79’ Roy Gordana
83’ mohamad amer
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
2.87
X
2.4
Đội khách
3.2
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
3
5
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảmaor yashilirmak
Avishay Cohen
noam mucha
mohamad amer
Eugene Ansah
Stav Nachmani
Yonatan Ferber
Dor Malul
Kimvuidi Keikie Karim
Ilay Hajaj
Roy Gordana
tamir arbel
Liran Sardal
Sandro Altunashvili
mohamad amer
yaad gonen
Oren Biton
Reem Abraham Tal
Hayford Adu Boahen
Rotem Hatuel
Nehoray Dabush
Rotem Hatuel
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 2
4 - 1
2 - 1
0 - 1
2 - 4
0 - 1
2 - 0
0 - 0
1 - 1
4 - 0
1 - 2
2 - 1
1 - 3
2 - 2
0 - 1
1 - 0
1 - 1
1 - 0
0 - 1
0 - 3
1 - 0
1 - 1
1 - 1
0 - 1
1 - 3
0 - 0
0 - 0
0 - 1
0 - 2
4 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Sammy Ofer Stadium |
|---|---|
|
|
30,942 |
|
|
Haifa, Israel |
Trận đấu tiếp theo
26/04
00:00
Ashdod MS
Maccabi Bnei Reineh
03/05
Unknown
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Haifa
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hapoel Beer Sheva |
26 | 33 | 59 | |
| 2 |
Beitar Jerusalem |
26 | 32 | 57 | |
| 3 |
Hapoel Tel Aviv |
25 | 23 | 51 | |
| 4 |
Maccabi Tel Aviv |
25 | 20 | 46 | |
| 5 |
Maccabi Haifa |
26 | 22 | 42 | |
| 6 |
Hapoel Petah Tikva |
26 | 5 | 37 | |
| 7 |
Maccabi Netanya |
26 | -10 | 35 | |
| 8 |
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
26 | -8 | 32 | |
| 9 |
Hapoel Kiryat Shmona |
26 | -9 | 27 | |
| 10 |
Ironi Tiberias |
26 | -20 | 27 | |
| 11 |
Hapoel Haifa |
26 | -13 | 25 | |
| 12 |
Ashdod MS |
26 | -18 | 24 | |
| 13 |
Hapoel Jerusalem |
26 | -15 | 21 | |
| 14 |
Maccabi Bnei Reineh |
26 | -42 | 12 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hapoel Tel Aviv |
25 | 23 | 36 | |
| 2 |
Hapoel Beer Sheva |
26 | 33 | 31 | |
| 3 |
Beitar Jerusalem |
26 | 32 | 26 | |
| 4 |
Maccabi Haifa |
26 | 22 | 25 | |
| 5 |
Maccabi Tel Aviv |
25 | 20 | 24 | |
| 6 |
Ironi Tiberias |
26 | -20 | 18 | |
| 7 |
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
26 | -8 | 17 | |
| 8 |
Hapoel Petah Tikva |
26 | 5 | 17 | |
| 9 |
Maccabi Netanya |
26 | -10 | 17 | |
| 10 |
Hapoel Kiryat Shmona |
26 | -9 | 15 | |
| 11 |
Hapoel Haifa |
26 | -13 | 10 | |
| 12 |
Ashdod MS |
26 | -18 | 10 | |
| 13 |
Hapoel Jerusalem |
26 | -15 | 9 | |
| 14 |
Maccabi Bnei Reineh |
26 | -42 | 6 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Beitar Jerusalem |
26 | 32 | 31 | |
| 2 |
Hapoel Beer Sheva |
26 | 33 | 28 | |
| 3 |
Maccabi Tel Aviv |
25 | 20 | 22 | |
| 4 |
Hapoel Petah Tikva |
26 | 5 | 20 | |
| 5 |
Maccabi Netanya |
26 | -10 | 18 | |
| 6 |
Maccabi Haifa |
26 | 22 | 17 | |
| 7 |
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
26 | -8 | 15 | |
| 8 |
Hapoel Tel Aviv |
25 | 23 | 15 | |
| 9 |
Hapoel Haifa |
26 | -13 | 15 | |
| 10 |
Ashdod MS |
26 | -18 | 14 | |
| 11 |
Hapoel Jerusalem |
26 | -15 | 12 | |
| 12 |
Hapoel Kiryat Shmona |
26 | -9 | 12 | |
| 13 |
Ironi Tiberias |
26 | -20 | 9 | |
| 14 |
Maccabi Bnei Reineh |
26 | -42 | 6 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dan Biton |
|
15 |
| 2 |
Adrián Ugarriza |
|
12 |
| 3 |
stav torial |
|
12 |
| 4 |
Yarden Shua |
|
12 |
| 5 |
Dor Peretz |
|
11 |
| 6 |
Kings Kangwa |
|
10 |
| 7 |
Ido Shahar |
|
10 |
| 8 |
Javon·East |
|
9 |
| 8 |
Omer Atzili |
|
10 |
| 9 |
Oz Bilu |
|
9 |
Hapoel Haifa
Đối đầu
Ashdod MS
Israel Premier League
Đối đầu
Israel Premier League
Israel Premier League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu