Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Machico

57%

Celoricense

43%

4 Sút trúng đích 2

5

6

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

45’

66’
1-0

87’
88’

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Machico
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
Celoricense
0 Trận thắng 0%
Machico

0 - 0

Celoricense
Machico

1 - 0

Celoricense

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Machico

57%

Celoricense

43%

4 Sút trúng đích 2
5 Corner Kicks 6
3 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Machico

65%

Celoricense

35%

1 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Machico

49%

Celoricense

51%

3 Sút trúng đích 1
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Machico

Đối đầu

Celoricense

Chủ nhà
This league

Portuguese Campeonato Nacional

FT

09/11
FT

GD Braganca

GD Braganca

Machico

Machico

0 0
6 1

29/11
FT

Machico

Machico

Camacha

Camacha

0 0
4 8

07/12
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

Machico

Machico

1 1
2 4

10/01
FT

Mirandela

Mirandela

Machico

Machico

2 0
1 5

18/01
FT

Machico

Machico

Moncao

Moncao

2 0
4 4

25/01
FT

Limianos

Limianos

Machico

Machico

2 0
1 4

08/02
FT

Machico

Machico

Chaves B

Chaves B

1 0
6 2

15/02
FT

Tirsense

Tirsense

Machico

Machico

2 2
9 5

22/02
FT

Machico

Machico

Vianense

Vianense

2 3
4 7

08/03
FT

Machico

Machico

Brito SC

Brito SC

1 0
2 5

15/03
FT

Machico

Machico

GD Braganca

GD Braganca

2 0
1 2

22/03
FT

Camacha

Camacha

Machico

Machico

2 1
2 8

08/04
FT

Machico

Machico

Vilaverdense

Vilaverdense

1 0
7 2

12/04
FT

Celoricense

Celoricense

Machico

Machico

0 0
7 1

02/11
Unknown

Brito SC

Brito SC

Machico

Machico

3 2

26/10
Unknown

Machico

Machico

AR São Martinho

AR São Martinho

0 1

12/10
Unknown

Machico

Machico

Limianos

Limianos

0 1

05/10
Unknown

Vianense

Vianense

Machico

Machico

2 2

27/09
Unknown

Machico

Machico

Tirsense

Tirsense

0 0

14/09
Unknown

Chaves B

Chaves B

Machico

Machico

3 1

07/09
Unknown

Machico

Machico

Mirandela

Mirandela

3 1

17/08
Unknown

Moncao

Moncao

Machico

Machico

0 1

13/04
Unknown

Machico

Machico

Leca

Leca

1 1

06/04
Unknown

Beira Mar

Beira Mar

Machico

Machico

1 1

29/03
Unknown

Machico

Machico

FC Alpendorada

FC Alpendorada

2 1

Đối đầu

Machico
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
Celoricense
0 Trận thắng 0%

Portuguese Campeonato Nacional

FT

12/04
FT

Machico

Machico

Celoricense

Celoricense

0 0
7 1

31/01
FT

Machico

Machico

Celoricense

Celoricense

1 0
5 6

Portuguese Campeonato Nacional

FT

09/11
FT

Celoricense

Celoricense

Vianense

Vianense

0 0
0 0

07/12
FT

Celoricense

Celoricense

Brito SC

Brito SC

0 1
8 3

21/12
FT

Celoricense

Celoricense

Camacha

Camacha

2 1
4 0

11/01
FT

Celoricense

Celoricense

Vilaverdense

Vilaverdense

1 1
11 4

17/01
FT

GD Braganca

GD Braganca

Celoricense

Celoricense

1 1
5 4

31/01
FT

Machico

Machico

Celoricense

Celoricense

1 0
5 6

07/02
FT

Celoricense

Celoricense

Mirandela

Mirandela

2 0
8 5

01/03
FT

Chaves B

Chaves B

Celoricense

Celoricense

1 2
7 3

15/02
FT

Moncao

Moncao

Celoricense

Celoricense

0 2
2 3

22/02
FT

Celoricense

Celoricense

Limianos

Limianos

1 1
8 3

15/03
FT

Vianense

Vianense

Celoricense

Celoricense

3 0
6 3

08/03
FT

Celoricense

Celoricense

Tirsense

Tirsense

0 0
5 4

04/04
FT

Brito SC

Brito SC

Celoricense

Celoricense

0 1
3 3

18/04
FT

Camacha

Camacha

Celoricense

Celoricense

1 2
2 3

14/09
Unknown

Mirandela

Mirandela

Celoricense

Celoricense

0 1

26/10
Unknown

Celoricense

Celoricense

Chaves B

Chaves B

3 3

02/11
Unknown

Tirsense

Tirsense

Celoricense

Celoricense

0 0

17/08
Unknown

Celoricense

Celoricense

GD Braganca

GD Braganca

1 2

05/10
Unknown

Limianos

Limianos

Celoricense

Celoricense

2 1

28/09
Unknown

Celoricense

Celoricense

Moncao

Moncao

5 2

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.