3 2

Fulltime

Grigoris Kastanos 5’

charalampos charalampous 30’

charalampos charalampous 44’

55’ Petru popescu

88’ Victor Stina

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1.03

X

15

Đội khách

351

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cyprus

52%

Moldova

48%

6 Sút trúng đích 4

4

1

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Grigoris Kastanos

Grigoris Kastanos

5’
1-0
charalampos charalampous

charalampos charalampous

30’
2-0
37’

Sergiu Perciun

Dan Puscas

charalampos charalampous

charalampos charalampous

44’
3-0
46’

Ştefan Bodişteanu

46’

danila forov

Daniel Dumbravanu

3-1
55’
Petru popescu

Petru popescu

58’

Ion Bors

Vladimir fratea

evangelos andreou

charalampos charalampous

61’

antreas shikkis

Giannis Satsias

74’
81’

Sergiu Platica

Petru popescu

Nicolas koutsakos

Ioannis Pittas

86’
3-2
88’
Victor Stina

Victor Stina

90’

Kết thúc trận đấu
3-2

Antreas Paraskevas

91’
94’

Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
Cyprus
2 Trận thắng 67%
0 Trận hoà 0%
Moldova
1 Trận thắng 33%
Cyprus

3 - 2

Moldova
Cyprus

3 - 2

Moldova
Cyprus

3 - 2

Moldova

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Cyprus

52%

Moldova

48%

6 Sút trúng đích 4
4 Corner Kicks 1
1 Yellow Cards 1

GOALS

Cyprus

3

Moldova

2

SHOTS

0 Total Shots 0
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Cyprus

63%

Moldova

37%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Cyprus

41%

Moldova

59%

2 Sút trúng đích 4
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Cyprus

Đối đầu

Moldova

Chủ nhà
This league

International Friendly

FT

19/11
FT

Cyprus

Cyprus

Estonia

Estonia

2 4
0 0

27/03
FT

Cyprus

Cyprus

Belarus

Belarus

0 1
5 4

28/03
Unknown

Armenia

Armenia

Cyprus

Cyprus

2 2

08/06
Unknown

Moldova

Moldova

Cyprus

Cyprus

3 2

06/06
Unknown

Bulgaria

Bulgaria

Cyprus

Cyprus

2 2

11/06
Unknown

San Marino

San Marino

Cyprus

Cyprus

1 4

26/03
Unknown

Cyprus

Cyprus

Serbia

Serbia

0 1

22/03
Unknown

Cyprus

Cyprus

Latvia

Latvia

1 1

19/11
Unknown

Cyprus

Cyprus

Lithuania

Lithuania

1 0

Đối đầu

Cyprus
2 Trận thắng 67%
0 Trận hoà 0%
Moldova
1 Trận thắng 33%

International Friendly

FT

30/03
FT

Cyprus

Cyprus

Moldova

Moldova

3 2
4 1

08/06
Unknown

Cyprus

Cyprus

Moldova

Moldova

3 2

11/08
Unknown

Cyprus

Cyprus

Moldova

Moldova

3 2

International Friendly

FT

26/03
FT

Moldova

Moldova

Lithuania

Lithuania

0 2
3 7

30/03
FT

Cyprus

Cyprus

Moldova

Moldova

3 2
4 1

10/10
Unknown

Romania

Romania

Moldova

Moldova

2 1

07/06
Unknown

Poland

Poland

Moldova

Moldova

2 0

20/11
Unknown

Gibraltar

Gibraltar

Moldova

Moldova

1 1

10/09
Unknown

Moldova

Moldova

San Marino

San Marino

1 0

11/06
Unknown

Moldova

Moldova

Ukraine

Ukraine

0 4

26/03
Unknown

Cayman Islands

Cayman Islands

Moldova

Moldova

0 4

22/03
Unknown

North Macedonia

North Macedonia

Moldova

Moldova

1 1

13/10
Unknown

Sweden

Sweden

Moldova

Moldova

3 1

08/09
Unknown

Austria

Austria

Moldova

Moldova

1 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.03
15
351
1.01
15.5
36
1.64
3.75
5.2
1.06
10
67
1.02
10
300
1.55
3.7
4.82
1.6
3.65
5.25
1.04
13
126
1.01
16
36
1.03
8
126
1.02
14
100
1.03
9.7
300
1
14
75
1.14
6.85
15.8
1.01
14.5
148
1.01
15.5
36
1.13
7.22
23.97
1.01
17
45

Chủ nhà

Đội khách

0 0.45
0 1.67
0 0.46
0 1.72
+0.5 0.6
-0.5 1.2
0 0.47
0 1.81
0 0.36
0 1.4
+0.75 0.85
-0.75 0.82
0 0.46
0 1.7
0 0.48
0 1.51
+0.5 0.65
-0.5 1.1
0 0.47
0 1.81
0 0.45
0 1.88
0 0.46
0 1.78
+0.5 8.76
-0.5 0.03
0 0.47
0 1.75
0 0.45
0 1.69
+2.25 2.3
-2.25 0.29

Xỉu

Tài

U 5.5 0.12
O 5.5 5
U 5.5 0.11
O 5.5 4.34
U 4.5 0.28
O 4.5 2.6
U 2.5 3.6
O 2.5 0.17
U 5.5 0.15
O 5.5 4.34
U 4.5 0.3
O 4.5 1.4
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 5.5 0.13
O 5.5 4.3
U 5.5 0.15
O 5.5 4.25
U 5.5 0.1
O 5.5 4.25
U 5.5 0.12
O 5.5 5.26
U 5.5 0.18
O 5.5 3.84
U 5.5 0.14
O 5.5 4.15
U 5.5 0.13
O 5.5 4.45
U 5.5 0.11
O 5.5 4.76
U 4.5 0.25
O 4.5 2.9
U 4.75 0.16
O 4.75 3.3

Xỉu

Tài

U 5.5 0.5
O 5.5 1.5
U 8.5 0.85
O 8.5 0.83
U 6 0.6
O 6 1.1
U 5.5 1.25
O 5.5 0.57
U 5.5 0.77
O 5.5 1.03
U 5 0.74
O 5 1.08
U 5.5 0.93
O 5.5 0.89

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.