Luiz Fernando 3’
Maílton 18’
Luiz Fernando 37’
Ryan Gustavo de Lima 45’+1
Luan Martins·Goncalves 45’+1
50’ Alan Kardec
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
38%
62%
5
2
3
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Luiz Fernando
Luiz Fernando
Maílton
Luiz Fernando
Maílton
Phạt đền
Luiz Fernando
Fabio
Raí Ramos
Ryan Gustavo de Lima
Luan Martins·Goncalves
Alan Kardec
Rodrigo Henrique Santos De Souza
Ryan Gustavo de Lima
Luiz Fernando
Lucas Crispim
Maurício Mucuri
Vitor Ferreira
Luiz Fernando
Carlos Junior Freitas Da Silva
Luan Martins·Goncalves
Marcos Paulo
Wadson Victor Nunes Damasceno
Nathan·Santos de Araujo
Marcos Paulo Lima Batista Silva
Rodrigo Oliveira dos Santos
Tomás Pochettino
Rodrigo Oliveira dos Santos
Maurício Nogueira Barbieri
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
24/05
02:00
Fortaleza
Londrina PR
11/05
04:30
Avaí FC
Fortaleza
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
38%
62%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
28%
72%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
8 | 6 | 16 | |
| 2 |
Fortaleza |
7 | 2 | 14 | |
| 3 |
Sao Bernardo |
7 | 6 | 13 | |
| 4 |
Vila Nova |
8 | 2 | 13 | |
| 5 |
Criciuma |
8 | 2 | 12 | |
| 6 |
Operario Ferroviario PR |
8 | 1 | 12 | |
| 7 |
Juventude |
8 | 1 | 12 | |
| 8 |
Atletico Clube Goianiense |
8 | 0 | 11 | |
| 9 |
Nautico (PE) |
7 | -2 | 10 | |
| 10 |
Goiás EC |
8 | -4 | 10 | |
| 11 |
Athletic Club |
8 | 0 | 10 | |
| 12 |
Ceara |
8 | 0 | 10 | |
| 13 |
Botafogo SP |
7 | 3 | 9 | |
| 14 |
Gremio Novorizontino |
7 | 1 | 9 | |
| 15 |
Avaí FC |
7 | 1 | 9 | |
| 16 |
Cuiaba |
8 | 0 | 9 | |
| 17 |
CRB AL |
8 | -1 | 8 | |
| 18 |
Ponte Preta |
8 | -6 | 7 | |
| 19 |
Londrina PR |
7 | -4 | 5 | |
| 20 |
America MG |
7 | -8 | 2 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fortaleza |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Goiás EC |
4 | 2 | 9 | |
| 3 |
Sport Club do Recife |
4 | 3 | 8 | |
| 4 |
Vila Nova |
4 | 2 | 8 | |
| 5 |
Operario Ferroviario PR |
4 | 4 | 8 | |
| 6 |
Juventude |
4 | 3 | 8 | |
| 7 |
Criciuma |
3 | 3 | 7 | |
| 8 |
Atletico Clube Goianiense |
4 | 1 | 7 | |
| 9 |
Sao Bernardo |
4 | 2 | 6 | |
| 10 |
Athletic Club |
4 | 0 | 5 | |
| 11 |
Ceara |
4 | 0 | 5 | |
| 12 |
Botafogo SP |
4 | 3 | 5 | |
| 13 |
Avaí FC |
4 | 1 | 5 | |
| 14 |
Gremio Novorizontino |
3 | -1 | 4 | |
| 15 |
Ponte Preta |
4 | -2 | 4 | |
| 16 |
Nautico (PE) |
3 | -3 | 3 | |
| 17 |
Cuiaba |
4 | -2 | 3 | |
| 18 |
CRB AL |
4 | 0 | 3 | |
| 19 |
Londrina PR |
3 | -1 | 2 | |
| 20 |
America MG |
4 | -5 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
4 | 3 | 8 | |
| 2 |
Sao Bernardo |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Nautico (PE) |
4 | 1 | 7 | |
| 4 |
Cuiaba |
4 | 2 | 6 | |
| 5 |
Vila Nova |
4 | 0 | 5 | |
| 6 |
Criciuma |
5 | -1 | 5 | |
| 7 |
Athletic Club |
4 | 0 | 5 | |
| 8 |
Ceara |
4 | 0 | 5 | |
| 9 |
Gremio Novorizontino |
4 | 2 | 5 | |
| 10 |
CRB AL |
4 | -1 | 5 | |
| 11 |
Fortaleza |
3 | -3 | 4 | |
| 12 |
Operario Ferroviario PR |
4 | -3 | 4 | |
| 13 |
Juventude |
4 | -2 | 4 | |
| 14 |
Atletico Clube Goianiense |
4 | -1 | 4 | |
| 15 |
Botafogo SP |
3 | 0 | 4 | |
| 16 |
Avaí FC |
3 | 0 | 4 | |
| 17 |
Ponte Preta |
4 | -4 | 3 | |
| 18 |
Londrina PR |
4 | -3 | 3 | |
| 19 |
Goiás EC |
4 | -6 | 1 | |
| 20 |
America MG |
3 | -3 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Morelli |
|
5 |
| 2 |
Ronaldo Tavares |
|
5 |
| 3 |
Pedro Henrique Perotti |
|
4 |
| 4 |
Chrystian Amaral Barletta de Almeida |
|
4 |
| 5 |
Walace Dos Santos França |
|
3 |
| 5 |
Mikael |
|
3 |
| 6 |
Bruno Santos de Oliveira |
|
3 |
| 7 |
Gabriel Boschilia |
|
3 |
| 8 |
Walace Dos Santos França |
|
3 |
| 9 |
Juan Miritello |
|
3 |
Fortaleza
Đối đầu
Juventude
Đối đầu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu