2 1

Kết thúc

Luiz Fernando 3’

Maílton 18’

Luiz Fernando 37’

Ryan Gustavo de Lima 45’+1

Luan Martins·Goncalves 45’+1

50’ Alan Kardec

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Fortaleza

38%

Juventude

62%

4 Sút trúng đích 6

5

2

3

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Luiz Fernando

Luiz Fernando

3’
1-0

Luiz Fernando

4’

Maílton

11’

Luiz Fernando

15’

Maílton

Phạt đền

18’
Luiz Fernando

Luiz Fernando

37’
2-0
45’

Fabio

Raí Ramos

Ryan Gustavo de Lima

Ryan Gustavo de Lima

46’
2-0

Luan Martins·Goncalves

46’
2-1
50’
Alan Kardec

Alan Kardec

Rodrigo Henrique Santos De Souza

Ryan Gustavo de Lima

59’

Luiz Fernando

60’

Lucas Crispim

Maurício Mucuri

64’

Vitor Ferreira

Luiz Fernando

78’
78’

Carlos Junior Freitas Da Silva

Luan Martins·Goncalves

83’

Marcos Paulo

Wadson Victor Nunes Damasceno

86’

Nathan·Santos de Araujo

Marcos Paulo Lima Batista Silva

Rodrigo Oliveira dos Santos

Tomás Pochettino

89’

Rodrigo Oliveira dos Santos

89’
93’

Maurício Nogueira Barbieri

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Fortaleza
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Juventude
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Fortaleza

7

2

14

7

Juventude

8

1

12

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Fortaleza

38%

Juventude

62%

1 Kiến tạo 1
11 Tổng cú sút 18
4 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 1
5 Phạt góc 2
10 Đá phạt 1
23 Phá bóng 23
23 Phạm lỗi 11
5 Việt vị 1
280 Đường chuyền 476
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Fortaleza

2

Juventude

1

1 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

11 Tổng cú sút 18
6 Sút trúng đích 6
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Phản công nhanh 2
2 Cú sút phản công nhanh 2
5 Việt vị 1

Đường chuyền

280 Đường chuyền 476
220 Độ chính xác chuyền bóng 408
7 Đường chuyền quyết định 13
15 Tạt bóng 17
3 Độ chính xác tạt bóng 4
44 Chuyền dài 59
18 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

97 Tranh chấp 97
36 Tranh chấp thắng 61
13 Rê bóng 10
6 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 18
6 Cắt bóng 11
23 Phá bóng 23

Kỷ luật

23 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 21
3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

115 Mất bóng 113

Kiểm soát bóng

Fortaleza

48%

Juventude

52%

8 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 1
9 Phá bóng 15
2 Việt vị 1
167 Đường chuyền 193
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Fortaleza

2

Juventude

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

167 Đường chuyền 193
4 Đường chuyền quyết định 5
11 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 8
1 Cắt bóng 6
9 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 48

Kiểm soát bóng

Fortaleza

28%

Juventude

72%

4 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 0
15 Phá bóng 5
3 Việt vị 0
111 Đường chuyền 277
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Fortaleza

0

Juventude

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 11
6 Sút trúng đích 6
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

111 Đường chuyền 277
3 Đường chuyền quyết định 8
4 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 10
6 Cắt bóng 7
15 Phá bóng 5

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

8 6 16
2
Fortaleza

Fortaleza

7 2 14
3
Sao Bernardo

Sao Bernardo

7 6 13
4
Vila Nova

Vila Nova

8 2 13
5
Criciuma

Criciuma

8 2 12
6
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

8 1 12
7
Juventude

Juventude

8 1 12
8
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

8 0 11
9
Nautico (PE)

Nautico (PE)

7 -2 10
10
Goiás EC

Goiás EC

8 -4 10
11
Athletic Club

Athletic Club

8 0 10
12
Ceara

Ceara

8 0 10
13
Botafogo SP

Botafogo SP

7 3 9
14
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

7 1 9
15
Avaí FC

Avaí FC

7 1 9
16
Cuiaba

Cuiaba

8 0 9
17
CRB AL

CRB AL

8 -1 8
18
Ponte Preta

Ponte Preta

8 -6 7
19
Londrina PR

Londrina PR

7 -4 5
20
America MG

America MG

7 -8 2

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

4 5 10
2
Goiás EC

Goiás EC

4 2 9
3
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

4 3 8
4
Vila Nova

Vila Nova

4 2 8
5
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

4 4 8
6
Juventude

Juventude

4 3 8
7
Criciuma

Criciuma

3 3 7
8
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

4 1 7
9
Sao Bernardo

Sao Bernardo

4 2 6
10
Athletic Club

Athletic Club

4 0 5
11
Ceara

Ceara

4 0 5
12
Botafogo SP

Botafogo SP

4 3 5
13
Avaí FC

Avaí FC

4 1 5
14
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

3 -1 4
15
Ponte Preta

Ponte Preta

4 -2 4
16
Nautico (PE)

Nautico (PE)

3 -3 3
17
Cuiaba

Cuiaba

4 -2 3
18
CRB AL

CRB AL

4 0 3
19
Londrina PR

Londrina PR

3 -1 2
20
America MG

America MG

4 -5 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

4 3 8
2
Sao Bernardo

Sao Bernardo

3 4 7
3
Nautico (PE)

Nautico (PE)

4 1 7
4
Cuiaba

Cuiaba

4 2 6
5
Vila Nova

Vila Nova

4 0 5
6
Criciuma

Criciuma

5 -1 5
7
Athletic Club

Athletic Club

4 0 5
8
Ceara

Ceara

4 0 5
9
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

4 2 5
10
CRB AL

CRB AL

4 -1 5
11
Fortaleza

Fortaleza

3 -3 4
12
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

4 -3 4
13
Juventude

Juventude

4 -2 4
14
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

4 -1 4
15
Botafogo SP

Botafogo SP

3 0 4
16
Avaí FC

Avaí FC

3 0 4
17
Ponte Preta

Ponte Preta

4 -4 3
18
Londrina PR

Londrina PR

4 -3 3
19
Goiás EC

Goiás EC

4 -6 1
20
America MG

America MG

3 -3 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Brazilian Serie B Đội bóng G
1
Morelli

Morelli

Botafogo SP 5
2
Ronaldo Tavares

Ronaldo Tavares

Athletic Club 5
3
Pedro Henrique Perotti

Pedro Henrique Perotti

Sport Club do Recife 4
4
Chrystian Amaral Barletta de Almeida

Chrystian Amaral Barletta de Almeida

Sport Club do Recife 4
5
Walace Dos Santos França

Walace Dos Santos França

Avaí FC 3
5
Mikael

Mikael

CRB AL 3
6
Bruno Santos de Oliveira

Bruno Santos de Oliveira

Londrina PR 3
7
Gabriel Boschilia

Gabriel Boschilia

Operario Ferroviario PR 3
8
Walace Dos Santos França

Walace Dos Santos França

Avaí FC 3
9
Juan Miritello

Juan Miritello

Fortaleza 3

Fortaleza

Đối đầu

Juventude

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Fortaleza
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Juventude
0 Trận thắng 0%

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.