2 0

Fulltime

Samuel Salter 82’

Filip Beckman 85’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1.02

X

13.5

Đội khách

36

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
GAIS

63%

Halmstads

37%

6 Sút trúng đích 4

2

3

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
58’

Pascal Gregor

59’

Filip·Schyberg

Omar Faraj

70’
74’

Niilo Mäenpää

Hussein Carneil

77’

Malte Persson

Emmanuel Yeboah

Samuel Salter

Samuel Salter

82’
1-0
Filip Beckman

Filip Beckman

85’
2-0
Kết thúc trận đấu
2-0
90’

Gustav Friberg

Rocco Ascone

Đối đầu

Xem tất cả
GAIS
2 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Halmstads
0 Trận thắng 0%
GAIS

2 - 0

Halmstads
GAIS

3 - 0

Halmstads

Các trận đấu liên quan

24/07
Unknown

Rosenborg

Rosenborg

Manchester United

Man Utd

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

GAIS

63%

Halmstads

37%

6 Sút trúng đích 4
2 Corner Kicks 3

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

GAIS

Đối đầu

Halmstads

Chủ nhà
This league

International Club Friendly

FT

01/02
FT

GAIS

GAIS

KI Klaksvik

KI Klaksvik

1 0
9 1

24/01
FT

GAIS

GAIS

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

4 1
3 2

07/02
FT

FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

GAIS

GAIS

0 1
0 8

14/02
FT

GAIS

GAIS

Elfsborg

Elfsborg

2 0
4 5

11/03
FT

GAIS

GAIS

Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

1 2
12 0

19/03
FT

GAIS

GAIS

IK Oddevold

IK Oddevold

2 1
6 3

09/02
Unknown

GAIS

GAIS

Degerfors IF

Degerfors IF

1 0

02/04
Unknown

Degerfors IF

Degerfors IF

GAIS

GAIS

2 1

21/02
Unknown

Orgryte

Orgryte

GAIS

GAIS

3 1

14/02
Unknown

GAIS

GAIS

Orgryte

Orgryte

0 1

04/02
Unknown

GAIS

GAIS

Orgryte

Orgryte

1 0

06/03
Unknown

GAIS

GAIS

Orgryte

Orgryte

0 2

28/02
Unknown

GAIS

GAIS

Orgryte

Orgryte

0 1

24/03
Unknown

Hacken

Hacken

GAIS

GAIS

1 2

04/02
Unknown

Hacken

Hacken

GAIS

GAIS

1 0

26/02
Unknown

Hacken

Hacken

GAIS

GAIS

0 0

26/01
Unknown

GAIS

GAIS

Hacken

Hacken

0 1

20/01
Unknown

GAIS

GAIS

Hacken

Hacken

2 1

22/06
Unknown

GAIS

GAIS

Hacken

Hacken

1 1

23/02
Unknown

GAIS

GAIS

Hacken

Hacken

0 2

02/04
Unknown

GAIS

GAIS

Hacken

Hacken

0 1

10/02
Unknown

GAIS

GAIS

Hacken

Hacken

3 1

10/02
Unknown

Malmo FF

Malmo FF

GAIS

GAIS

1 1

Đối đầu

GAIS
2 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Halmstads
0 Trận thắng 0%

International Club Friendly

FT

29/03
FT

GAIS

GAIS

Halmstads

Halmstads

2 0
2 4

26/07
Unknown

GAIS

GAIS

Halmstads

Halmstads

3 0

International Club Friendly

FT

24/01
FT

Halmstads

Halmstads

Angelholms FF

Angelholms FF

0 1
6 0

31/01
FT

Halmstads

Halmstads

Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 2
1 9

29/03
FT

GAIS

GAIS

Halmstads

Halmstads

2 0
2 4

13/03
FT

Kalmar

Kalmar

Halmstads

Halmstads

4 0
8 4

17/03
FT

Halmstads

Halmstads

BK Olympic

BK Olympic

0 0
0 0

21/03
FT

Hacken

Hacken

Halmstads

Halmstads

4 0
6 2

25/03
Unknown

Halmstads

Halmstads

Elfsborg

Elfsborg

0 4

25/03
Unknown

Elfsborg

Elfsborg

Halmstads

Halmstads

3 0

21/03
Unknown

Elfsborg

Elfsborg

Halmstads

Halmstads

3 1

02/04
Unknown

Elfsborg

Elfsborg

Halmstads

Halmstads

0 1

24/03
Unknown

Elfsborg

Elfsborg

Halmstads

Halmstads

3 0

25/03
Unknown

Halmstads

Halmstads

Elfsborg

Elfsborg

0 2

03/02
Unknown

Elfsborg

Elfsborg

Halmstads

Halmstads

1 1

23/03
Unknown

Elfsborg

Elfsborg

Halmstads

Halmstads

4 0

27/06
Unknown

Elfsborg

Elfsborg

Halmstads

Halmstads

1 1

24/03
Unknown

Halmstads

Halmstads

Elfsborg

Elfsborg

0 0

23/03
Unknown

Halmstads

Halmstads

Elfsborg

Elfsborg

1 0

21/03
Unknown

Kalmar

Kalmar

Halmstads

Halmstads

0 1

27/03
Unknown

Kalmar

Kalmar

Halmstads

Halmstads

0 1

07/03
Unknown

Halmstads

Halmstads

Kalmar

Kalmar

0 3

14/02
Unknown

Kalmar

Kalmar

Halmstads

Halmstads

2 1

02/02
Unknown

Kalmar

Kalmar

Halmstads

Halmstads

3 0

27/03
Unknown

Halmstads

Halmstads

Kalmar

Kalmar

0 0

31/01
Unknown

Halmstads

Halmstads

Kalmar

Kalmar

2 0

25/03
Unknown

Halmstads

Halmstads

Kalmar

Kalmar

2 3

21/06
Unknown

Halmstads

Halmstads

Kalmar

Kalmar

0 3

06/02
Unknown

Halmstads

Halmstads

Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3

28/03
Unknown

Mjallby AIF

Mjallby AIF

Halmstads

Halmstads

0 2

25/01
Unknown

Mjallby AIF

Mjallby AIF

Halmstads

Halmstads

0 0

15/06
Unknown

Halmstads

Halmstads

Mjallby AIF

Mjallby AIF

1 3

24/02
Unknown

Halmstads

Halmstads

Mjallby AIF

Mjallby AIF

2 1

19/06
Unknown

Mjallby AIF

Mjallby AIF

Halmstads

Halmstads

1 2

03/02
Unknown

Hammarby

Hammarby

Halmstads

Halmstads

4 1

27/01
Unknown

IFK Goteborg

IFK Goteborg

Halmstads

Halmstads

0 1

28/01
Unknown

IFK Goteborg

IFK Goteborg

Halmstads

Halmstads

1 1

05/02
Unknown

IFK Goteborg

IFK Goteborg

Halmstads

Halmstads

1 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.02
13.5
36
1.55
4.4
5.2
1.91
2.75
3.75
2.19
1.77
13
2
1.91
11
1.53
2.63
15
2.19
1.8
11
2.16
1.82
11
2.12
1.81
13
1.5
4.4
5.5
1.03
12.5
36

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1
-0.25 0.88
+0.25 1.63
-0.25 0.51
+0.75 0.75
-0.75 0.99
+0.25 1.69
-0.25 0.49
+0.25 1.63
-0.25 0.45
+0.25 1.36
-0.25 0.61
+1 0.8
-1 0.95
+0.25 0.81
-0.25 1.09

Xỉu

Tài

U 1.5 0.63
O 1.5 1.29
U 3 0.88
O 3 0.82
U 2.5 0.36
O 2.5 1.75
U 2.5 0.41
O 2.5 1.88
U 2.5 1.4
O 2.5 0.5
U 1 1.04
O 1 0.71
U 2.5 0.39
O 2.5 1.96
U 2.5 0.35
O 2.5 1.88
U 2.5 0.53
O 2.5 1.58
U 3 0.93
O 3 0.82
U 1.5 0.85
O 1.5 1.03

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.