Ibrahima Cisse 82’
19’ Keres Masangu
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.08
X
8
Đội khách
101
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả69%
31%
2
4
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMilan Robberechts
Keres Masangu
Abubakar Abdullahi
Ridwane M'Barki
Milan Robberechts
Ruslan Vydysh
Kjetil Borry
Nicolas Orye
Stef Peeters
Ibrahima Cisse
Ibrahima Cisse
Denis Prychynenko
Keres Masangu
Michiel Cauwel
Briek Morel
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Ghelamco Arena |
|---|---|
|
|
20,185 |
|
|
Gent, Belgium |
Trận đấu tiếp theo
24/04
01:30
Patro Eisden
Beerschot VA
28/04
Unknown
Beerschot VA
Patro Eisden
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
69%
31%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
74%
26%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SK Beveren |
32 | 51 | 88 | |
| 2 |
KV Kortrijk |
32 | 26 | 67 | |
| 3 |
Beerschot Wilrijk |
32 | 21 | 64 | |
| 4 |
RFC de Liege |
32 | 5 | 53 | |
| 5 |
KVSK Lommel |
32 | 13 | 53 | |
| 6 |
Patro Eisden |
32 | 4 | 51 | |
| 7 |
KAS Eupen |
32 | 8 | 47 | |
| 8 |
KSC Lokeren |
32 | 3 | 42 | |
| 9 |
Gent B |
32 | -9 | 41 | |
| 10 |
Koninklijke Lierse Sportkring |
32 | -7 | 38 | |
| 11 |
RFC Seraing |
32 | -7 | 35 | |
| 12 |
Francs Borains |
32 | -14 | 34 | |
| 13 |
RWDM Brussels |
32 | -4 | 33 | |
| 14 |
RSCA Futures |
32 | -9 | 31 | |
| 15 |
Jong Genk |
32 | -17 | 31 | |
| 16 |
Club Nxt |
32 | -22 | 21 | |
| 17 |
Olympic Charleroi |
32 | -42 | 16 |
Upgrade Team
Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SK Beveren |
32 | 51 | 46 | |
| 2 |
KV Kortrijk |
32 | 26 | 43 | |
| 3 |
Beerschot Wilrijk |
32 | 21 | 31 | |
| 4 |
RFC de Liege |
32 | 5 | 31 | |
| 5 |
Patro Eisden |
32 | 4 | 28 | |
| 6 |
KVSK Lommel |
32 | 13 | 27 | |
| 7 |
KAS Eupen |
32 | 8 | 25 | |
| 8 |
Francs Borains |
32 | -14 | 23 | |
| 9 |
KSC Lokeren |
32 | 3 | 20 | |
| 10 |
Gent B |
32 | -9 | 19 | |
| 11 |
Koninklijke Lierse Sportkring |
32 | -7 | 19 | |
| 12 |
RFC Seraing |
32 | -7 | 19 | |
| 13 |
RWDM Brussels |
32 | -4 | 17 | |
| 14 |
RSCA Futures |
32 | -9 | 16 | |
| 15 |
Jong Genk |
32 | -17 | 16 | |
| 16 |
Club Nxt |
32 | -22 | 12 | |
| 17 |
Olympic Charleroi |
32 | -42 | 2 |
Upgrade Team
Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SK Beveren |
32 | 51 | 42 | |
| 2 |
Beerschot Wilrijk |
32 | 21 | 33 | |
| 3 |
KVSK Lommel |
32 | 13 | 26 | |
| 4 |
KV Kortrijk |
32 | 26 | 24 | |
| 5 |
Patro Eisden |
32 | 4 | 23 | |
| 6 |
Gent B |
32 | -9 | 22 | |
| 7 |
RFC de Liege |
32 | 5 | 22 | |
| 8 |
KAS Eupen |
32 | 8 | 22 | |
| 9 |
KSC Lokeren |
32 | 3 | 22 | |
| 10 |
RWDM Brussels |
32 | -4 | 19 | |
| 11 |
Koninklijke Lierse Sportkring |
32 | -7 | 19 | |
| 12 |
RFC Seraing |
32 | -7 | 16 | |
| 13 |
RSCA Futures |
32 | -9 | 15 | |
| 14 |
Jong Genk |
32 | -17 | 15 | |
| 15 |
Olympic Charleroi |
32 | -42 | 14 | |
| 16 |
Francs Borains |
32 | -14 | 12 | |
| 17 |
Club Nxt |
32 | -22 | 9 |
Upgrade Team
Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lennart Mertens |
|
19 |
| 2 |
Ralf Seuntjens |
|
18 |
| 3 |
Léandro Rousseau |
|
17 |
| 4 |
Thierry Ambrose |
|
14 |
| 5 |
Jellert Van Landschoot |
|
13 |
| 6 |
Mamadou Usman Simbakoli |
|
12 |
| 7 |
Arnold Vula Lamb Luth |
|
11 |
| 8 |
Lucas Schoofs |
|
11 |
| 9 |
Isaac Nuhu |
|
10 |
| 10 |
Abubakar Abdullahi |
|
10 |
Gent B
Đối đầu
Patro Eisden
Belgian Challenger Pro League
Đối đầu
Belgian Challenger Pro League
Belgian Challenger Pro League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu