Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Finnvedsvallen |
|---|---|
|
|
5,000 |
|
|
Varnamo, Sweden |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordic United FC |
6 | 3 | 12 | |
| 2 |
Falkenberg |
6 | 3 | 12 | |
| 3 |
IK Brage |
6 | 2 | 10 | |
| 4 |
Helsingborg |
6 | 1 | 10 | |
| 5 |
Orebro |
7 | -1 | 10 | |
| 6 |
IFK Varnamo |
7 | -2 | 10 | |
| 7 |
IFK Norrkoping FK |
6 | 5 | 9 | |
| 8 |
Varbergs BoIS FC |
6 | 3 | 9 | |
| 9 |
IK Oddevold |
6 | 0 | 8 | |
| 10 |
Norrby IF |
7 | 0 | 8 | |
| 11 |
Ostersunds FK |
6 | 0 | 8 | |
| 12 |
Landskrona BoIS |
7 | 0 | 8 | |
| 13 |
Osters IF |
6 | -3 | 8 | |
| 14 |
Sandvikens IF |
6 | -1 | 6 | |
| 15 |
Ljungskile |
6 | -2 | 4 | |
| 16 |
GIF Sundsvall |
6 | -8 | 3 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordic United FC |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Helsingborg |
3 | 6 | 9 | |
| 3 |
Falkenberg |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Orebro |
4 | -1 | 7 | |
| 5 |
IFK Varnamo |
3 | 5 | 7 | |
| 6 |
Varbergs BoIS FC |
4 | 3 | 7 | |
| 7 |
Ostersunds FK |
3 | 1 | 5 | |
| 8 |
Sandvikens IF |
4 | 0 | 5 | |
| 9 |
Landskrona BoIS |
4 | -1 | 4 | |
| 10 |
Osters IF |
2 | 1 | 4 | |
| 11 |
IFK Norrkoping FK |
2 | 4 | 3 | |
| 12 |
Ljungskile |
3 | 0 | 3 | |
| 13 |
GIF Sundsvall |
4 | -4 | 3 | |
| 14 |
IK Oddevold |
3 | -1 | 2 | |
| 15 |
Norrby IF |
3 | -1 | 2 | |
| 16 |
IK Brage |
2 | -1 | 1 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
Upgrade Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Brage |
4 | 3 | 9 | |
| 2 |
IFK Norrkoping FK |
4 | 1 | 6 | |
| 3 |
IK Oddevold |
3 | 1 | 6 | |
| 4 |
Norrby IF |
4 | 1 | 6 | |
| 5 |
Falkenberg |
3 | 1 | 5 | |
| 6 |
Landskrona BoIS |
3 | 1 | 4 | |
| 7 |
Osters IF |
4 | -4 | 4 | |
| 8 |
Nordic United FC |
3 | -2 | 3 | |
| 9 |
Orebro |
3 | 0 | 3 | |
| 10 |
IFK Varnamo |
4 | -7 | 3 | |
| 11 |
Ostersunds FK |
3 | -1 | 3 | |
| 12 |
Varbergs BoIS FC |
2 | 0 | 2 | |
| 13 |
Helsingborg |
3 | -5 | 1 | |
| 14 |
Sandvikens IF |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
Ljungskile |
3 | -2 | 1 | |
| 16 |
GIF Sundsvall |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Christian Wagner |
|
6 |
| 2 |
Tim Prica |
|
4 |
| 3 |
Leonardo Farah Shahin |
|
4 |
| 4 |
Kalipha Jawla |
|
4 |
| 5 |
Christoffer Nyman |
|
3 |
| 6 |
Simon Marklund |
|
3 |
| 7 |
Severin nioule |
|
3 |
| 8 |
Hugo Andersson |
|
3 |
| 9 |
Gustaf Bruzelius |
|
2 |
| 10 |
Albin Sporrong |
|
2 |
IFK Varnamo
Đối đầu
Helsingborg
Đối đầu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu