Matej Vuk 10’
Ivan Mamut 62’
19’ Vladan Bubanja
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.02
X
17
Đội khách
401
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả53%
47%
3
5
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảVladan Bubanja
Matej Vuk
Luka Skaricic
Vladan Bubanja
Emin Hasic
Samuel Akere
Borna Barišić
Simun Mikolcic
Silvio Ilinkovic
Mario Marina
Nail Omerovic
Ivan Mamut
Domagoj Bukvic
Nail Omerovic
Silvio Ilinkovic
Gregor Sikošek
Antonio Boršić
Roberto Punčec
jakov dedic
anton matkovic
Novak Tepsic
Mario Mladenovski
Petar Bočkaj
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 2
2 - 1
1 - 1
0 - 0
0 - 0
2 - 1
0 - 0
0 - 0
2 - 1
0 - 2
0 - 1
2 - 2
1 - 1
1 - 3
0 - 1
1 - 2
4 - 1
2 - 2
1 - 1
2 - 3
1 - 0
0 - 1
1 - 0
2 - 0
1 - 1
2 - 2
0 - 3
2 - 2
2 - 4
0 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Anđelko Herjavec |
|---|---|
|
|
10,800 |
|
|
Varazdin, Croatia |
Trận đấu tiếp theo
25/04
23:30
NK Osijek
NK Lokomotiva Zagreb
26/04
23:45
Dinamo Zagreb
NK Varazdin
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
53%
47%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
31 | 58 | 73 | |
| 2 |
Hajduk Split |
31 | 22 | 60 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
31 | 0 | 47 | |
| 4 |
Rijeka |
31 | 5 | 42 | |
| 5 |
NK Lokomotiva Zagreb |
31 | -9 | 40 | |
| 6 |
Slaven Belupo |
31 | -9 | 37 | |
| 7 |
NK Istra 1961 |
31 | -11 | 36 | |
| 8 |
HNK Gorica |
31 | -7 | 35 | |
| 9 |
NK Osijek |
31 | -20 | 31 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
31 | -29 | 24 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
31 | 58 | 38 | |
| 2 |
Hajduk Split |
31 | 22 | 32 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
31 | 0 | 29 | |
| 4 |
NK Lokomotiva Zagreb |
31 | -9 | 28 | |
| 5 |
Slaven Belupo |
31 | -9 | 25 | |
| 6 |
Rijeka |
31 | 5 | 25 | |
| 7 |
NK Istra 1961 |
31 | -11 | 19 | |
| 8 |
HNK Gorica |
31 | -7 | 18 | |
| 9 |
HNK Vukovar 1991 |
31 | -29 | 18 | |
| 10 |
NK Osijek |
31 | -20 | 15 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
31 | 58 | 35 | |
| 2 |
Hajduk Split |
31 | 22 | 28 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
31 | 0 | 18 | |
| 4 |
Rijeka |
31 | 5 | 17 | |
| 5 |
HNK Gorica |
31 | -7 | 17 | |
| 6 |
NK Istra 1961 |
31 | -11 | 17 | |
| 7 |
NK Osijek |
31 | -20 | 16 | |
| 8 |
Slaven Belupo |
31 | -9 | 12 | |
| 9 |
NK Lokomotiva Zagreb |
31 | -9 | 12 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
31 | -29 | 6 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dion Drena Beljo |
|
27 |
| 2 |
Jakov Puljić |
|
13 |
| 3 |
Smail Prevljak |
|
11 |
| 4 |
Michele Šego |
|
11 |
| 5 |
Toni Fruk |
|
11 |
| 6 |
Marko Livaja |
|
9 |
| 7 |
Ivan Mamut |
|
9 |
| 8 |
Miha Zajc |
|
8 |
| 9 |
Monsef Bakrar |
|
8 |
| 10 |
aleks stojakovic |
|
8 |
NK Varteks Varazdin
Đối đầu
NK Osijek
Croatian Football League
Đối đầu
Croatian Football League
Croatian Football League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu