98’ Maílton

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

26

X

1.05

Đội khách

13

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Manauara

42%

Fortaleza

58%

4 Sút trúng đích 3

1

7

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
9’

Brenno

Guilherme joao

10’
12’

Maílton

Guilherme joao

12’
25’

Maílton

quadrado

maicon

46’
46’

Welliton Silva de Azevedo Matheus

Lucas Xavier Gazal

Allefe

Klein adriano

64’

giba

Pablo Pardal

69’
70’

Rodrigo Oliveira dos Santos

ronald falkoski

74’

Juan Miritello

Luiz Fernando

Campana Gui

marinho

78’
82’

Emanuel Brítez

84’

Lucca Prior Pimenta

Tomás Pochettino

Kết thúc trận đấu
0-1
90’

Luan Freitas

Campana Gui

90’
92’

95’
0-1
98’
Maílton

Maílton

Đối đầu

Xem tất cả
Manauara
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Fortaleza
1 Trận thắng 100%
Manauara

0 - 1

Fortaleza

Trận đấu tiếp theo

23/04
06:30

Fortaleza

Fortaleza

CRB AL

CRB

15/05
07:30

CRB AL

CRB

Fortaleza

Fortaleza

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Manauara

42%

Fortaleza

58%

4 Sút trúng đích 3
1 Corner Kicks 7
2 Yellow Cards 4

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Manauara

44%

Fortaleza

56%

2 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Manauara

40%

Fortaleza

60%

2 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Brazilian Cup Đội bóng G
1
Ronaldo Tavares

Ronaldo Tavares

Athletic Club 3
2
Gabriel Taliari

Gabriel Taliari

Juventude 3
3
Igor Torres

Igor Torres

Portuguesa Desportos 3
3
Rene

Rene

Portuguesa Desportos 3
4
Jayme Juan Alves Da Silva

Jayme Juan Alves Da Silva

Tuna Luso 2
5
Erick de Souza Miranda

Erick de Souza Miranda

Amazonas FC 2
6
Luiz Phellype Luciano Silva

Luiz Phellype Luciano Silva

CRB AL 2
7
Alex

Alex

Santa Catarina 2
8
Renan Gorne

Renan Gorne

Ypiranga(RS) 2
9
Claudio Spinelli

Claudio Spinelli

Vasco da Gama Saf - RJ 2

Manauara

Đối đầu

Fortaleza

Chủ nhà
This league

Brazilian Cup

FT

05/03
FT

Manauara

Manauara

Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

3 1
2 6

Đối đầu

Manauara
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Fortaleza
1 Trận thắng 100%

Brazilian Cup

FT

12/03
FT

Manauara

Manauara

Fortaleza

Fortaleza

0 1
1 7

Brazilian Cup

FT

25/02
FT

Fortaleza

Fortaleza

Maguary

Maguary

4 3
6 2

12/03
FT

Manauara

Manauara

Fortaleza

Fortaleza

0 1
1 7

18/03
FT

Nova Iguacu

Nova Iguacu

Fortaleza

Fortaleza

0 1
1 2

14/07
Unknown

Ceara

Ceara

Fortaleza

Fortaleza

1 0

23/06
Unknown

Fortaleza

Fortaleza

Ceara

Ceara

2 0

11/06
Unknown

Ceara

Ceara

Fortaleza

Fortaleza

0 3

03/06
Unknown

Fortaleza

Fortaleza

Ceara

Ceara

1 1

05/08
Unknown

CRB AL

CRB AL

Fortaleza

Fortaleza

0 1

30/07
Unknown

Fortaleza

Fortaleza

CRB AL

CRB AL

2 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

26
1.05
13
16.5
1.06
8.6
10.27
1.4
3.62
8.5
1.33
3.75
22
1.05
8.2
151
151
1.01
10
1.28
4.2
18
1.07
9
9
1.4
3.85
20
1.07
7.4
16.5
1.12
8.2
502
4
1.22
16.5
1.06
8.6
9.12
1.32
4.27

Chủ nhà

Đội khách

0 2.3
0 0.32
-0.25 0.41
+0.25 1.69
-0.25 0.44
+0.25 1.66
-0.25 0.41
+0.25 1.7
-0.25 0.4
+0.25 1.77
-0.5 0.85
+0.5 0.85
-0.25 0.42
+0.25 1.72
-0.25 0.15
+0.25 3.7
0 2.27
0 0.32
-0.25 0.42
+0.25 1.72
-0.25 0.39
+0.25 1.91

Xỉu

Tài

U 0.5 0.06
O 0.5 8.5
U 0.5 0.07
O 0.5 3.7
U 0.5 0.44
O 0.5 1.54
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 0.5 0.07
O 0.5 5.88
U 2.5 0.55
O 2.5 1.3
U 0.5 0.11
O 0.5 3
U 0.5 0.44
O 0.5 1.78
U 1.5 0.05
O 1.5 7
U 0.5 0.09
O 0.5 5
U 0.5 0.11
O 0.5 4.75
U 0.5 0.09
O 0.5 6.01
U 0.5 0.08
O 0.5 3.84
U 0.5 0.36
O 0.5 2.06

Xỉu

Tài

U 7.5 0.44
O 7.5 1.62
U 8.5 0.95
O 8.5 0.75
U 8.5 0.9
O 8.5 0.83

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.