Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.01
X
26
Đội khách
501
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
1
3
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Frederik Ihler
Charlie Rosenquist
Nassef Chourak
Robert Gojani
Altti Hellemaa
Anthony Olusanya
Ari Sigurpalsson
Altti Hellemaa
Momoh Ibrahim Kamara
Frederik Ihler
Momoh Ibrahim Kamara
Rufai Mohammed
Sebastian Holmen
Marius Soderback
Melker Hallberg
vilmer tyren
Charles Sagoe Jr
Sivert Overby
Victor Larsson
Dion Krasniqi
Thomas Isherwood
Leo Hakan Ostman
Simon Hedlund
Charlie Rosenquist
Niklas Hult
Abdussalam Magashy
Anthony Olusanya
Zakarias·Ravik
Charlie Rosenquist
Leo Hakan Ostman
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
1 - 3
1 - 2
0 - 3
0 - 4
0 - 2
1 - 0
0 - 3
2 - 2
3 - 1
1 - 2
2 - 1
1 - 1
1 - 1
1 - 0
2 - 2
2 - 1
1 - 5
1 - 1
3 - 2
3 - 2
0 - 1
0 - 3
2 - 1
2 - 0
0 - 0
1 - 0
1 - 1
3 - 0
2 - 1
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Guldfågeln Arena |
|---|---|
|
|
12,500 |
|
|
Kalmar, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
03/05
21:30
Elfsborg
AIK
17/05
20:00
Brommapojkarna
Kalmar
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
36%
64%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
5 | 9 | 13 | |
| 2 |
Malmo FF |
5 | 3 | 10 | |
| 3 |
Elfsborg |
5 | 3 | 10 | |
| 4 |
Hacken |
5 | 3 | 9 | |
| 5 |
Hammarby |
5 | 8 | 8 | |
| 6 |
Vasteras SK FK |
5 | -1 | 8 | |
| 7 |
Djurgardens |
5 | 0 | 7 | |
| 8 |
AIK |
5 | 0 | 7 | |
| 9 |
Degerfors IF |
5 | 0 | 7 | |
| 10 |
Mjallby AIF |
5 | 0 | 7 | |
| 11 |
Brommapojkarna |
5 | -3 | 5 | |
| 12 |
Orgryte |
5 | -6 | 5 | |
| 13 |
Kalmar |
5 | -2 | 4 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
5 | -4 | 3 | |
| 15 |
GAIS |
5 | -4 | 2 | |
| 16 |
Halmstads |
5 | -6 | 2 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hammarby |
5 | 8 | 7 | |
| 2 |
Mjallby AIF |
5 | 0 | 6 | |
| 3 |
Elfsborg |
5 | 3 | 6 | |
| 4 |
AIK |
5 | 0 | 6 | |
| 5 |
IK Sirius FK |
5 | 9 | 6 | |
| 6 |
Hacken |
5 | 3 | 5 | |
| 7 |
Kalmar |
5 | -2 | 4 | |
| 8 |
Djurgardens |
5 | 0 | 4 | |
| 9 |
Degerfors IF |
5 | 0 | 3 | |
| 10 |
Malmo FF |
5 | 3 | 3 | |
| 11 |
Orgryte |
5 | -6 | 2 | |
| 12 |
Vasteras SK FK |
5 | -1 | 2 | |
| 13 |
Brommapojkarna |
5 | -3 | 1 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
5 | -4 | 1 | |
| 15 |
GAIS |
5 | -4 | 1 | |
| 16 |
Halmstads |
5 | -6 | 1 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Malmo FF |
5 | 3 | 7 | |
| 2 |
IK Sirius FK |
5 | 9 | 7 | |
| 3 |
Vasteras SK FK |
5 | -1 | 6 | |
| 4 |
Degerfors IF |
5 | 0 | 4 | |
| 5 |
Elfsborg |
5 | 3 | 4 | |
| 6 |
Hacken |
5 | 3 | 4 | |
| 7 |
Brommapojkarna |
5 | -3 | 4 | |
| 8 |
Djurgardens |
5 | 0 | 3 | |
| 9 |
Orgryte |
5 | -6 | 3 | |
| 10 |
IFK Goteborg |
5 | -4 | 2 | |
| 11 |
Hammarby |
5 | 8 | 1 | |
| 12 |
Halmstads |
5 | -6 | 1 | |
| 13 |
AIK |
5 | 0 | 1 | |
| 14 |
Mjallby AIF |
5 | 0 | 1 | |
| 15 |
GAIS |
5 | -4 | 1 | |
| 16 |
Kalmar |
5 | -2 | 0 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mikkel Ladefoged |
|
5 |
| 2 |
Isak Bjerkebo |
|
5 |
| 3 |
Robbie Ure |
|
4 |
| 4 |
Paulos Abraham |
|
4 |
| 5 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
| 6 |
Gustav Lindgren |
|
3 |
| 7 |
Kristian Stromland Lien |
|
3 |
| 8 |
Charlie Rosenquist |
|
3 |
| 9 |
Nahir Besara |
|
2 |
| 10 |
Mikkel Rygaard Jensen |
|
2 |
Kalmar
Đối đầu
Elfsborg
Sweden Allsvenskan
Đối đầu
Sweden Allsvenskan
Sweden Allsvenskan
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-196'
90'+6'Leo Östman (Elfsborg) Yellow Card at 96'.
91'
90'+1'Zakarias Råvik (Kalmar) Substitution at 91'.
90'
90'Niklas Hult (Elfsborg) Yellow Card at 90'.
89'
89'Charlie Rosenquist (Kalmar) Yellow Card at 89'.
82'
82'Leo Östman (Elfsborg) Substitution at 82'.
79'
79'Sivert Overby (Kalmar) Substitution at 79'.
73'
73'Marius Söderbäck (Kalmar) Substitution at 73'.
72'
72'Rufai Mohammed (Elfsborg) Substitution at 72'.
71'
71'Momoh Kamara (Elfsborg) Yellow Card at 71'.
58'
58'Momoh Kamara (Elfsborg) Substitution at 58'.
57'
57'Anthony Olusanya (Kalmar) Goal at 57'.
48'
48'Altti Hellemaa (Elfsborg) Yellow Card at 48'.
47'
47'Robert Gojani (Kalmar) Yellow Card at 47'.
27'
27'Nassef Chourak (Kalmar) Yellow Card at 27'.
12'
12'Charlie Rosenquist (Kalmar) Goal at 12'.
5'
5'Frederik Ihler (Elfsborg) Goal at 5'.