Morgan Whittaker 11’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.05
X
11
Đội khách
34
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
5
0
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Morgan Whittaker
Morgan Whittaker
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
2 - 1
3 - 3
2 - 0
1 - 1
3 - 1
2 - 1
1 - 2
1 - 4
0 - 1
1 - 2
0 - 0
1 - 2
3 - 0
1 - 0
1 - 3
2 - 0
2 - 3
1 - 0
1 - 1
2 - 0
3 - 1
1 - 0
1 - 3
1 - 2
1 - 0
1 - 0
3 - 1
4 - 0
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Riverside Stadium |
|---|---|
|
|
34,742 |
|
|
Middlesbrough, England |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Coventry City |
44 | 46 | 89 | |
| 2 |
Millwall |
44 | 13 | 79 | |
| 3 |
Ipswich Town |
43 | 28 | 76 | |
| 4 |
Southampton |
44 | 24 | 76 | |
| 5 |
Middlesbrough |
44 | 21 | 76 | |
| 6 |
Wrexham |
44 | 6 | 70 | |
| 7 |
Hull City |
44 | 4 | 70 | |
| 8 |
Derby County |
44 | 8 | 66 | |
| 9 |
Norwich City |
44 | 8 | 64 | |
| 10 |
Birmingham City |
44 | 0 | 60 | |
| 11 |
Swansea City |
44 | -4 | 60 | |
| 12 |
Bristol City |
44 | -1 | 59 | |
| 13 |
Queens Park Rangers |
44 | -8 | 58 | |
| 14 |
Sheffield United |
44 | 0 | 57 | |
| 15 |
Watford |
44 | -4 | 57 | |
| 16 |
Preston North End |
44 | -6 | 57 | |
| 17 |
Stoke City |
44 | -1 | 55 | |
| 18 |
Charlton Athletic |
44 | -11 | 53 | |
| 19 |
West Bromwich Albion |
44 | -9 | 52 | |
| 20 |
Blackburn Rovers |
45 | -13 | 52 | |
| 21 |
Portsmouth |
44 | -17 | 51 | |
| 22 |
Oxford United |
44 | -15 | 44 | |
| 23 |
Leicester City |
44 | -11 | 42 | |
| 24 |
Sheffield Wednesday |
44 | -58 | -3 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Coventry City |
44 | 46 | 52 | |
| 2 |
Ipswich Town |
43 | 28 | 47 | |
| 3 |
Southampton |
44 | 24 | 43 | |
| 4 |
Birmingham City |
44 | 0 | 41 | |
| 5 |
Middlesbrough |
44 | 21 | 39 | |
| 6 |
Millwall |
44 | 13 | 39 | |
| 7 |
Watford |
44 | -4 | 37 | |
| 8 |
Swansea City |
44 | -4 | 36 | |
| 9 |
Wrexham |
44 | 6 | 36 | |
| 10 |
Derby County |
44 | 8 | 36 | |
| 11 |
Hull City |
44 | 4 | 35 | |
| 12 |
Queens Park Rangers |
44 | -8 | 33 | |
| 13 |
Stoke City |
44 | -1 | 33 | |
| 14 |
West Bromwich Albion |
44 | -9 | 33 | |
| 15 |
Charlton Athletic |
44 | -11 | 31 | |
| 16 |
Preston North End |
44 | -6 | 31 | |
| 17 |
Sheffield United |
44 | 0 | 31 | |
| 18 |
Norwich City |
44 | 8 | 29 | |
| 19 |
Portsmouth |
44 | -17 | 29 | |
| 20 |
Bristol City |
44 | -1 | 28 | |
| 21 |
Leicester City |
44 | -11 | 27 | |
| 22 |
Oxford United |
44 | -15 | 26 | |
| 23 |
Blackburn Rovers |
45 | -13 | 21 | |
| 24 |
Sheffield Wednesday |
44 | -58 | 7 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Millwall |
44 | 13 | 40 | |
| 2 |
Middlesbrough |
44 | 21 | 37 | |
| 3 |
Coventry City |
44 | 46 | 37 | |
| 4 |
Hull City |
44 | 4 | 35 | |
| 5 |
Norwich City |
44 | 8 | 35 | |
| 6 |
Wrexham |
44 | 6 | 34 | |
| 7 |
Southampton |
44 | 24 | 33 | |
| 8 |
Blackburn Rovers |
45 | -13 | 31 | |
| 9 |
Bristol City |
44 | -1 | 31 | |
| 10 |
Derby County |
44 | 8 | 30 | |
| 11 |
Ipswich Town |
43 | 28 | 29 | |
| 12 |
Preston North End |
44 | -6 | 26 | |
| 13 |
Sheffield United |
44 | 0 | 26 | |
| 14 |
Queens Park Rangers |
44 | -8 | 25 | |
| 15 |
Swansea City |
44 | -4 | 24 | |
| 16 |
Portsmouth |
44 | -17 | 22 | |
| 17 |
Stoke City |
44 | -1 | 22 | |
| 18 |
Charlton Athletic |
44 | -11 | 22 | |
| 19 |
Leicester City |
44 | -11 | 21 | |
| 20 |
Watford |
44 | -4 | 20 | |
| 21 |
Birmingham City |
44 | 0 | 19 | |
| 22 |
West Bromwich Albion |
44 | -9 | 19 | |
| 23 |
Oxford United |
44 | -15 | 18 | |
| 24 |
Sheffield Wednesday |
44 | -58 | 8 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Zan Vipotnik |
|
22 |
| 2 |
Haji Wright |
|
17 |
| 3 |
Oliver McBurnie |
|
15 |
| 4 |
Josh Windass |
|
15 |
| 5 |
Jack Clarke |
|
15 |
| 6 |
Joe Gelhardt |
|
14 |
| 7 |
Brandon Thomas Asante |
|
12 |
| 8 |
Carlton Morris |
|
12 |
| 9 |
Finn Azaz |
|
11 |
| 10 |
Scott Twine |
|
11 |
Middlesbrough
Đối đầu
Sheffield Wednesday
English Football League Championship
Đối đầu
English Football League Championship
English Football League Championship
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu