Theo Streete 12’
max brogan 62’
55’ Owen evans
82’ kieren donnelly
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
8.5
X
1.57
Đội khách
3
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả47%
53%
3
8
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Charlie Cooper
Theo Streete
Owen evans
max brogan
kieren donnelly
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 3
3 - 2
1 - 1
1 - 0
0 - 0
0 - 0
2 - 0
3 - 0
1 - 1
2 - 2
1 - 2
0 - 4
1 - 1
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
The New Windmill Ground |
|---|---|
|
|
2,300 |
|
|
Royal Leamington Spa, England |
Trận đấu tiếp theo
25/04
18:30
Kidderminster Harriers
South Shields
25/04
18:30
Buxton FC
Leamington
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
47%
53%
GOALS
2
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AFC Fylde |
45 | 59 | 97 | |
| 2 |
South Shields |
45 | 57 | 95 | |
| 3 |
Kidderminster Harriers |
45 | 22 | 84 | |
| 4 |
Macclesfield Town |
44 | 13 | 76 | |
| 6 |
Chester FC |
45 | 2 | 72 | |
| 5 |
Scarborough |
45 | 9 | 72 | |
| 8 |
Merthyr Town |
45 | 11 | 70 | |
| 7 |
Buxton FC |
45 | 19 | 70 | |
| 9 |
Darlington |
45 | 12 | 69 | |
| 10 |
Spennymoor Town |
45 | -7 | 67 | |
| 11 |
AFC Telford United |
45 | 22 | 65 | |
| 12 |
Marine |
44 | -9 | 61 | |
| 13 |
Worksop Town |
45 | -7 | 57 | |
| 14 |
Radcliffe Borough |
45 | -8 | 57 | |
| 15 |
Southport FC |
44 | -8 | 57 | |
| 16 |
Chorley FC |
45 | 0 | 54 | |
| 17 |
Oxford City |
45 | -7 | 53 | |
| 18 |
Bedford Town |
45 | -11 | 52 | |
| 20 |
Curzon Ashton FC |
45 | -21 | 51 | |
| 19 |
Kings Lynn |
45 | -8 | 51 | |
| 21 |
Alfreton Town |
45 | -33 | 49 | |
| 22 |
Hereford United |
44 | -16 | 48 | |
| 23 |
Peterborough Sports |
45 | -45 | 38 | |
| 24 |
Leamington |
45 | -46 | 29 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AFC Fylde |
45 | 59 | 56 | |
| 2 |
South Shields |
45 | 57 | 55 | |
| 3 |
Kidderminster Harriers |
45 | 22 | 46 | |
| 4 |
AFC Telford United |
45 | 22 | 39 | |
| 5 |
Scarborough |
45 | 9 | 39 | |
| 6 |
Macclesfield Town |
44 | 13 | 39 | |
| 7 |
Chorley FC |
45 | 0 | 35 | |
| 8 |
Chester FC |
45 | 2 | 35 | |
| 9 |
Marine |
44 | -9 | 34 | |
| 10 |
Worksop Town |
45 | -7 | 32 | |
| 11 |
Merthyr Town |
45 | 11 | 32 | |
| 12 |
Oxford City |
45 | -7 | 32 | |
| 13 |
Darlington |
45 | 12 | 32 | |
| 14 |
Alfreton Town |
45 | -33 | 31 | |
| 15 |
Spennymoor Town |
45 | -7 | 31 | |
| 16 |
Southport FC |
44 | -8 | 30 | |
| 17 |
Buxton FC |
45 | 19 | 29 | |
| 18 |
Bedford Town |
45 | -11 | 29 | |
| 19 |
Radcliffe Borough |
45 | -8 | 29 | |
| 20 |
Hereford United |
44 | -16 | 27 | |
| 21 |
Kings Lynn |
45 | -8 | 25 | |
| 22 |
Curzon Ashton FC |
45 | -21 | 25 | |
| 23 |
Peterborough Sports |
45 | -45 | 24 | |
| 24 |
Leamington |
45 | -46 | 18 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buxton FC |
45 | 19 | 41 | |
| 2 |
AFC Fylde |
45 | 59 | 41 | |
| 3 |
South Shields |
45 | 57 | 40 | |
| 4 |
Merthyr Town |
45 | 11 | 38 | |
| 5 |
Kidderminster Harriers |
45 | 22 | 38 | |
| 6 |
Chester FC |
45 | 2 | 37 | |
| 7 |
Macclesfield Town |
44 | 13 | 37 | |
| 8 |
Darlington |
45 | 12 | 37 | |
| 9 |
Spennymoor Town |
45 | -7 | 36 | |
| 10 |
Scarborough |
45 | 9 | 33 | |
| 11 |
Radcliffe Borough |
45 | -8 | 28 | |
| 12 |
Southport FC |
44 | -8 | 27 | |
| 13 |
Marine |
44 | -9 | 27 | |
| 14 |
AFC Telford United |
45 | 22 | 26 | |
| 15 |
Curzon Ashton FC |
45 | -21 | 26 | |
| 16 |
Kings Lynn |
45 | -8 | 26 | |
| 17 |
Worksop Town |
45 | -7 | 25 | |
| 18 |
Bedford Town |
45 | -11 | 23 | |
| 19 |
Oxford City |
45 | -7 | 21 | |
| 20 |
Hereford United |
44 | -16 | 21 | |
| 21 |
Chorley FC |
45 | 0 | 19 | |
| 22 |
Alfreton Town |
45 | -33 | 18 | |
| 23 |
Peterborough Sports |
45 | -45 | 14 | |
| 24 |
Leamington |
45 | -46 | 11 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tyrone Marsh |
|
26 |
| 2 |
Ricardo rees |
|
25 |
| 3 |
Remi Walker |
|
17 |
| 4 |
Tony·Weston |
|
16 |
| 5 |
Lewys Twamley |
|
15 |
| 6 |
Alex Curran |
|
14 |
| 7 |
Danny Mayor |
|
10 |
| 8 |
George Munday |
|
10 |
| 9 |
Andy Williams |
|
9 |
| 10 |
Jordan Slew |
|
9 |
Leamington
Đối đầu
Kidderminster Harriers
English Conference North Division
Đối đầu
English Conference North Division
English Conference North Division
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu