Matías Roskopf 53’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.01
X
21
Đội khách
101
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả53%
47%
4
3
5
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảdilan palencia
jose almanza
brayan morales
Matías Roskopf
Keyshwen arboine
marlon sequen
andy soto
Kevin·Fernandez
Keyshwen arboine
Matías Roskopf
jose ochoa
andy soto
Santiago Gómez
jose almanza
Angel Lopez
Matías Roskopf
dilan palencia
Víctor Torres
cruz otoniel gilder
Joshua Ubico
vidal paz
brayan morales
Jonathan Estrada
Yodin hernandez
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
1 - 1
0 - 1
1 - 2
1 - 1
5 - 2
0 - 0
1 - 0
4 - 0
0 - 0
4 - 0
1 - 1
0 - 0
0 - 0
1 - 0
1 - 1
2 - 1
0 - 0
2 - 0
3 - 2
1 - 0
0 - 0
1 - 0
1 - 1
1 - 1
3 - 1
0 - 0
2 - 1
3 - 0
2 - 2
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Santa Lucia |
|---|---|
|
|
7,000 |
|
|
Malacatan, Guatemala |
Trận đấu tiếp theo
21/04
08:00
C.S.D. Comunicaciones
Guastatoya
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
53%
47%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
22 | 24 | 46 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
22 | 13 | 44 | |
| 3 |
Antigua GFC |
22 | 16 | 42 | |
| 4 |
Aurora F.C. |
22 | 3 | 39 | |
| 5 |
Malacateco |
22 | -5 | 31 | |
| 6 |
Xelaju MC |
22 | 6 | 29 | |
| 7 |
CD Achuapa |
22 | -7 | 25 | |
| 8 |
Deportivo Mictlan |
22 | -2 | 24 | |
| 9 |
Coban Imperial |
22 | -5 | 23 | |
| 10 |
Marquense |
22 | -18 | 23 | |
| 11 |
Guastatoya |
22 | -14 | 22 | |
| 12 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | -11 | 20 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Xelaju MC |
22 | 15 | 39 | |
| 2 |
CSD Municipal |
22 | 11 | 38 | |
| 3 |
Deportivo Mixco |
22 | 4 | 36 | |
| 4 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | 2 | 35 | |
| 5 |
Antigua GFC |
22 | 5 | 34 | |
| 6 |
Coban Imperial |
22 | 7 | 32 | |
| 7 |
Guastatoya |
22 | 8 | 31 | |
| 8 |
Marquense |
22 | -4 | 30 | |
| 9 |
Deportivo Mictlan |
22 | -11 | 27 | |
| 10 |
Malacateco |
22 | -6 | 22 | |
| 11 |
Aurora F.C. |
22 | -16 | 20 | |
| 12 |
CD Achuapa |
22 | -15 | 19 |
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
22 | 24 | 29 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
22 | 13 | 28 | |
| 3 |
Aurora F.C. |
22 | 3 | 27 | |
| 4 |
Antigua GFC |
22 | 16 | 26 | |
| 5 |
CD Achuapa |
22 | -7 | 21 | |
| 6 |
Malacateco |
22 | -5 | 21 | |
| 7 |
Marquense |
22 | -18 | 20 | |
| 8 |
Xelaju MC |
22 | 6 | 19 | |
| 9 |
Deportivo Mictlan |
22 | -2 | 19 | |
| 10 |
Coban Imperial |
22 | -5 | 18 | |
| 11 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | -11 | 17 | |
| 12 |
Guastatoya |
22 | -14 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Xelaju MC |
22 | 15 | 29 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
22 | 4 | 27 | |
| 3 |
CSD Municipal |
22 | 11 | 26 | |
| 4 |
Guastatoya |
22 | 8 | 24 | |
| 5 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | 2 | 24 | |
| 6 |
Marquense |
22 | -4 | 24 | |
| 7 |
Antigua GFC |
22 | 5 | 23 | |
| 8 |
Coban Imperial |
22 | 7 | 23 | |
| 9 |
Malacateco |
22 | -6 | 21 | |
| 10 |
Deportivo Mictlan |
22 | -11 | 19 | |
| 11 |
Aurora F.C. |
22 | -16 | 16 | |
| 12 |
CD Achuapa |
22 | -15 | 14 |
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
22 | 24 | 17 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
22 | 13 | 16 | |
| 3 |
Antigua GFC |
22 | 16 | 16 | |
| 4 |
Aurora F.C. |
22 | 3 | 12 | |
| 5 |
Guastatoya |
22 | -14 | 11 | |
| 6 |
Malacateco |
22 | -5 | 10 | |
| 7 |
Xelaju MC |
22 | 6 | 10 | |
| 8 |
Deportivo Mictlan |
22 | -2 | 5 | |
| 9 |
Coban Imperial |
22 | -5 | 5 | |
| 10 |
CD Achuapa |
22 | -7 | 4 | |
| 11 |
Marquense |
22 | -18 | 3 | |
| 12 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | -11 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
22 | 11 | 12 | |
| 2 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | 2 | 11 | |
| 3 |
Antigua GFC |
22 | 5 | 11 | |
| 4 |
Xelaju MC |
22 | 15 | 10 | |
| 5 |
Coban Imperial |
22 | 7 | 9 | |
| 6 |
Deportivo Mixco |
22 | 4 | 9 | |
| 7 |
Deportivo Mictlan |
22 | -11 | 8 | |
| 8 |
Guastatoya |
22 | 8 | 7 | |
| 9 |
Marquense |
22 | -4 | 6 | |
| 10 |
CD Achuapa |
22 | -15 | 5 | |
| 11 |
Aurora F.C. |
22 | -16 | 4 | |
| 12 |
Malacateco |
22 | -6 | 1 |
Post season qualification
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
nicolas martinez |
|
32 |
| 2 |
Diego Casas |
|
18 |
| 3 |
Jose Martinez |
|
15 |
| 4 |
janderson |
|
14 |
| 5 |
william fajardo |
|
13 |
| 6 |
Victor Avalos |
|
12 |
| 7 |
Kevin macareno |
|
11 |
| 8 |
Angel Lopez |
|
11 |
| 9 |
Uri Amaral |
|
11 |
| 10 |
agustin maziero |
|
10 |
Malacateco
Đối đầu
Guastatoya
Guatemala Liga Nacional
Đối đầu
Guatemala Liga Nacional
Guatemala Liga Nacional
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu