Rafael Borré 74’
Rafael Borré 76’
Alexandro Bernabéi 83’
5’ Francis Amuzu
67’ Edenilson Andrade dos Santos
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
6
2
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Francis Amuzu
Sergio Rochet
Vitinho
Edenilson Andrade dos Santos
Franco Cristaldo
José Enamorado
Francis Amuzu
Edenilson Andrade dos Santos
Rafael Borré
Alexandro Bernabéi
Rafael Borré
Rodrigo Villagra
Paulo Lucas Santos de Paula
André Henrique
Arthur Melo
Alexandro Bernabéi
Allex Rodrigues Pereira da Silva
Johan Carbonero
Marcos Rocha
João Pedro Bezerra de Oliveira Lo
Rafael Borré
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
1 - 1
3 - 0
4 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estádio Beira Rio |
|---|---|
|
|
51,300 |
|
|
Porto Alegre, Brazil |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
4
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
3%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Internacional - RS |
5 | 8 | 12 | |
| 2 |
Juventude |
5 | 5 | 11 | |
| 3 |
Esporte Clube São José Porto Alegre |
5 | 1 | 8 | |
| 4 |
São Luiz |
5 | -4 | 6 | |
| 6 |
Guarany de Bage |
5 | -4 | 5 | |
| 5 |
Avenida RS |
5 | -4 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Grêmio - RS |
5 | 8 | 9 | |
| 2 |
SER Caxias |
5 | 4 | 7 | |
| 3 |
Ypiranga(RS) |
5 | -2 | 6 | |
| 4 |
Monsoon FC |
5 | -6 | 5 | |
| 5 |
Novo Hamburgo RS |
5 | -2 | 3 | |
| 6 |
Inter Santa Maria(RS) |
5 | -4 | 2 |
Post season qualification
Placement Matches
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Internacional - RS |
5 | 8 | 9 | |
| 2 |
Juventude |
5 | 5 | 7 | |
| 3 |
São Luiz |
5 | -4 | 5 | |
| 4 |
Guarany de Bage |
5 | -4 | 4 | |
| 5 |
Esporte Clube São José Porto Alegre |
5 | 1 | 4 | |
| 6 |
Avenida RS |
5 | -4 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SER Caxias |
5 | 4 | 6 | |
| 2 |
Ypiranga(RS) |
5 | -2 | 4 | |
| 3 |
Grêmio - RS |
5 | 8 | 3 | |
| 4 |
Novo Hamburgo RS |
5 | -2 | 2 | |
| 5 |
Monsoon FC |
5 | -6 | 1 | |
| 6 |
Inter Santa Maria(RS) |
5 | -4 | 1 |
Post season qualification
Placement Matches
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Esporte Clube São José Porto Alegre |
5 | 1 | 4 | |
| 2 |
Juventude |
5 | 5 | 4 | |
| 3 |
Internacional - RS |
5 | 8 | 3 | |
| 4 |
Guarany de Bage |
5 | -4 | 1 | |
| 5 |
São Luiz |
5 | -4 | 1 | |
| 6 |
Avenida RS |
5 | -4 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Grêmio - RS |
5 | 8 | 6 | |
| 2 |
Monsoon FC |
5 | -6 | 4 | |
| 3 |
Ypiranga(RS) |
5 | -2 | 2 | |
| 4 |
SER Caxias |
5 | 4 | 1 | |
| 5 |
Novo Hamburgo RS |
5 | -2 | 1 | |
| 6 |
Inter Santa Maria(RS) |
5 | -4 | 1 |
Post season qualification
Placement Matches
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fabinho |
|
6 |
| 2 |
wellisson |
|
6 |
| 3 |
Rafael Borré |
|
5 |
| 4 |
parede luam |
|
5 |
| 5 |
rangel felipe |
|
4 |
| 6 |
Cleiton |
|
4 |
| 7 |
Carlos Vinícius |
|
4 |
| 8 |
Ronald Barcellos Arantes |
|
3 |
| 9 |
Francis Amuzu |
|
3 |
| 10 |
Vitinho |
|
3 |
Internacional - RS
Đối đầu
Grêmio - RS
Brazilian Campeonato Gaucho
Đối đầu
Brazilian Campeonato Gaucho
Brazilian Campeonato Gaucho
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu