Josje Visser 92’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả37%
63%
1
2
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảB. Vonk
Felicia de Zeeuw
Joëlle de Bondt
Minke Goutier
Y. van Goch
Yuna Sonoda
N. Mulder
Emely van der Vliet
F. Prins
Josje Visser
July schneijderberg
Ziva Henry
F. Prins
V. Boerboom
A. van Egmond
Elaine Fertoute
K. Hendriks
Josje Visser
Manoah van Houwelingen
Nikki van den Burg
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
25/04
21:45
NAC Breda (W)
Hera United (W)
26/04
21:45
Alkmaar(w)
Ado Den Haag(w)
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
37%
63%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
34%
66%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSV Eindhoven Women |
18 | 36 | 42 | |
| 2 |
FC Twente Enschede Women |
18 | 35 | 40 | |
| 3 |
Ajax Amsterdam Women |
18 | 31 | 40 | |
| 4 |
Feyenoord Rotterdam Women |
18 | 19 | 37 | |
| 5 |
Zwolle Women |
18 | 3 | 28 | |
| 6 |
FC Utrecht Women |
18 | 0 | 28 | |
| 7 |
SC Heerenveen Women |
18 | -10 | 23 | |
| 8 |
AZ Alkmaar Women |
17 | -6 | 17 | |
| 9 |
Hera United Women |
17 | -16 | 17 | |
| 10 |
ADO Den Haag Women |
18 | -24 | 15 | |
| 11 |
Excelsior Barendrecht Women |
18 | -24 | 8 | |
| 12 |
NAC Breda (W) |
18 | -44 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSV Eindhoven Women |
18 | 36 | 23 | |
| 2 |
Ajax Amsterdam Women |
18 | 31 | 22 | |
| 3 |
FC Twente Enschede Women |
18 | 35 | 20 | |
| 4 |
Feyenoord Rotterdam Women |
18 | 19 | 20 | |
| 5 |
SC Heerenveen Women |
18 | -10 | 15 | |
| 6 |
Zwolle Women |
18 | 3 | 13 | |
| 7 |
FC Utrecht Women |
18 | 0 | 11 | |
| 8 |
Hera United Women |
17 | -16 | 6 | |
| 9 |
AZ Alkmaar Women |
17 | -6 | 6 | |
| 10 |
NAC Breda (W) |
18 | -44 | 6 | |
| 11 |
ADO Den Haag Women |
18 | -24 | 5 | |
| 12 |
Excelsior Barendrecht Women |
18 | -24 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Twente Enschede Women |
18 | 35 | 20 | |
| 2 |
PSV Eindhoven Women |
18 | 36 | 19 | |
| 3 |
Ajax Amsterdam Women |
18 | 31 | 18 | |
| 4 |
Feyenoord Rotterdam Women |
18 | 19 | 17 | |
| 5 |
FC Utrecht Women |
18 | 0 | 17 | |
| 6 |
Zwolle Women |
18 | 3 | 15 | |
| 7 |
Hera United Women |
17 | -16 | 11 | |
| 8 |
AZ Alkmaar Women |
17 | -6 | 11 | |
| 9 |
ADO Den Haag Women |
18 | -24 | 10 | |
| 10 |
SC Heerenveen Women |
18 | -10 | 8 | |
| 11 |
Excelsior Barendrecht Women |
18 | -24 | 4 | |
| 12 |
NAC Breda (W) |
18 | -44 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jaimy Ravensbergen |
|
13 |
| 2 |
Riola·Xhemaili |
|
12 |
| 3 |
danique tolhoek |
|
10 |
| 4 |
Desiree Van Lunteren |
|
10 |
| 5 |
Nikita Rudy Tromp |
|
9 |
| 6 |
E. Maatman |
|
9 |
| 7 |
Liz Rijsbergen |
|
7 |
| 8 |
Mao itamura |
|
7 |
| 9 |
Aymee Altena |
|
7 |
| 10 |
Kirsten Van De Westeringh |
|
7 |
NAC Breda (W)
Đối đầu
ADO Den Haag Women
Netherlands Eredivisie Vrouwen
Đối đầu
Netherlands Eredivisie Vrouwen
Netherlands Eredivisie Vrouwen
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu