1 4

Fulltime

61’ Abel Mertse

82’ Abel Mertse

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

51

X

29

Đội khách

1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hatvan

36%

Godollo

64%

2 Sút trúng đích 7

2

5

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
31’

45’
0-1
57’

0-1
57’
Dániel Nagy

Dániel Nagy

0-2
61’
Abel Mertse

Abel Mertse

Huba Nagy

69’
0-3
74’

0-4
82’
Abel Mertse

Abel Mertse

Kết thúc trận đấu
1-4

92’
1-4

Đối đầu

Xem tất cả
Hatvan
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Godollo
2 Trận thắng 100%
Hatvan

1 - 4

Godollo
Hatvan

2 - 0

Godollo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Hatvan

36%

Godollo

64%

2 Sút trúng đích 7
2 Corner Kicks 5
2 Yellow Cards 1

GOALS

Hatvan

1

Godollo

4

SHOTS

0 Total Shots 0
7 Sút trúng đích 7

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Hatvan

36%

Godollo

64%

1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Hatvan

36%

Godollo

64%

2 Sút trúng đích 6

GOALS

Hatvan

1%

Godollo

4%

SHOTS

Total Shots
6 Sút trúng đích 6

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Hatvan

Đối đầu

Godollo

Chủ nhà
This league

Hungary Nemzeti Bajnoksug III

FT

15/11
FT

Hatvan

Hatvan

Tiszaujvaros

Tiszaujvaros

2 3
0 0

08/03
FT

Debreceni VSC II

Debreceni VSC II

Hatvan

Hatvan

3 1
0 0

29/03
FT

Hatvan

Hatvan

Ozd-Sajovolgye

Ozd-Sajovolgye

2 1
1 10

19/04
FT

Kisvarda FC II

Kisvarda FC II

Hatvan

Hatvan

3 0
14 3

10/08
Unknown

Godollo

Godollo

Hatvan

Hatvan

2 0

27/08
Unknown

Senyo Carnifex

Senyo Carnifex

Hatvan

Hatvan

1 4

08/11
Unknown

Hatvan

Hatvan

Diosgyori VTK II

Diosgyori VTK II

1 3

28/09
Unknown

Nyiregyhaza B

Nyiregyhaza B

Hatvan

Hatvan

2 0

30/07
Unknown

Kisvarda FC II

Kisvarda FC II

Hatvan

Hatvan

2 4

05/03
Unknown

Kisvarda FC II

Kisvarda FC II

Hatvan

Hatvan

2 2

26/10
Unknown

Eger SE

Eger SE

Hatvan

Hatvan

2 1

12/10
Unknown

Debreceni VSC II

Debreceni VSC II

Hatvan

Hatvan

4 0

17/08
Unknown

Hatvan

Hatvan

DEAC

DEAC

1 3

27/07
Unknown

Tiszaujvaros

Tiszaujvaros

Hatvan

Hatvan

3 3

20/04
Unknown

Hatvan

Hatvan

DEAC

DEAC

2 3

13/04
Unknown

Nyiregyhaza B

Nyiregyhaza B

Hatvan

Hatvan

4 0

16/03
Unknown

Tiszafured VSE

Tiszafured VSE

Hatvan

Hatvan

1 2

07/08
Unknown

Debreceni VSC II

Debreceni VSC II

Hatvan

Hatvan

2 3

26/11
Unknown

Debreceni VSC II

Debreceni VSC II

Hatvan

Hatvan

2 0

Đối đầu

Hatvan
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Godollo
2 Trận thắng 100%

Hungary Nemzeti Bajnoksug III

FT

01/03
FT

Hatvan

Hatvan

Godollo

Godollo

1 4
2 5

10/08
Unknown

Hatvan

Hatvan

Godollo

Godollo

2 0

Hungary Nemzeti Bajnoksug III

FT

09/11
FT

Kisvarda FC II

Kisvarda FC II

Godollo

Godollo

2 0
4 6

01/03
FT

Hatvan

Hatvan

Godollo

Godollo

1 4
2 5

22/03
FT

Tiszaujvaros

Tiszaujvaros

Godollo

Godollo

2 1
4 6

05/04
FT

Eger SE

Eger SE

Godollo

Godollo

0 4
2 5

19/04
FT

Godollo

Godollo

Senyo Carnifex

Senyo Carnifex

4 1
6 5

05/10
Unknown

Senyo Carnifex

Senyo Carnifex

Godollo

Godollo

1 0

19/10
Unknown

Godollo

Godollo

Ozd-Sajovolgye

Ozd-Sajovolgye

2 0

12/10
Unknown

Tiszafured VSE

Tiszafured VSE

Godollo

Godollo

1 1

28/09
Unknown

DEAC

DEAC

Godollo

Godollo

2 0

21/09
Unknown

Godollo

Godollo

Eger SE

Eger SE

2 3

07/09
Unknown

Godollo

Godollo

Cigand SE

Cigand SE

3 4

27/08
Unknown

Godollo

Godollo

Diosgyori VTK II

Diosgyori VTK II

1 2

27/07
Unknown

Godollo

Godollo

Debreceni VSC II

Debreceni VSC II

3 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

51
29
1
4.3
3.5
1.72
4.2
3.4
1.7
4.5
2.75
1.75
3.75
3.4
1.57
4.2
3.45
1.75
4.09
2.27
2.1
4
3.7
1.72
5.27
2.31
2.03

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.85
+0.25 0.95
-0.75 0.68
+0.75 0.65
-0.25 0.76
+0.25 0.92
-0.75 0.76
+0.75 0.88
-0.25 1.09
+0.25 0.66

Xỉu

Tài

U 3.5 0.75
O 3.5 1.05
U 3 0.74
O 3 0.94
U 2.5 1.2
O 2.5 0.61
U 2.75 0.74
O 2.75 0.6
U 2.5 1.1
O 2.5 0.6
U 3.5 0.74
O 3.5 0.94
U 3 0.72
O 3 0.93
U 3.5 0.72
O 3.5 1.01

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.