Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

5.5

X

1.18

Đội khách

12

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Mixto EC

57%

Luverdense

43%

7

1

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

10’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Mixto EC
1 Trận thắng 20%
3 Trận hoà 60%
Luverdense
1 Trận thắng 20%
Mixto EC

0 - 0

Luverdense
Mixto EC

0 - 0

Luverdense
Mixto EC

0 - 2

Luverdense
Mixto EC

0 - 0

Luverdense
Mixto EC

0 - 1

Luverdense

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Mixto EC

5

3

8

5

Luverdense

5

1

8

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Mixto EC

57%

Luverdense

43%

7 Corner Kicks 1
1 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Mixto EC

55%

Luverdense

45%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Mixto EC

59%

Luverdense

41%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Uniao Rondonopolis MT

Uniao Rondonopolis MT

5 4 9
2
OperArio MT

OperArio MT

5 2 9
3
Mixto EC

Mixto EC

5 3 8
4
Chapada FC

Chapada FC

5 2 8
5
Luverdense

Luverdense

5 1 8
6
Sport Sinop

Sport Sinop

5 0 6
7
Primavera AC

Primavera AC

5 0 5
8
Cuiaba

Cuiaba

5 -1 5
9
Nova Mutum EC

Nova Mutum EC

5 -5 3
10
Várzea Grande EC

Várzea Grande EC

5 -6 2

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
OperArio MT

OperArio MT

5 2 6
2
Uniao Rondonopolis MT

Uniao Rondonopolis MT

5 4 5
3
Chapada FC

Chapada FC

5 2 4
4
Cuiaba

Cuiaba

5 -1 3
5
Luverdense

Luverdense

5 1 3
6
Primavera AC

Primavera AC

5 0 3
7
Nova Mutum EC

Nova Mutum EC

5 -5 2
8
Mixto EC

Mixto EC

5 3 2
9
Várzea Grande EC

Várzea Grande EC

5 -6 1
10
Sport Sinop

Sport Sinop

5 0 1

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mixto EC

Mixto EC

5 3 6
2
Sport Sinop

Sport Sinop

5 0 5
3
Luverdense

Luverdense

5 1 5
4
Uniao Rondonopolis MT

Uniao Rondonopolis MT

5 4 4
5
Chapada FC

Chapada FC

5 2 4
6
OperArio MT

OperArio MT

5 2 3
7
Primavera AC

Primavera AC

5 0 2
8
Cuiaba

Cuiaba

5 -1 2
9
Nova Mutum EC

Nova Mutum EC

5 -5 1
10
Várzea Grande EC

Várzea Grande EC

5 -6 1

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Không có dữ liệu

Mixto EC

Đối đầu

Luverdense

Chủ nhà
This league

Brazilian Mato-grossense Division 1

FT

14/01
FT

Chapada FC

Chapada FC

Mixto EC

Mixto EC

0 2
2 5

19/01
FT

Mixto EC

Mixto EC

Cuiaba

Cuiaba

0 0
3 4

29/01
FT

OperArio MT

OperArio MT

Mixto EC

Mixto EC

1 4
6 4

22/01
FT

Luverdense

Luverdense

Mixto EC

Mixto EC

0 2
5 5

01/02
FT

Mixto EC

Mixto EC

Primavera AC

Primavera AC

4 0
9 5

06/02
FT

Mixto EC

Mixto EC

Sport Sinop

Sport Sinop

0 0
16 2

15/02
FT

OperArio MT

OperArio MT

Mixto EC

Mixto EC

1 1
2 6

09/02
FT

Nova Mutum EC

Nova Mutum EC

Mixto EC

Mixto EC

2 1
0 0

22/02
FT

Mixto EC

Mixto EC

OperArio MT

OperArio MT

1 1
4 2

09/03
FT

Luverdense

Luverdense

Mixto EC

Mixto EC

0 0
5 5

16/03
Unknown

Mixto EC

Mixto EC

Primavera AC

Primavera AC

2 2

23/02
Unknown

Primavera AC

Primavera AC

Mixto EC

Mixto EC

0 1

11/03
Unknown

Primavera AC

Primavera AC

Mixto EC

Mixto EC

1 1

26/01
Unknown

Mixto EC

Mixto EC

OperArio MT

OperArio MT

1 1

30/03
Unknown

Mixto EC

Mixto EC

OperArio MT

OperArio MT

3 2

23/03
Unknown

OperArio MT

OperArio MT

Mixto EC

Mixto EC

0 0

11/03
Unknown

OperArio MT

OperArio MT

Mixto EC

Mixto EC

2 3

03/03
Unknown

Mixto EC

Mixto EC

OperArio MT

OperArio MT

2 3

29/01
Unknown

OperArio MT

OperArio MT

Mixto EC

Mixto EC

2 1

30/01
Unknown

Mixto EC

Mixto EC

OperArio MT

OperArio MT

1 2

24/01
Unknown

Mixto EC

Mixto EC

OperArio MT

OperArio MT

0 1

Đối đầu

Mixto EC
1 Trận thắng 20%
3 Trận hoà 60%
Luverdense
1 Trận thắng 20%

Brazilian Mato-grossense Division 1

FT

09/03
FT

Mixto EC

Mixto EC

Luverdense

Luverdense

0 0
5 5

02/03
FT

Mixto EC

Mixto EC

Luverdense

Luverdense

0 0
7 1

22/01
FT

Mixto EC

Mixto EC

Luverdense

Luverdense

0 2
5 5

13/07
Unknown

Mixto EC

Mixto EC

Luverdense

Luverdense

0 0

04/05
Unknown

Mixto EC

Mixto EC

Luverdense

Luverdense

0 1

Brazilian Mato-grossense Division 1

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

5.5
1.18
12
2.05
2.9
3.5
5.4
1.13
20
5.5
1.18
12
5.5
1.16
17
5.4
1.13
20
4.54
1.22
8.6

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.4
-0.25 0.27
+0.25 2.22
-0.25 0.25
+0.25 2.4
-0.25 0.27
+0.25 2.6
-0.25 0.25
+0.25 2.27
-0.25 0.24
+0.25 2.08
-0.25 0.28

Xỉu

Tài

U 0.5 0.21
O 0.5 3.25
U 1.5 1.45
O 1.5 0.48
U 0.5 0.15
O 0.5 3.57
U 0.5 0.11
O 0.5 3.2
U 0.5 0.22
O 0.5 3.25
U 0.5 0.15
O 0.5 3.57
U 0.5 0.25
O 0.5 2.56

Xỉu

Tài

U 8.5 1.75
O 8.5 0.4
U 9.5 0.7
O 9.5 1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.