Joonas Madetoja 45’
Joni Rintatalo 59’
Joonas Madetoja 88’
45’+2 Santeri Stenius
53’ Milot Kastrati
90’+1 Mohamad Ahmad Al-Sheikh
90’+7 Mohamad Ahmad Al-Sheikh
90’+10 Santeri Stenius
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
25%
75%
1
6
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJoonas Madetoja
Tyson Afshari
onni kimari
Veikko Janhunen
Mico Snellman
Eero Ylönen
Nuutti Krivetz
Niila Forsell
peetu kerminen
Santeri Stenius
tony naskali
Milot Kastrati
T. Kurki
Joni Rintatalo
Ville vanttaja
joakim peltoniemi
Mohamad Ahmad Al-Sheikh
Niila Forsell
Olli sormunen
samuel arponen
Joonas Madetoja
Mohamad Ahmad Al-Sheikh
E. Martikainen
Juuso Tarvainen
Mohamad Ahmad Al-Sheikh
Santeri Stenius
Đối đầu
Xem tất cả
Trận đấu tiếp theo
13/05
11:00
Lahti
Mikkelin Palloilijat
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
25%
75%
Bàn thắng
3
5
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
30%
70%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
20%
80%
Bàn thắng
2
4
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Olavi Keturi |
|
6 |
| 2 |
Baba Haruna |
|
6 |
| 3 |
juho karsama |
|
5 |
| 4 |
Luka Smyth |
|
5 |
| 5 |
niklas kangasmaa |
|
4 |
| 6 |
Aaro nyholm |
|
4 |
| 7 |
Aito Pitkanen |
|
3 |
| 8 |
Sayibu Yakubu |
|
3 |
| 9 |
Kasper Paananen |
|
3 |
| 10 |
Oliver whyte |
|
3 |
JPS
Đối đầu
Mikkelin Palloilijat
Đối đầu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu