Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1.04

X

13

Đội khách

51

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Harkemase Boys

58%

TEC

42%

4 Sút trúng đích 2

3

14

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
15’

19’
1-1
27’

1-2
29’

35’
2-2

43’
3-2

51’

90’
4-2
Kết thúc trận đấu
4-2

Đối đầu

Xem tất cả
Harkemase Boys
2 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
TEC
0 Trận thắng 0%
Harkemase Boys

4 - 2

TEC
Harkemase Boys

0 - 3

TEC

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Harkemase Boys

58%

TEC

42%

4 Sút trúng đích 2
3 Corner Kicks 14
1 Yellow Cards 1

GOALS

Harkemase Boys

3

TEC

2

SHOTS

0 Total Shots 0
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Harkemase Boys

59%

TEC

41%

4 Sút trúng đích 2

GOALS

Harkemase Boys

3%

TEC

2%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Harkemase Boys

57%

TEC

43%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Harkemase Boys

Đối đầu

TEC

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Harkemase Boys
2 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
TEC
0 Trận thắng 0%

Netherlands Derde Divisie

FT

14/02
FT

Harkemase Boys

Harkemase Boys

TEC

TEC

4 2
3 14

16/08
Unknown

Harkemase Boys

Harkemase Boys

TEC

TEC

0 3

Netherlands Derde Divisie

FT

23/11
FT

TEC

TEC

HSC 21 Brein

HSC 21 Brein

3 1
0 0

16/11
FT

ADO '20

ADO '20

TEC

TEC

1 0
0 0

29/11
FT

Excelsior 31

Excelsior 31

TEC

TEC

1 2
1 4

14/12
FT

USV Hercules

USV Hercules

TEC

TEC

0 2
2 9

17/01
FT

TEC

TEC

Sportlust'46

Sportlust'46

0 1
2 8

31/01
FT

SV Urk

SV Urk

TEC

TEC

2 5
0 0

24/01
FT

TEC

TEC

Staphorst

Staphorst

1 2
0 0

14/02
FT

Harkemase Boys

Harkemase Boys

TEC

TEC

4 2
3 14

28/02
FT

TEC

TEC

Hoogeveen

Hoogeveen

0 3
6 5

14/03
FT

TEC

TEC

Sparta Nijkerk

Sparta Nijkerk

3 2
0 0

28/03
FT

TEC

TEC

SV Huizen

SV Huizen

1 1
0 0

11/04
FT

SC Genemuiden

SC Genemuiden

TEC

TEC

0 2
0 0

18/04
FT

TEC

TEC

ADO '20

ADO '20

1 2
0 0

04/10
Unknown

TEC

TEC

DVS 33 Ermelo

DVS 33 Ermelo

0 1

28/09
Unknown

Hoogeveen

Hoogeveen

TEC

TEC

2 3

17/05
Unknown

TEC

TEC

Sparta Nijkerk

Sparta Nijkerk

0 2

24/08
Unknown

TEC

TEC

Excelsior 31

Excelsior 31

0 0

06/09
Unknown

TEC

TEC

SV Urk

SV Urk

3 4

30/08
Unknown

Staphorst

Staphorst

TEC

TEC

3 1

23/03
Unknown

TEC

TEC

USV Hercules

USV Hercules

0 0

10/11
Unknown

Rohda Raalte

Rohda Raalte

TEC

TEC

2 0

21/04
Unknown

HBC

HBC

TEC

TEC

4 5

02/02
Unknown

HSC 21 Brein

HSC 21 Brein

TEC

TEC

0 1

17/11
Unknown

TEC

TEC

HBC

HBC

1 0

20/10
Unknown

USV Hercules

USV Hercules

TEC

TEC

3 1

22/09
Unknown

TEC

TEC

Ajax Amateurs

Ajax Amateurs

1 1

08/09
Unknown

TEC

TEC

HSC 21 Brein

HSC 21 Brein

1 1

26/04
FT

HSC 21 Brein

HSC 21 Brein

TEC

TEC

3 4
6 6

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.04
13
51
1.88
3.6
3.45
1.85
3.5
3.4
1.2
4.5
17
1.07
8.5
100
1.87
3.39
3.01
1.15
5.5
21
1.89
3.57
3.36

Chủ nhà

Đội khách

0 0.62
0 1.25
+0.5 0.87
-0.5 0.81
+0.25 1.5
-0.25 0.43
+0.5 0.89
-0.5 0.85

Xỉu

Tài

U 5.5 0.16
O 5.5 4.25
U 3 0.77
O 3 0.9
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 2.5 1.25
O 2.5 0.55
U 5.5 0.25
O 5.5 2.5
U 3 0.79
O 3 0.89
U 5.5 0.87
O 5.5 0.77
U 3 0.83
O 3 0.92

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.