Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Mathare United

49%

AFC Leopards

51%

5 Sút trúng đích 3

8

2

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

45’
1-0
47’

0-1
59’

76’
1-1

82’
2-1

87’
3-1
Kết thúc trận đấu
4-1

95’
4-1

Đối đầu

Xem tất cả
Mathare United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AFC Leopards
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

AFC Leopards

30

15

58

13

Mathare United

31

-5

35

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Moi International Sports Centre
Sức chứa
60,000
Địa điểm
Nairobi, Kenya

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Mathare United

49%

AFC Leopards

51%

5 Sút trúng đích 3
8 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Mathare United

4

AFC Leopards

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Mathare United

51%

AFC Leopards

49%

1 Sút trúng đích 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Mathare United

47%

AFC Leopards

53%

4 Sút trúng đích 2
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Mathare United

4

AFC Leopards

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gor Mahia

Gor Mahia

31 27 65
2
AFC Leopards

AFC Leopards

30 15 58
3
Kenya Police FC

Kenya Police FC

31 10 52
4
Nairobi United

Nairobi United

31 9 48
5
Shabana FC

Shabana FC

30 2 48
6
Kakamega Homeboyz

Kakamega Homeboyz

31 11 47
7
Tusker

Tusker

31 -2 44
8
KCB SC

KCB SC

31 -2 42
9
Bandari

Bandari

31 2 41
10
Muranga

Muranga

31 -1 41
11
Mara Sugar FC

Mara Sugar FC

30 1 40
12
APS Bomet

APS Bomet

31 -1 37
13
Mathare United

Mathare United

31 -5 35
14
Kariobangi Sharks

Kariobangi Sharks

31 -9 33
15
Posta Rangers

Posta Rangers

30 -12 33
16
Ulinzi Stars Nakuru

Ulinzi Stars Nakuru

30 -4 32
17
Bidco United

Bidco United

31 -19 24
18
Sofapaka FC

Sofapaka FC

30 -22 18
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AFC Leopards

AFC Leopards

16 9 33
2
Gor Mahia

Gor Mahia

16 12 31
3
Kakamega Homeboyz

Kakamega Homeboyz

16 11 28
4
Kenya Police FC

Kenya Police FC

15 4 25
5
Shabana FC

Shabana FC

16 2 25
6
Bandari

Bandari

15 6 25
7
Tusker

Tusker

16 -2 22
8
Muranga

Muranga

15 -2 21
9
Nairobi United

Nairobi United

15 3 20
10
Mara Sugar FC

Mara Sugar FC

14 2 19
11
Mathare United

Mathare United

16 0 19
12
KCB SC

KCB SC

16 -3 18
13
Posta Rangers

Posta Rangers

15 -3 17
14
Kariobangi Sharks

Kariobangi Sharks

15 -4 16
15
APS Bomet

APS Bomet

16 -5 15
16
Bidco United

Bidco United

15 -7 12
17
Ulinzi Stars Nakuru

Ulinzi Stars Nakuru

14 -3 11
18
Sofapaka FC

Sofapaka FC

15 -10 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gor Mahia

Gor Mahia

15 15 34
2
Nairobi United

Nairobi United

16 6 28
3
Kenya Police FC

Kenya Police FC

16 6 27
4
AFC Leopards

AFC Leopards

14 6 25
5
KCB SC

KCB SC

15 1 24
6
Shabana FC

Shabana FC

14 0 23
7
Tusker

Tusker

15 0 22
8
APS Bomet

APS Bomet

15 4 22
9
Mara Sugar FC

Mara Sugar FC

16 -1 21
10
Ulinzi Stars Nakuru

Ulinzi Stars Nakuru

16 -1 21
11
Muranga

Muranga

16 1 20
12
Kakamega Homeboyz

Kakamega Homeboyz

15 0 19
13
Kariobangi Sharks

Kariobangi Sharks

16 -5 17
14
Bandari

Bandari

16 -4 16
15
Mathare United

Mathare United

15 -5 16
16
Posta Rangers

Posta Rangers

15 -9 16
17
Bidco United

Bidco United

16 -12 12
18
Sofapaka FC

Sofapaka FC

15 -12 9

Không có dữ liệu

Mathare United

Đối đầu

AFC Leopards

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Mathare United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AFC Leopards
0 Trận thắng 0%

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.