Harry Wilson 17’
Harrison Reed 97’
57’ Florian Wirtz
60’ Florian Wirtz
94’ Cody Gakpo
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả42%
58%
3
8
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Harry Wilson
Florian Wirtz
Florian Wirtz
Harry Wilson
Sander Berge
Tom Cairney
Jeremie Frimpong
Florian Wirtz
Jonah Kusi-Asare
Raúl Jiménez
Federico Chiesa
Curtis Jones
Harrison Reed
Saša Lukić
Cody Gakpo
Cody Gakpo
Joe Gomez
Cody Gakpo
Harrison Reed
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
2 - 2
3 - 2
2 - 2
1 - 3
1 - 1
2 - 1
4 - 3
1 - 0
2 - 2
0 - 1
1 - 1
1 - 2
2 - 0
2 - 3
4 - 0
1 - 3
4 - 0
0 - 1
1 - 0
2 - 5
1 - 0
0 - 0
3 - 1
0 - 1
0 - 0
0 - 2
2 - 0
1 - 0
4 - 0
5 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Craven Cottage |
|---|---|
|
|
29,589 |
|
|
London, England |
Trận đấu tiếp theo
25/04
18:30
Fulham
Aston Villa
02/05
21:00
Arsenal
Fulham
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
42%
58%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
38%
62%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Manchester City |
33 | 37 | 70 | |
| 2 |
Arsenal |
33 | 37 | 70 | |
| 3 |
Manchester United |
33 | 13 | 58 | |
| 4 |
Aston Villa |
33 | 6 | 58 | |
| 5 |
Liverpool |
33 | 11 | 55 | |
| 6 |
Brighton Hove Albion |
34 | 9 | 50 | |
| 7 |
Bournemouth AFC |
34 | 0 | 49 | |
| 8 |
Chelsea |
34 | 8 | 48 | |
| 9 |
Brentford |
33 | 4 | 48 | |
| 10 |
Everton |
33 | 1 | 47 | |
| 11 |
Sunderland |
33 | -4 | 46 | |
| 12 |
Fulham |
33 | -3 | 45 | |
| 13 |
Crystal Palace |
32 | -1 | 43 | |
| 14 |
Newcastle United |
33 | -3 | 42 | |
| 15 |
Leeds United |
34 | -7 | 40 | |
| 16 |
Nottingham Forest |
33 | -9 | 36 | |
| 17 |
West Ham United |
33 | -17 | 33 | |
| 18 |
Tottenham Hotspur |
33 | -11 | 31 | |
| 19 |
Burnley |
34 | -34 | 20 | |
| 20 |
Wolverhampton Wanderers |
33 | -37 | 17 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Manchester City |
33 | 37 | 39 | |
| 2 |
Arsenal |
33 | 37 | 38 | |
| 3 |
Aston Villa |
33 | 6 | 35 | |
| 4 |
Manchester United |
33 | 13 | 33 | |
| 5 |
Liverpool |
33 | 11 | 31 | |
| 6 |
Brighton Hove Albion |
34 | 9 | 30 | |
| 7 |
Sunderland |
33 | -4 | 29 | |
| 8 |
Fulham |
33 | -3 | 29 | |
| 9 |
Brentford |
33 | 4 | 28 | |
| 10 |
Bournemouth AFC |
34 | 0 | 27 | |
| 11 |
Leeds United |
34 | -7 | 26 | |
| 12 |
Newcastle United |
33 | -3 | 26 | |
| 13 |
Chelsea |
34 | 8 | 23 | |
| 14 |
Everton |
33 | 1 | 22 | |
| 15 |
Crystal Palace |
32 | -1 | 20 | |
| 16 |
Nottingham Forest |
33 | -9 | 18 | |
| 17 |
West Ham United |
33 | -17 | 16 | |
| 18 |
Wolverhampton Wanderers |
33 | -37 | 12 | |
| 19 |
Tottenham Hotspur |
33 | -11 | 11 | |
| 20 |
Burnley |
34 | -34 | 11 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arsenal |
33 | 37 | 32 | |
| 2 |
Manchester City |
33 | 37 | 31 | |
| 3 |
Everton |
33 | 1 | 25 | |
| 4 |
Manchester United |
33 | 13 | 25 | |
| 5 |
Chelsea |
34 | 8 | 25 | |
| 6 |
Liverpool |
33 | 11 | 24 | |
| 7 |
Crystal Palace |
32 | -1 | 23 | |
| 8 |
Aston Villa |
33 | 6 | 23 | |
| 9 |
Bournemouth AFC |
34 | 0 | 22 | |
| 10 |
Brentford |
33 | 4 | 20 | |
| 11 |
Tottenham Hotspur |
33 | -11 | 20 | |
| 12 |
Brighton Hove Albion |
34 | 9 | 20 | |
| 13 |
Nottingham Forest |
33 | -9 | 18 | |
| 14 |
Sunderland |
33 | -4 | 17 | |
| 15 |
West Ham United |
33 | -17 | 17 | |
| 16 |
Newcastle United |
33 | -3 | 16 | |
| 17 |
Fulham |
33 | -3 | 16 | |
| 18 |
Leeds United |
34 | -7 | 14 | |
| 19 |
Burnley |
34 | -34 | 9 | |
| 20 |
Wolverhampton Wanderers |
33 | -37 | 5 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Erling Haaland |
|
23 |
| 2 |
Igor Thiago |
|
21 |
| 3 |
Antoine Semenyo |
|
15 |
| 3 |
Antoine Semenyo |
|
10 |
| 4 |
João Pedro |
|
14 |
| 5 |
Morgan Gibbs-White |
|
12 |
| 6 |
Danny Welbeck |
|
12 |
| 7 |
Viktor Gyökeres |
|
12 |
| 8 |
Hugo Ekitiké |
|
11 |
| 9 |
Ollie Watkins |
|
11 |
Fulham
Đối đầu
Liverpool
English Premier League
Đối đầu
English Premier League
English Premier League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu