| 5 |
Remo - PA |
4 | -1 | 0 | |
| 6 |
Galvez AC |
4 | -7 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Alex Honório Júnior |
|
3 |
| 2 |
enzo |
|
2 |
| 3 |
Tharlles Batista Bispo |
|
2 |
| 4 |
Gabriel Frederico Cipriano |
|
2 |
| 5 |
Alexsandro Silva Garcia |
|
2 |
| 6 |
Bryan Gabriel Amancio |
|
2 |
| 7 |
Gabriel Viana Pinheiro Rodrigues |
|
2 |
| 8 |
Marcos Vitor Sa Fonseca |
|
2 |
| 9 |
Marcos Wanderley Ferreira da Silva |
|
2 |
| 10 |
Ronaldo Silva |
|
2 |
GAS
Đối đầu
Guapore
Brazilian Copa Verde
Đối đầu
Brazilian Copa Verde
Brazilian Copa Verde
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu