1 1

Fulltime

61’ Gylfi Sigurðsson

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

21

X

4.5

Đội khách

1.25

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Haiti

49%

Iceland

51%

3 Sút trúng đích 1

1

0

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Jean-Kevin Duverne

12’

Olivier woodensky pierre

Leverton Pierre

37’
46’

Andri Fannar Baldursson

Kristian Nokkvi Hlynsson

0-1
61’
Gylfi Sigurðsson

Gylfi Sigurðsson

Derrick Etienne Jr

Louicius Don Deedson

62’
72’

Brynjólfur Darri Willumsson

Mikael Anderson

Jean-Ricner Bellegarde

80’
84’

Mikael Ellertsson

Arnór Sigurðsson

Wilguens Paugain

Jean-Kevin Duverne

84’

89’
1-1
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Haiti
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 100%
Iceland
0 Trận thắng 0%
Haiti

1 - 1

Iceland

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Haiti

49%

Iceland

51%

3 Sút trúng đích 1

GOALS

Haiti

1

Iceland

1

SHOTS

0 Total Shots 0
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Haiti

36%

Iceland

64%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Haiti

62%

Iceland

38%

2 Sút trúng đích 1

GOALS

Haiti

1%

Iceland

1%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

90'

90'Fourth official has announced 0 minutes of added time.

88'

88'Goal! Haiti 1, Iceland 1.Wilson Isidor (Haiti)’s right foot shot to the centre of the goal.Frantzdy Pierrot assists.

Haiti

84'

84'Substitution, Iceland.Substituton in Hákon Haraldsson,Substitution out Gylfi Sigurdsson.

80'

80'Yellow card by Jean-Ricner Bellegarde (Haiti) for a bad foul.

Haiti

73'

73'Substitution, Iceland.Substituton in Jón Dagur Thorsteinsson,Substitution out Kristall Ingason.

72'

72'Substitution, Iceland.Substituton in Brynjólfur Willumsson,Substitution out Mikael Anderson.

63'

63'Substitution, Haiti.Derrick Etienne Jr.replaces Louicius Deedson.

61'

61'Goal! Haiti 0, Iceland 1.Gylfi Sigurdsson (Iceland)’s left foot shot to the high centre of the goal.Logi Tómasson assists.

Iceland

45'+1'

45'+1'First Half ends, Haiti 0, Iceland 0.

45'

45'Second Half begins Haiti 0, Iceland 0.

37'

37'Substitution, Haiti.Substituton in Woodensky Pierre,Substitution out Léverton Pierre.

12'

12'Yellow card by Jean-Kévin Duverne (Haiti) for a bad foul.

Haiti

First Half begins.

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Haiti

Đối đầu

Iceland

Chủ nhà
This league

International Friendly

FT

29/03
FT

Haiti

Haiti

Tunisia

Tunisia

0 1
7 3

Đối đầu

Haiti
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 100%
Iceland
0 Trận thắng 0%

International Friendly

FT

01/04
FT

Haiti

Haiti

Iceland

Iceland

1 1
1 0

International Friendly

FT

26/02
FT

Mexico

Mexico

Iceland

Iceland

4 0
8 2

01/04
FT

Haiti

Haiti

Iceland

Iceland

1 1
1 0

29/03
FT

Canada

Canada

Iceland

Iceland

2 2
8 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

21
4.5
1.25
16
4.4
1.23
18.37
4.55
1.24
17
4.6
1.25
20
4.15
1.27
2.89
3.33
2.08
3.3
3.5
2
4.2
2.05
2.63
3.2
3.6
2.07
18
4.75
1.2
3.25
3.5
2.05
20
4.15
1.27
18.2
4.63
1.23
21
4.6
1.24
15.5
4.55
1.23
19.99
4.55
1.27
21
4.9
1.13

Chủ nhà

Đội khách

-0.5 0.77
+0.5 1.02
0 1.16
0 0.72
-0.5 0.85
+0.5 0.85
0 0.97
0 0.95
-0.5 0.7
+0.5 1.08
-0.25 0.86
+0.25 0.79
-0.5 0.76
+0.5 1.09
0 1.08
0 0.68
-0.5 0.7
+0.5 1.05
0 1.13
0 0.8
0 0.97
0 0.93
-0.5 0.45
+0.5 1.64
0 0.94
0 0.94
0 1.11
0 0.75
-0.25 1.14
+0.25 0.67

Xỉu

Tài

U 1.5 1.05
O 1.5 0.75
U 1.5 1.09
O 1.5 0.75
U 1.5 1.07
O 1.5 0.73
U 2.5 0.17
O 2.5 3.5
U 1.75 0.77
O 1.75 1.14
U 2.5 0.81
O 2.5 0.91
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 2.5 0.85
O 2.5 0.98
U 1.5 1.03
O 1.5 0.76
U 2.5 0.8
O 2.5 0.9
U 1.75 0.77
O 1.75 1.14
U 1.5 1.08
O 1.5 0.8
U 1.5 1.02
O 1.5 0.74
U 1.5 1.05
O 1.5 0.81
U 1.5 1.1
O 1.5 0.75
U 1.75 0.9
O 1.75 0.8

Xỉu

Tài

U 1.5 1.37
O 1.5 0.53
U 8.5 0.95
O 8.5 0.85
U 8.5 0.83
O 8.5 0.83
U 8.5 1.01
O 8.5 0.81

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.